(Top Banner Ad)
maximalism
C1
noun C1 Nghệ thuật, Thiết kế, Kiến trúc, Âm nhạc, Văn học

maximalism

UK: /ˈmæksɪməˌlɪzəm/ • US: /ˈmæksɪməˌlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tối đa phong cách tối đa xu hướng tối đa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aesthetic philosophy or style characterized by excessive ornamentation, complexity, or abundance.

Vietnamese Meaning

Một triết lý hoặc phong cách thẩm mỹ đặc trưng bởi sự trang trí, phức tạp hoặc phong phú quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interior design embraced maximalism, featuring bold colors, intricate patterns, and numerous decorative objects."

    "Thiết kế nội thất theo đuổi chủ nghĩa maximalism, nổi bật với màu sắc táo bạo, hoa văn phức tạp và vô số đồ vật trang trí."

  • "Her apartment is a testament to maximalism, filled with art, books, and souvenirs from her travels."

    "Căn hộ của cô ấy là một minh chứng cho chủ nghĩa maximalism, chứa đầy nghệ thuật, sách và quà lưu niệm từ những chuyến đi của cô ấy."

  • "The band's music is known for its maximalism, incorporating a wide range of instruments and sounds."

    "Âm nhạc của ban nhạc này được biết đến với chủ nghĩa maximalism, kết hợp nhiều loại nhạc cụ và âm thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maximalism chủ nghĩa tối đa
Adjective maximal tối đa, lớn nhất có thể
Adverb maximally một cách tối đa, hết mức có thể
Verb maximize tối đa hóa, tăng lên mức cao nhất
Noun maximizer người/vật tối đa hóa, công cụ tối ưu hóa
Noun maximum mức tối đa, điểm cao nhất
Adjective maximum tối đa (ví dụ: maximum effort)
Noun minimalism chủ nghĩa tối giản (từ trái nghĩa)
Adjective minimal tối thiểu, nhỏ nhất có thể
Verb minimize tối thiểu hóa, giảm xuống mức thấp nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Kiến trúc, Âm nhạc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maximus
English
maximal
Greek
-ismos
English
-ism
English
maximalism

Gốc Latin của "Tối đa"

Từ "maximalism" có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Phần "maximal" bắt nguồn từ từ "maximus", có nghĩa là "lớn nhất" hoặc "tối đa", vốn là dạng so sánh hơn nhất của "magnus" ("lớn"). Điều này gợi lên ý tưởng về sự vĩ đại và không giới hạn.

Hậu tố "-ism"

Hậu tố "-ism" là một thành tố phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một học thuyết, hệ thống niềm tin, thực hành, hoặc một đặc điểm. Nó có nguồn gốc từ hậu tố tiếng Hy Lạp "-ismos" qua tiếng Latin "-ismus". Khi ghép với "maximal", nó tạo thành "maximalism" để chỉ một trường phái hoặc triết lý.

Chủ nghĩa Tối đa hình thành

Ghép lại, "maximalism" (chủ nghĩa tối đa) ra đời để mô tả một phong cách hoặc triết lý ủng hộ việc tối đa hóa mọi yếu tố – nhiều màu sắc, nhiều chi tiết, nhiều âm thanh, nhiều cảm xúc – đối lập hoàn toàn với "minimalism" (chủ nghĩa tối giản), vốn tập trung vào sự tinh giản và ít nhất có thể.

Usage Note

Maximalism là sự đối lập hoàn toàn với chủ nghĩa tối giản (minimalism). Nó nhấn mạnh vào sự phong phú, đa dạng và đôi khi là sự hỗn loạn có chủ ý trong thiết kế và nghệ thuật. Nó không chỉ là về việc thêm nhiều chi tiết, mà còn là việc tạo ra một trải nghiệm thị giác và cảm xúc mạnh mẽ thông qua việc sử dụng các yếu tố khác nhau.

Prepositions

in of

‘Maximalism *in* art’ ám chỉ việc sử dụng phong cách maximalism trong nghệ thuật. ‘The maximalism *of* the decor’ chỉ tính chất maximalism của sự trang trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maximalism
  • aesthetic aesthetic maximalism
    (chủ nghĩa tối đa về thẩm mỹ)
  • artistic artistic maximalism
    (chủ nghĩa tối đa trong nghệ thuật)
  • design design maximalism
    (chủ nghĩa tối đa trong thiết kế)
  • extreme extreme maximalism
    (chủ nghĩa tối đa cực đoan)
  • cultural cultural maximalism
    (chủ nghĩa tối đa văn hóa)
Verb + maximalism
  • embrace embrace maximalism
    (đón nhận/theo đuổi chủ nghĩa tối đa)
  • reject reject maximalism
    (từ chối/bác bỏ chủ nghĩa tối đa)
  • tend towards tend towards maximalism
    (có xu hướng theo chủ nghĩa tối đa)
Noun + maximalism
  • advocate of advocate of maximalism
    (người ủng hộ chủ nghĩa tối đa)
  • form of form of maximalism
    (một hình thức của chủ nghĩa tối đa)

Idioms

  • The spirit of maximalism

    Tinh thần của chủ nghĩa tối đa (ám chỉ sự khao khát thể hiện mọi thứ một cách đầy đủ, phong phú)

    "Her latest album truly embodies the spirit of maximalism, with layers of sound and diverse instrumentation."

    (Album mới nhất của cô ấy thực sự thể hiện tinh thần của chủ nghĩa tối đa, với nhiều lớp âm thanh và nhạc cụ đa dạng.)

  • A return to maximalism

    Sự quay trở lại chủ nghĩa tối đa (thường là sau một thời kỳ tối giản)

    "After years of minimalist design, we're seeing a return to maximalism in home decor."

    (Sau nhiều năm thiết kế tối giản, chúng ta đang chứng kiến sự quay trở lại chủ nghĩa tối đa trong trang trí nhà cửa.)

  • In the realm of maximalism

    Trong lĩnh vực/thế giới của chủ nghĩa tối đa (chỉ một không gian hoặc bối cảnh nơi chủ nghĩa tối đa được thể hiện rõ ràng)

    "In the realm of maximalism, more is always considered better."

    (Trong thế giới của chủ nghĩa tối đa, nhiều hơn luôn được coi là tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maximalism

noun
Lật mặt

Một triết lý hoặc phong cách thẩm mỹ đặc trưng bởi sự trang trí, phức tạp hoặc phong phú quá mức.

"The interior design embraced maximalism, featuring bold colors, intricate patterns, and numerous decorative objects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her maximalist apartment is truly breathtaking!
Wow, căn hộ theo chủ nghĩa tối đa của cô ấy thật sự ngoạn mục!
Phủ định
Alas, maximalism isn't for everyone; some find it overwhelming.
Than ôi, chủ nghĩa tối đa không dành cho tất cả mọi người; một số người thấy nó choáng ngợp.
Nghi vấn
Gosh, is that outfit maximalist enough for the gala?
Ôi trời, bộ trang phục đó đã đủ theo chủ nghĩa tối đa cho buổi dạ tiệc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maximalism".

Đối lập với Chủ nghĩa Tối giản

Maximalism (chủ nghĩa tối đa) thường được hiểu rõ nhất khi đặt cạnh "minimalism" (chủ nghĩa tối giản). Trong khi minimalism đề cao sự tinh gọn, ít chi tiết và không gian trống, thì maximalism lại tôn vinh sự phong phú, phức tạp, đa dạng màu sắc, họa tiết và kết cấu, với triết lý "càng nhiều càng tốt".

Phong cách Nghệ thuật và Thiết kế

Maximalism không chỉ là một thuật ngữ trừu tượng mà còn là một phong cách nghệ thuật và thiết kế rõ rệt. Nó được tìm thấy trong nhiều giai đoạn lịch sử như phong cách Baroque hay Rococo, vốn nổi bật với sự trang trí cầu kỳ, lộng lẫy. Trong thời hiện đại, nó xuất hiện trong thời trang, nội thất và nghệ thuật đương đại như một phản ứng lại sự đơn điệu.