(Top Banner Ad)
mineral wool
B2
Danh từ B2 Xây dựng, Vật liệu

mineral wool

UK: /ˈmɪnərəl wʊl/ • US: /ˈmɪnərəl wʊl/

Nghĩa tiếng Việt

bông khoáng len khoáng bông sợi khoáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fibrous insulation material made from molten rock or slag.

Vietnamese Meaning

Một loại vật liệu cách nhiệt dạng sợi được làm từ đá hoặc xỉ nóng chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was insulated with mineral wool to reduce energy costs."

    "Ngôi nhà được cách nhiệt bằng bông khoáng để giảm chi phí năng lượng."

  • "Mineral wool is commonly used in attics and walls for insulation."

    "Bông khoáng thường được sử dụng trong gác mái và tường để cách nhiệt."

  • "The manufacturer claims that the mineral wool has excellent fire resistance."

    "Nhà sản xuất tuyên bố rằng bông khoáng có khả năng chống cháy tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng chất
Noun wool len

Synonyms

rock wool (bông khoáng đá)slag wool (bông xỉ)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
mineral wool

Nguồn gốc của 'mineral wool'

Tên gọi 'mineral wool' xuất phát từ hình dáng và cấu trúc của vật liệu này, giống như len (wool) nhưng lại được tạo ra từ khoáng chất (mineral) nung chảy. Vật liệu này được phát minh vào thế kỷ 19 như một giải pháp cách nhiệt hiệu quả.

Usage Note

Mineral wool, còn được gọi là rock wool hoặc slag wool, được sử dụng rộng rãi làm vật liệu cách nhiệt trong xây dựng do khả năng chống cháy, cách âm và cách nhiệt tốt. Nó có cấu trúc dạng sợi, tương tự như len, nhưng được tạo ra từ các khoáng chất vô cơ. Khác với fiberglass (sợi thủy tinh), mineral wool thường có khả năng chịu nhiệt cao hơn.

Prepositions

with as

Ví dụ: 'Insulated with mineral wool' (Cách nhiệt bằng bông khoáng). 'Used as insulation' (Được sử dụng như vật liệu cách nhiệt). Giới từ 'with' thường dùng để chỉ vật liệu được dùng. 'as' chỉ vai trò của vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral wool
  • fibrous fibrous mineral wool
    (bông khoáng dạng sợi)
  • insulating insulating mineral wool
    (bông khoáng cách nhiệt)
Verb + mineral wool
  • install install mineral wool
    (lắp đặt bông khoáng)
  • use use mineral wool
    (sử dụng bông khoáng)

Idioms

  • Not applicable for 'mineral wool'

    Không có thành ngữ hoặc cụm từ thành ngữ phổ biến chứa 'mineral wool'.

    "N/A"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral wool

Danh từ
Lật mặt

Một loại vật liệu cách nhiệt dạng sợi được làm từ đá hoặc xỉ nóng chảy.

"The house was insulated with mineral wool to reduce energy costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral wool".

Ứng dụng của bông khoáng

Bông khoáng (mineral wool) được sử dụng rộng rãi trong xây dựng ở phương Tây để cách nhiệt và cách âm cho các tòa nhà, giúp tiết kiệm năng lượng và tạo môi trường sống thoải mái hơn.