miniature horse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giống ngựa có kích thước nhỏ, thường không cao quá 86-97 cm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The miniature horse was surprisingly strong despite its small size."
"Con ngựa miniature horse rất khỏe dù kích thước nhỏ bé."
-
"She trains miniature horses for therapy work."
"Cô ấy huấn luyện ngựa miniature horse để làm công việc trị liệu."
-
"Miniature horses are popular as pets."
"Ngựa miniature horse rất được ưa chuộng làm thú cưng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với ngựa pony (ngựa lùn), ngựa miniature horse được lai tạo để có tỷ lệ cơ thể tương tự như ngựa lớn, chỉ thu nhỏ kích thước. Chúng thường được nuôi làm thú cưng, ngựa biểu diễn hoặc ngựa hỗ trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Tiny miniature horse (Ngựa miniature bé xíu)
-
Well-trained miniature horse (Ngựa miniature được huấn luyện tốt)
-
Train a miniature horse (Huấn luyện một con ngựa miniature)
-
Own a miniature horse (Sở hữu một con ngựa miniature)
Idioms
-
Like a miniature horse in a china shop
Vụng về, lóng ngóng (giống như ngựa nhỏ trong cửa hàng đồ sứ)
"He was like a miniature horse in a china shop, always breaking things."
(Anh ta cứ như con ngựa nhỏ trong cửa hàng đồ sứ, lúc nào cũng làm vỡ đồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miniature horse
nounMột giống ngựa có kích thước nhỏ, thường không cao quá 86-97 cm.
"The miniature horse was surprisingly strong despite its small size."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A miniature horse can jump over small obstacles. |
Một con ngựa lùn có thể nhảy qua những chướng ngại vật nhỏ. |
| Phủ định | A miniature horse cannot compete in standard horse races. |
Một con ngựa lùn không thể tham gia các cuộc đua ngựa tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Could a miniature horse be trained as a therapy animal? |
Liệu một con ngựa lùn có thể được huấn luyện như một động vật trị liệu không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The girl owns a miniature horse. |
Cô gái sở hữu một con ngựa lùn. |
| Phủ định | They do not have a miniature horse on their farm. |
Họ không có một con ngựa lùn nào trong trang trại của họ. |
| Nghi vấn | Does he ride his miniature horse every day? |
Anh ấy có cưỡi con ngựa lùn của mình mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miniature horse".
