(Top Banner Ad)
horse breed
B1
noun B1 Chăn nuôi, Nông nghiệp, Động vật học

horse breed

UK: /hɔːs briːd/ • US: /hɔːrs briːd/

Nghĩa tiếng Việt

giống ngựa loại ngựa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific group of horses that have been selectively bred for particular characteristics and traits, such as size, coat color, temperament, and athletic ability.

Vietnamese Meaning

Một nhóm ngựa cụ thể đã được chọn lọc và lai tạo vì những đặc điểm và phẩm chất riêng, chẳng hạn như kích thước, màu lông, tính khí và khả năng thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Andalusian is a horse breed known for its elegance and athleticism."

    "Ngựa Andalusian là một giống ngựa nổi tiếng với vẻ thanh lịch và khả năng thể thao."

  • "There are hundreds of different horse breeds around the world."

    "Có hàng trăm giống ngựa khác nhau trên khắp thế giới."

  • "Understanding the characteristics of each horse breed is important for selecting the right horse for a particular purpose."

    "Hiểu các đặc điểm của từng giống ngựa là rất quan trọng để chọn đúng con ngựa cho một mục đích cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horse ngựa
Verb breed gây giống, nuôi (vật nuôi)
Noun breeder người gây giống, nhà chăn nuôi
Noun breeding sự gây giống, sự sinh sản; sự nuôi dưỡng, giáo dục
Adjective horsy liên quan đến ngựa; giống ngựa; yêu ngựa
Noun horseman người cưỡi ngựa, kỵ sĩ
Noun horsemanship nghệ thuật cưỡi ngựa, tài cưỡi ngựa

Synonyms

horse race (giống ngựa)equine breed (giống ngựa)

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi, Nông nghiệp, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hors
Middle English
hors
Modern English
horse
Old English
brēdan (to procreate, nourish)
Middle English
breden
Modern English
breed
Modern English (Compound)
horse breed

Nguồn gốc của 'horse breed'

Từ 'horse' (ngựa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hors'. Từ 'breed' (giống) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'brēdan', có nghĩa là 'nuôi dưỡng, sản sinh, tạo ra'. Khi con người bắt đầu thuần hóa ngựa và nhận ra những đặc điểm khác biệt giữa chúng, họ đã chủ động lai tạo để phát triển những dòng ngựa có tính chất mong muốn cho từng mục đích sử dụng, từ đó hình thành khái niệm 'horse breed' (giống ngựa) như một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một loại ngựa cụ thể được phát triển thông qua việc chọn lọc và sinh sản.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt các loại ngựa khác nhau. 'Breed' ở đây nhấn mạnh đến sự khác biệt di truyền và lịch sử lai tạo có chọn lọc của một nhóm ngựa nhất định. Ví dụ, ngựa Arabian và Thoroughbred là hai 'horse breed' rất khác nhau, với lịch sử, đặc điểm thể chất và năng lực thể thao riêng biệt.

Prepositions

of

'horse breed of' được sử dụng để chỉ một giống ngựa cụ thể thuộc một loại ngựa lớn hơn hoặc khi thảo luận về nguồn gốc của một giống ngựa. Ví dụ: 'The Arabian is a horse breed of ancient lineage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horse breed
  • rare rare horse breed
    (giống ngựa quý hiếm)
  • popular popular horse breed
    (giống ngựa phổ biến)
  • distinct distinct horse breed
    (giống ngựa riêng biệt)
  • ancient ancient horse breed
    (giống ngựa cổ)
  • specific specific horse breed
    (giống ngựa cụ thể)
Verb + horse breed
  • develop develop a horse breed
    (phát triển một giống ngựa)
  • create create a horse breed
    (tạo ra một giống ngựa)
  • specialize in specialize in a horse breed
    (chuyên về một giống ngựa)
  • raise raise a horse breed
    (nuôi một giống ngựa)
Noun + horse breed (or phrases describing)
  • characteristics of a characteristics of a horse breed
    (đặc điểm của một giống ngựa)
  • types of types of horse breeds
    (các loại giống ngựa)
  • registry of registry of horse breeds
    (sổ đăng ký các giống ngựa)

Idioms

  • a specific horse breed

    một giống ngựa cụ thể

    "The Arabian is a specific horse breed known for its endurance."

    (Ngựa Ả Rập là một giống ngựa cụ thể nổi tiếng về sức bền.)

  • different horse breeds

    các giống ngựa khác nhau

    "There are many different horse breeds, each with unique traits."

    (Có rất nhiều giống ngựa khác nhau, mỗi giống có những đặc điểm riêng biệt.)

  • to cross-breed horse breeds

    lai tạo các giống ngựa

    "Farmers sometimes cross-breed horse breeds to combine desirable traits."

    (Nông dân đôi khi lai tạo các giống ngựa để kết hợp các đặc điểm mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horse breed

noun
Lật mặt

Một nhóm ngựa cụ thể đã được chọn lọc và lai tạo vì những đặc điểm và phẩm chất riêng, chẳng hạn như kích thước, màu lông, tính khí và khả năng thể thao.

"The Andalusian is a horse breed known for its elegance and athleticism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Arabian is a popular horse breed known for its endurance.
Ngựa Ả Rập là một giống ngựa phổ biến được biết đến với sự bền bỉ.
Phủ định
That horse is not a well-known horse breed.
Con ngựa đó không phải là một giống ngựa nổi tiếng.
Nghi vấn
Is the Friesian a horse breed originating from the Netherlands?
Có phải Friesian là một giống ngựa có nguồn gốc từ Hà Lan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horse breed".

Vai trò của ngựa trong lịch sử và chiến tranh

Ngựa và các giống ngựa cụ thể đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử loài người, từ phương tiện giao thông, công cụ lao động trong nông nghiệp đến lực lượng chủ chốt trong chiến tranh. Các giống ngựa khác nhau được lai tạo và huấn luyện cho các mục đích riêng biệt, ví dụ như ngựa chiến mạnh mẽ và nhanh nhẹn, hay ngựa kéo xe, kéo cày khỏe khoắn phục vụ đời sống.

Ngựa trong thể thao cưỡi ngựa hiện đại

Ngày nay, việc nuôi dưỡng và huấn luyện các giống ngựa vẫn là trọng tâm trong nhiều môn thể thao cưỡi ngựa hiện đại như đua ngựa, nhảy ngựa vượt chướng ngại vật (show jumping), và biểu diễn dressage. Mỗi môn thể thao thường ưa chuộng những giống ngựa có đặc điểm thể chất và tính khí phù hợp nhất để đạt được hiệu suất cao nhất trong thi đấu.