(Top Banner Ad)
minimum attendance
B1
Danh từ ghép B1 Giáo dục, Quản lý

minimum attendance

UK: /ˈmɪnɪməm əˈtendəns/ • US: /ˈmɪnəməm əˈtendəns/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng tham dự tối thiểu mức tham dự tối thiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The smallest number of attendances that are required or allowed.

Vietnamese Meaning

Số lượng tham dự tối thiểu được yêu cầu hoặc cho phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minimum attendance required to pass the course is 80%."

    "Số buổi tham dự tối thiểu để vượt qua khóa học là 80%."

  • "Due to low enrollment, the course might be cancelled if the minimum attendance is not met."

    "Do số lượng đăng ký thấp, khóa học có thể bị hủy nếu không đạt được số lượng tham dự tối thiểu."

  • "The university has set a minimum attendance policy for all lectures."

    "Trường đại học đã đặt ra chính sách tham dự tối thiểu cho tất cả các bài giảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimum Mức tối thiểu, số lượng tối thiểu (trong tiếng Việt)
Adjective minimal Tối thiểu, rất nhỏ (trong tiếng Việt)
Verb attend Tham dự, có mặt (trong tiếng Việt)
Noun attendance Sự tham dự, số người tham dự (trong tiếng Việt)

Synonyms

lowest attendance (số lượng tham dự thấp nhất)minimum participation (mức độ tham gia tối thiểu)

Antonyms

maximum attendance (số lượng tham dự tối đa)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimum
English
attendance

Nguồn gốc của 'Minimum'

Từ 'minimum' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minimus', có nghĩa là 'nhỏ nhất'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ số lượng hoặc kích thước nhỏ nhất của một cái gì đó. Sau đó, từ này được du nhập vào tiếng Anh và vẫn giữ nguyên ý nghĩa của nó. Trong khi đó, 'attendance' lại mang ý nghĩa 'sự có mặt', 'số người tham dự'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy định hoặc yêu cầu về số lượng người tham gia tối thiểu trong một sự kiện, khóa học, hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh đến ngưỡng thấp nhất mà số lượng người tham gia phải đạt được để đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc quy định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimum attendance
  • required required minimum attendance
    (số buổi tham dự tối thiểu bắt buộc)
  • strict strict minimum attendance
    (số buổi tham dự tối thiểu nghiêm ngặt)
Verb + minimum attendance
  • enforce enforce minimum attendance
    (thực thi việc tham dự tối thiểu)
  • maintain maintain minimum attendance
    (duy trì số buổi tham dự tối thiểu)

Idioms

  • at a minimum

    ở mức tối thiểu

    "We need at a minimum three people to run this project."

    (Chúng ta cần ít nhất ba người để thực hiện dự án này.)

  • to do the bare minimum

    làm ở mức tối thiểu, làm cho có

    "He's just doing the bare minimum to get by."

    (Anh ta chỉ làm cho có để qua chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimum attendance

Danh từ ghép
Lật mặt

Số lượng tham dự tối thiểu được yêu cầu hoặc cho phép.

"The minimum attendance required to pass the course is 80%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum attendance".

Tầm quan trọng của Attendance (Sự tham dự) trong giáo dục

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục, việc 'minimum attendance' (số buổi tham dự tối thiểu) thường được quy định rất chặt chẽ. Điều này là do sự tham gia đầy đủ được xem là yếu tố quan trọng để đảm bảo sinh viên/học sinh nắm vững kiến thức và đạt kết quả tốt. Việc không tuân thủ quy định về 'minimum attendance' có thể dẫn đến việc không được phép thi hoặc đánh trượt môn học.