(Top Banner Ad)
minimal
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

minimal

UK: /ˈmɪnɪməl/ • US: /ˈmɪnɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

tối thiểu ít nhất không đáng kể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of a minimum amount, quantity, or degree; the least possible.

Vietnamese Meaning

Ở mức tối thiểu về số lượng, chất lượng hoặc mức độ; ít nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to keep disruption to a minimal level."

    "Chúng ta cần giữ sự gián đoạn ở mức tối thiểu."

  • "The impact of the new policy was minimal."

    "Tác động của chính sách mới là tối thiểu."

  • "Minimal training is required for this job."

    "Công việc này đòi hỏi sự đào tạo tối thiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimum
Adverb minimally
Verb minimize
Noun minimization
Adjective minimalist
Noun minimalist
Noun minimalism

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mei-
Latin
minor
Latin
minimum
English
minimal

Nguồn gốc của 'nhỏ nhất'

Từ 'minimal' được hình thành từ 'minimum' và hậu tố '-al' trong tiếng Anh. 'Minimum' lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'minimum', có nghĩa là 'nhỏ nhất'. 'Minimum' là dạng trung tính của từ 'minor' (nhỏ hơn), và 'minor' xuất phát từ gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy '*mei-' có nghĩa là 'nhỏ'. Do đó, 'minimal' luôn gắn liền với ý nghĩa về sự tối thiểu, nhỏ nhất hoặc ít nhất có thể.

Usage Note

Từ 'minimal' thường được dùng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó là ít nhất cần thiết hoặc đủ để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó khác với 'minimum' ở chỗ 'minimum' thường chỉ số lượng hoặc mức độ thấp nhất có thể, trong khi 'minimal' tập trung vào sự cần thiết hoặc đủ của số lượng đó. So sánh với 'negligible' (không đáng kể), 'slight' (nhẹ), 'tiny' (nhỏ xíu). 'Minimal' mang ý nghĩa có sự cân nhắc để giữ cho nó ở mức thấp nhất có thể một cách có chủ ý.

Prepositions

to for

'Minimal to': chỉ mức độ tối thiểu đối với cái gì đó. Ví dụ: 'The damage was minimal to the car.' (Thiệt hại đối với chiếc xe là không đáng kể). 'Minimal for': chỉ mức độ tối thiểu cần thiết cho mục đích gì đó. Ví dụ: 'Minimal effort for maximum reward.' (Nỗ lực tối thiểu để đạt được phần thưởng tối đa).

Collocations (Từ đi kèm)

minimal + Noun
  • impact minimal impact
    (tác động tối thiểu)
  • effort minimal effort
    (nỗ lực tối thiểu)
  • risk minimal risk
    (rủi ro tối thiểu)
  • damage minimal damage
    (thiệt hại tối thiểu)
  • requirements minimal requirements
    (các yêu cầu tối thiểu)
  • cost minimal cost
    (chi phí tối thiểu)
  • disruption minimal disruption
    (sự gián đoạn tối thiểu)
Prepositional Phrase
  • with with minimal supervision
    (với sự giám sát tối thiểu)
  • at at a minimal level
    (ở mức tối thiểu)
  • to to a minimal degree
    (ở mức độ tối thiểu)

Idioms

  • with minimal fuss

    Không gây rắc rối, ồn ào; một cách suôn sẻ

    "She managed to complete the difficult task with minimal fuss."

    (Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ khó khăn một cách suôn sẻ, không gây chút phiền hà nào.)

  • at a minimal cost/level

    Ở mức chi phí/mức độ tối thiểu

    "They developed the software at a minimal cost."

    (Họ đã phát triển phần mềm với chi phí tối thiểu.)

  • minimal intervention

    Sự can thiệp tối thiểu (thường trong y tế, chính trị)

    "The doctor opted for minimal intervention to allow the body to heal naturally."

    (Bác sĩ chọn phương pháp can thiệp tối thiểu để cơ thể tự chữa lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimal

Tính từ
Lật mặt

Ở mức tối thiểu về số lượng, chất lượng hoặc mức độ; ít nhất có thể.

"We need to keep disruption to a minimal level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimal".

Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism)

Chủ nghĩa tối giản là một triết lý về lối sống và thiết kế, tập trung vào việc loại bỏ những thứ không cần thiết để chỉ giữ lại những gì thực sự có giá trị. Nó nhấn mạnh sự đơn giản, rõ ràng và loại bỏ sự dư thừa, từ đồ đạc trong nhà đến thói quen sinh hoạt.

Tác động môi trường tối thiểu (Minimal Environmental Impact)

Khái niệm này đề cập đến việc giảm thiểu tối đa những ảnh hưởng tiêu cực của hoạt động con người lên môi trường tự nhiên. Nó là một mục tiêu quan trọng trong phát triển bền vững, khuyến khích các sản phẩm, quy trình và lối sống thân thiện với môi trường.