(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ minimal
B1

minimal

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

tối thiểu ít nhất không đáng kể
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Minimal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở mức tối thiểu về số lượng, chất lượng hoặc mức độ; ít nhất có thể.

Definition (English Meaning)

Of a minimum amount, quantity, or degree; the least possible.

Ví dụ Thực tế với 'Minimal'

  • "We need to keep disruption to a minimal level."

    "Chúng ta cần giữ sự gián đoạn ở mức tối thiểu."

  • "The impact of the new policy was minimal."

    "Tác động của chính sách mới là tối thiểu."

  • "Minimal training is required for this job."

    "Công việc này đòi hỏi sự đào tạo tối thiểu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Minimal'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Toán học Khoa học

Ghi chú Cách dùng 'Minimal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'minimal' thường được dùng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó là ít nhất cần thiết hoặc đủ để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó khác với 'minimum' ở chỗ 'minimum' thường chỉ số lượng hoặc mức độ thấp nhất có thể, trong khi 'minimal' tập trung vào sự cần thiết hoặc đủ của số lượng đó. So sánh với 'negligible' (không đáng kể), 'slight' (nhẹ), 'tiny' (nhỏ xíu). 'Minimal' mang ý nghĩa có sự cân nhắc để giữ cho nó ở mức thấp nhất có thể một cách có chủ ý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

'Minimal to': chỉ mức độ tối thiểu đối với cái gì đó. Ví dụ: 'The damage was minimal to the car.' (Thiệt hại đối với chiếc xe là không đáng kể). 'Minimal for': chỉ mức độ tối thiểu cần thiết cho mục đích gì đó. Ví dụ: 'Minimal effort for maximum reward.' (Nỗ lực tối thiểu để đạt được phần thưởng tối đa).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Minimal'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)