mineral wool
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mineral wool'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại vật liệu cách nhiệt dạng sợi được làm từ đá hoặc xỉ nóng chảy.
Definition (English Meaning)
A fibrous insulation material made from molten rock or slag.
Ví dụ Thực tế với 'Mineral wool'
-
"The house was insulated with mineral wool to reduce energy costs."
"Ngôi nhà được cách nhiệt bằng bông khoáng để giảm chi phí năng lượng."
-
"Mineral wool is commonly used in attics and walls for insulation."
"Bông khoáng thường được sử dụng trong gác mái và tường để cách nhiệt."
-
"The manufacturer claims that the mineral wool has excellent fire resistance."
"Nhà sản xuất tuyên bố rằng bông khoáng có khả năng chống cháy tuyệt vời."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mineral wool'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mineral wool
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mineral wool'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Mineral wool, còn được gọi là rock wool hoặc slag wool, được sử dụng rộng rãi làm vật liệu cách nhiệt trong xây dựng do khả năng chống cháy, cách âm và cách nhiệt tốt. Nó có cấu trúc dạng sợi, tương tự như len, nhưng được tạo ra từ các khoáng chất vô cơ. Khác với fiberglass (sợi thủy tinh), mineral wool thường có khả năng chịu nhiệt cao hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'Insulated with mineral wool' (Cách nhiệt bằng bông khoáng). 'Used as insulation' (Được sử dụng như vật liệu cách nhiệt). Giới từ 'with' thường dùng để chỉ vật liệu được dùng. 'as' chỉ vai trò của vật liệu.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mineral wool'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.