compulsory attendance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being required to be present, especially at school or work.
Vietnamese Meaning
Sự bắt buộc phải có mặt, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Compulsory attendance is enforced to ensure student engagement and learning."
"Việc tham gia bắt buộc được thi hành để đảm bảo sự tham gia và học tập của học sinh."
-
"The policy of compulsory attendance aims to reduce dropout rates."
"Chính sách tham gia bắt buộc nhằm mục đích giảm tỷ lệ bỏ học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compel | bắt buộc, ép buộc |
| Noun | compulsion | sự ép buộc; sự thôi thúc không thể kiềm chế |
| Adjective | compulsory | bắt buộc, có tính cưỡng chế |
| Verb | attend | tham dự, có mặt |
| Noun | attendance | sự tham dự, sự có mặt; số người tham dự |
| Noun | attendee | người tham dự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ sự hiện diện là một yêu cầu, một nghĩa vụ, thường được quy định bởi luật lệ, quy tắc hoặc chính sách. Nó nhấn mạnh đến tính chất không tự nguyện, trái ngược với 'optional attendance' (sự tham gia tùy chọn). 'Mandatory attendance' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', nó thường đề cập đến một địa điểm cụ thể: 'compulsory attendance at school'. Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến một bối cảnh rộng hơn: 'compulsory attendance in all classes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enforce compulsory attendance (thực thi việc tham dự bắt buộc)
-
require compulsory attendance (yêu cầu việc tham dự bắt buộc)
-
mandate compulsory attendance (ra lệnh, quy định việc tham dự bắt buộc)
-
introduce compulsory attendance (áp dụng, đưa vào quy định tham dự bắt buộc)
-
a policy of compulsory attendance (một chính sách về việc tham dự bắt buộc)
-
a system of compulsory attendance (một hệ thống về việc tham dự bắt buộc)
-
the importance of compulsory attendance (tầm quan trọng của việc tham dự bắt buộc)
-
rules on compulsory attendance (các quy định về việc tham dự bắt buộc)
-
laws regarding compulsory attendance (luật pháp liên quan đến việc tham dự bắt buộc)
Idioms
-
No ifs, ands, or buts, it's compulsory attendance.
Không có lý do lý trấu gì cả, việc tham dự là bắt buộc. (Dùng để nhấn mạnh tính không thể thương lượng của một yêu cầu).
"The manager told everyone: 'No ifs, ands, or buts, it's compulsory attendance at the safety training tomorrow.'"
(Người quản lý nói với mọi người: 'Không lý do gì hết, buổi tập huấn an toàn ngày mai bắt buộc phải tham dự.')
-
The first rule of success is compulsory attendance.
Quy tắc đầu tiên để thành công là phải có mặt đầy đủ. (Thành ngữ này nhấn mạnh rằng sự hiện diện và tham gia là nền tảng cơ bản để đạt được mục tiêu).
"For this intensive course, remember that the first rule of success is compulsory attendance."
(Đối với khóa học cấp tốc này, hãy nhớ rằng quy tắc đầu tiên để thành công là việc tham dự bắt buộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compulsory attendance
Danh từSự bắt buộc phải có mặt, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.
"Compulsory attendance is enforced to ensure student engagement and learning."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school board mandates compulsory attendance for all students. |
Hội đồng trường yêu cầu bắt buộc đi học đối với tất cả học sinh. |
| Phủ định | The students do not consider compulsory attendance to be a burden. |
Học sinh không coi việc bắt buộc đi học là gánh nặng. |
| Nghi vấn | Does the policy require compulsory attendance for these classes? |
Chính sách có yêu cầu việc đi học bắt buộc đối với những lớp này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory attendance".
