minimum attendance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The smallest number of attendances that are required or allowed.
Vietnamese Meaning
Số lượng tham dự tối thiểu được yêu cầu hoặc cho phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The minimum attendance required to pass the course is 80%."
"Số buổi tham dự tối thiểu để vượt qua khóa học là 80%."
-
"Due to low enrollment, the course might be cancelled if the minimum attendance is not met."
"Do số lượng đăng ký thấp, khóa học có thể bị hủy nếu không đạt được số lượng tham dự tối thiểu."
-
"The university has set a minimum attendance policy for all lectures."
"Trường đại học đã đặt ra chính sách tham dự tối thiểu cho tất cả các bài giảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | minimum | Mức tối thiểu, số lượng tối thiểu (trong tiếng Việt) |
| Adjective | minimal | Tối thiểu, rất nhỏ (trong tiếng Việt) |
| Verb | attend | Tham dự, có mặt (trong tiếng Việt) |
| Noun | attendance | Sự tham dự, số người tham dự (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy định hoặc yêu cầu về số lượng người tham gia tối thiểu trong một sự kiện, khóa học, hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh đến ngưỡng thấp nhất mà số lượng người tham gia phải đạt được để đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc quy định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
required required minimum attendance (số buổi tham dự tối thiểu bắt buộc)
-
strict strict minimum attendance (số buổi tham dự tối thiểu nghiêm ngặt)
-
enforce enforce minimum attendance (thực thi việc tham dự tối thiểu)
-
maintain maintain minimum attendance (duy trì số buổi tham dự tối thiểu)
Idioms
-
at a minimum
ở mức tối thiểu
"We need at a minimum three people to run this project."
(Chúng ta cần ít nhất ba người để thực hiện dự án này.)
-
to do the bare minimum
làm ở mức tối thiểu, làm cho có
"He's just doing the bare minimum to get by."
(Anh ta chỉ làm cho có để qua chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minimum attendance
Danh từ ghépSố lượng tham dự tối thiểu được yêu cầu hoặc cho phép.
"The minimum attendance required to pass the course is 80%."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum attendance".
