(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mineral wool
B2

mineral wool

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bông khoáng len khoáng bông sợi khoáng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mineral wool'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại vật liệu cách nhiệt dạng sợi được làm từ đá hoặc xỉ nóng chảy.

Definition (English Meaning)

A fibrous insulation material made from molten rock or slag.

Ví dụ Thực tế với 'Mineral wool'

  • "The house was insulated with mineral wool to reduce energy costs."

    "Ngôi nhà được cách nhiệt bằng bông khoáng để giảm chi phí năng lượng."

  • "Mineral wool is commonly used in attics and walls for insulation."

    "Bông khoáng thường được sử dụng trong gác mái và tường để cách nhiệt."

  • "The manufacturer claims that the mineral wool has excellent fire resistance."

    "Nhà sản xuất tuyên bố rằng bông khoáng có khả năng chống cháy tuyệt vời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mineral wool'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mineral wool
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rock wool(bông khoáng đá)
slag wool(bông xỉ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xây dựng Vật liệu

Ghi chú Cách dùng 'Mineral wool'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Mineral wool, còn được gọi là rock wool hoặc slag wool, được sử dụng rộng rãi làm vật liệu cách nhiệt trong xây dựng do khả năng chống cháy, cách âm và cách nhiệt tốt. Nó có cấu trúc dạng sợi, tương tự như len, nhưng được tạo ra từ các khoáng chất vô cơ. Khác với fiberglass (sợi thủy tinh), mineral wool thường có khả năng chịu nhiệt cao hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with as

Ví dụ: 'Insulated with mineral wool' (Cách nhiệt bằng bông khoáng). 'Used as insulation' (Được sử dụng như vật liệu cách nhiệt). Giới từ 'with' thường dùng để chỉ vật liệu được dùng. 'as' chỉ vai trò của vật liệu.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mineral wool'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)