horse breed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific group of horses that have been selectively bred for particular characteristics and traits, such as size, coat color, temperament, and athletic ability.
Vietnamese Meaning
Một nhóm ngựa cụ thể đã được chọn lọc và lai tạo vì những đặc điểm và phẩm chất riêng, chẳng hạn như kích thước, màu lông, tính khí và khả năng thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Andalusian is a horse breed known for its elegance and athleticism."
"Ngựa Andalusian là một giống ngựa nổi tiếng với vẻ thanh lịch và khả năng thể thao."
-
"There are hundreds of different horse breeds around the world."
"Có hàng trăm giống ngựa khác nhau trên khắp thế giới."
-
"Understanding the characteristics of each horse breed is important for selecting the right horse for a particular purpose."
"Hiểu các đặc điểm của từng giống ngựa là rất quan trọng để chọn đúng con ngựa cho một mục đích cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | horse | ngựa |
| Verb | breed | gây giống, nuôi (vật nuôi) |
| Noun | breeder | người gây giống, nhà chăn nuôi |
| Noun | breeding | sự gây giống, sự sinh sản; sự nuôi dưỡng, giáo dục |
| Adjective | horsy | liên quan đến ngựa; giống ngựa; yêu ngựa |
| Noun | horseman | người cưỡi ngựa, kỵ sĩ |
| Noun | horsemanship | nghệ thuật cưỡi ngựa, tài cưỡi ngựa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để phân biệt các loại ngựa khác nhau. 'Breed' ở đây nhấn mạnh đến sự khác biệt di truyền và lịch sử lai tạo có chọn lọc của một nhóm ngựa nhất định. Ví dụ, ngựa Arabian và Thoroughbred là hai 'horse breed' rất khác nhau, với lịch sử, đặc điểm thể chất và năng lực thể thao riêng biệt.
Prepositions
'horse breed of' được sử dụng để chỉ một giống ngựa cụ thể thuộc một loại ngựa lớn hơn hoặc khi thảo luận về nguồn gốc của một giống ngựa. Ví dụ: 'The Arabian is a horse breed of ancient lineage'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare horse breed (giống ngựa quý hiếm)
-
popular popular horse breed (giống ngựa phổ biến)
-
distinct distinct horse breed (giống ngựa riêng biệt)
-
ancient ancient horse breed (giống ngựa cổ)
-
specific specific horse breed (giống ngựa cụ thể)
-
develop develop a horse breed (phát triển một giống ngựa)
-
create create a horse breed (tạo ra một giống ngựa)
-
specialize in specialize in a horse breed (chuyên về một giống ngựa)
-
raise raise a horse breed (nuôi một giống ngựa)
-
characteristics of a characteristics of a horse breed (đặc điểm của một giống ngựa)
-
types of types of horse breeds (các loại giống ngựa)
-
registry of registry of horse breeds (sổ đăng ký các giống ngựa)
Idioms
-
a specific horse breed
một giống ngựa cụ thể
"The Arabian is a specific horse breed known for its endurance."
(Ngựa Ả Rập là một giống ngựa cụ thể nổi tiếng về sức bền.)
-
different horse breeds
các giống ngựa khác nhau
"There are many different horse breeds, each with unique traits."
(Có rất nhiều giống ngựa khác nhau, mỗi giống có những đặc điểm riêng biệt.)
-
to cross-breed horse breeds
lai tạo các giống ngựa
"Farmers sometimes cross-breed horse breeds to combine desirable traits."
(Nông dân đôi khi lai tạo các giống ngựa để kết hợp các đặc điểm mong muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horse breed
nounMột nhóm ngựa cụ thể đã được chọn lọc và lai tạo vì những đặc điểm và phẩm chất riêng, chẳng hạn như kích thước, màu lông, tính khí và khả năng thể thao.
"The Andalusian is a horse breed known for its elegance and athleticism."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Arabian is a popular horse breed known for its endurance. |
Ngựa Ả Rập là một giống ngựa phổ biến được biết đến với sự bền bỉ. |
| Phủ định | That horse is not a well-known horse breed. |
Con ngựa đó không phải là một giống ngựa nổi tiếng. |
| Nghi vấn | Is the Friesian a horse breed originating from the Netherlands? |
Có phải Friesian là một giống ngựa có nguồn gốc từ Hà Lan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horse breed".
