(Top Banner Ad)
miniature horse
B1
noun B1 Động vật học, Chăn nuôi

miniature horse

UK: /ˈmɪnətʃər hɔːs/ • US: /ˈmɪnətʃər hɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

ngựa mini ngựa lùn nhỏ ngựa miniature horse
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A horse of small size, typically standing no taller than 34-38 inches.

Vietnamese Meaning

Một giống ngựa có kích thước nhỏ, thường không cao quá 86-97 cm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The miniature horse was surprisingly strong despite its small size."

    "Con ngựa miniature horse rất khỏe dù kích thước nhỏ bé."

  • "She trains miniature horses for therapy work."

    "Cô ấy huấn luyện ngựa miniature horse để làm công việc trị liệu."

  • "Miniature horses are popular as pets."

    "Ngựa miniature horse rất được ưa chuộng làm thú cưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Horse Ngựa
Adjective Miniature Thu nhỏ, tí hon

Related Words

Subject Area

Động vật học, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

English
Miniature horse

Nguồn gốc của Ngựa Miniature

Ngựa miniature không phải là ngựa con! Chúng là giống ngựa được lai tạo có kích thước nhỏ. Người ta bắt đầu nhân giống chúng ở châu Âu vào thế kỷ 17, chủ yếu để làm thú cưng cho giới quý tộc và làm việc trong các mỏ than.

Usage Note

Khác với ngựa pony (ngựa lùn), ngựa miniature horse được lai tạo để có tỷ lệ cơ thể tương tự như ngựa lớn, chỉ thu nhỏ kích thước. Chúng thường được nuôi làm thú cưng, ngựa biểu diễn hoặc ngựa hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miniature horse
  • Tiny miniature horse
    (Ngựa miniature bé xíu)
  • Well-trained miniature horse
    (Ngựa miniature được huấn luyện tốt)
Verb + miniature horse
  • Train a miniature horse
    (Huấn luyện một con ngựa miniature)
  • Own a miniature horse
    (Sở hữu một con ngựa miniature)

Idioms

  • Like a miniature horse in a china shop

    Vụng về, lóng ngóng (giống như ngựa nhỏ trong cửa hàng đồ sứ)

    "He was like a miniature horse in a china shop, always breaking things."

    (Anh ta cứ như con ngựa nhỏ trong cửa hàng đồ sứ, lúc nào cũng làm vỡ đồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miniature horse

noun
Lật mặt

Một giống ngựa có kích thước nhỏ, thường không cao quá 86-97 cm.

"The miniature horse was surprisingly strong despite its small size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A miniature horse can jump over small obstacles.
Một con ngựa lùn có thể nhảy qua những chướng ngại vật nhỏ.
Phủ định
A miniature horse cannot compete in standard horse races.
Một con ngựa lùn không thể tham gia các cuộc đua ngựa tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Could a miniature horse be trained as a therapy animal?
Liệu một con ngựa lùn có thể được huấn luyện như một động vật trị liệu không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The girl owns a miniature horse.
Cô gái sở hữu một con ngựa lùn.
Phủ định
They do not have a miniature horse on their farm.
Họ không có một con ngựa lùn nào trong trang trại của họ.
Nghi vấn
Does he ride his miniature horse every day?
Anh ấy có cưỡi con ngựa lùn của mình mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miniature horse".

Vai trò của Ngựa Miniature

Ở phương Tây, ngựa miniature không chỉ là thú cưng. Chúng còn được huấn luyện để làm động vật trị liệu, giúp những người có vấn đề về tinh thần hoặc thể chất. Chúng cũng có thể kéo xe nhỏ hoặc tham gia các cuộc thi dành riêng cho giống ngựa này.