(Top Banner Ad)
compulsory attendance
B2
Danh từ B2 Giáo dục

compulsory attendance

UK: /kəmˈpʌlsəri əˈtendəns/ • US: /kəmˈpʌlsəri əˈtendəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham gia bắt buộc chế độ điểm danh bắt buộc yêu cầu tham gia bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being required to be present, especially at school or work.

Vietnamese Meaning

Sự bắt buộc phải có mặt, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Compulsory attendance is enforced to ensure student engagement and learning."

    "Việc tham gia bắt buộc được thi hành để đảm bảo sự tham gia và học tập của học sinh."

  • "The policy of compulsory attendance aims to reduce dropout rates."

    "Chính sách tham gia bắt buộc nhằm mục đích giảm tỷ lệ bỏ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compel bắt buộc, ép buộc
Noun compulsion sự ép buộc; sự thôi thúc không thể kiềm chế
Adjective compulsory bắt buộc, có tính cưỡng chế
Verb attend tham dự, có mặt
Noun attendance sự tham dự, sự có mặt; số người tham dự
Noun attendee người tham dự

Synonyms

mandatory attendance (sự tham gia bắt buộc)required attendance (sự tham gia theo yêu cầu)

Antonyms

optional attendance (sự tham gia tùy chọn)voluntary attendance (sự tham gia tự nguyện)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere ('to drive together, to compel')
Late Latin
compulsorius ('having a compelling force')
Middle English
compulsorie
Latin
attendere ('to stretch toward, to give heed to')
Old French
atendance ('expectation, attention')
Middle English
attendaunce

Nguồn gốc của 'Compulsory'

Từ 'compulsory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'compellere', có nghĩa là 'dồn lại với nhau' hoặc 'ép buộc'. Tiền tố 'com-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'pellere' nghĩa là 'đẩy'. Vì vậy, về cơ bản, nó mang ý nghĩa là dùng sức mạnh để đẩy mọi người hoặc mọi thứ lại với nhau nhằm thực hiện một hành động nào đó.

Nguồn gốc của 'Attendance'

Từ 'attendance' đến từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'hướng đến' hoặc 'chú ý đến'. Nó được tạo thành từ 'ad' (hướng tới) và 'tendere' (kéo dài, vươn tới). Ban đầu, nó có nghĩa là hành động hướng tâm trí của một người đến một việc gì đó. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ sự hiện diện vật lý tại một nơi hoặc một sự kiện.

Usage Note

Cụm từ này chỉ sự hiện diện là một yêu cầu, một nghĩa vụ, thường được quy định bởi luật lệ, quy tắc hoặc chính sách. Nó nhấn mạnh đến tính chất không tự nguyện, trái ngược với 'optional attendance' (sự tham gia tùy chọn). 'Mandatory attendance' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ.

Prepositions

at in

Khi sử dụng 'at', nó thường đề cập đến một địa điểm cụ thể: 'compulsory attendance at school'. Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến một bối cảnh rộng hơn: 'compulsory attendance in all classes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compulsory attendance
  • enforce compulsory attendance
    (thực thi việc tham dự bắt buộc)
  • require compulsory attendance
    (yêu cầu việc tham dự bắt buộc)
  • mandate compulsory attendance
    (ra lệnh, quy định việc tham dự bắt buộc)
  • introduce compulsory attendance
    (áp dụng, đưa vào quy định tham dự bắt buộc)
Noun + of + compulsory attendance
  • a policy of compulsory attendance
    (một chính sách về việc tham dự bắt buộc)
  • a system of compulsory attendance
    (một hệ thống về việc tham dự bắt buộc)
  • the importance of compulsory attendance
    (tầm quan trọng của việc tham dự bắt buộc)
Rules about compulsory attendance
  • rules on compulsory attendance
    (các quy định về việc tham dự bắt buộc)
  • laws regarding compulsory attendance
    (luật pháp liên quan đến việc tham dự bắt buộc)

Idioms

  • No ifs, ands, or buts, it's compulsory attendance.

    Không có lý do lý trấu gì cả, việc tham dự là bắt buộc. (Dùng để nhấn mạnh tính không thể thương lượng của một yêu cầu).

    "The manager told everyone: 'No ifs, ands, or buts, it's compulsory attendance at the safety training tomorrow.'"

    (Người quản lý nói với mọi người: 'Không lý do gì hết, buổi tập huấn an toàn ngày mai bắt buộc phải tham dự.')

  • The first rule of success is compulsory attendance.

    Quy tắc đầu tiên để thành công là phải có mặt đầy đủ. (Thành ngữ này nhấn mạnh rằng sự hiện diện và tham gia là nền tảng cơ bản để đạt được mục tiêu).

    "For this intensive course, remember that the first rule of success is compulsory attendance."

    (Đối với khóa học cấp tốc này, hãy nhớ rằng quy tắc đầu tiên để thành công là việc tham dự bắt buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compulsory attendance

Danh từ
Lật mặt

Sự bắt buộc phải có mặt, đặc biệt là ở trường học hoặc nơi làm việc.

"Compulsory attendance is enforced to ensure student engagement and learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school board mandates compulsory attendance for all students.
Hội đồng trường yêu cầu bắt buộc đi học đối với tất cả học sinh.
Phủ định
The students do not consider compulsory attendance to be a burden.
Học sinh không coi việc bắt buộc đi học là gánh nặng.
Nghi vấn
Does the policy require compulsory attendance for these classes?
Chính sách có yêu cầu việc đi học bắt buộc đối với những lớp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory attendance".

Luật Trốn học (Truancy Laws)

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ và Anh, luật giáo dục bắt buộc rất nghiêm ngặt. Nếu một học sinh vắng mặt ở trường không có lý do chính đáng, đó được coi là 'truancy' (trốn học). Cha mẹ có thể bị phạt tiền, bị yêu cầu tham gia các khóa học nuôi dạy con cái, hoặc thậm chí đối mặt với các hành động pháp lý vì đã không đảm bảo con mình tuân thủ quy định về việc tham dự bắt buộc.

Độ tuổi Giáo dục Bắt buộc (Compulsory School Age)

Hầu hết các nước phát triển đều có quy định về 'độ tuổi giáo dục bắt buộc'. Ví dụ, ở Anh, trẻ em phải đi học từ 5 tuổi cho đến khi 18 tuổi. Ở Mỹ, độ tuổi này thay đổi theo từng tiểu bang nhưng thường là từ 6 đến 16 hoặc 18 tuổi. Khái niệm này là nền tảng pháp lý cho việc áp dụng 'compulsory attendance' trong hệ thống giáo dục.