(Top Banner Ad)
minimum score
B1
Tính từ B1 Giáo dục, Kiểm tra, Đánh giá

minimum score

UK: /ˈmɪnɪməm skɔː(r)/ • US: /ˈmɪnɪməm skɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

điểm tối thiểu mức điểm tối thiểu điểm sàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest or smallest amount or level of something.

Vietnamese Meaning

Mức độ hoặc số lượng thấp nhất, nhỏ nhất của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minimum score for this exam is 70."

    "Điểm số tối thiểu cho kỳ thi này là 70."

  • "You need a minimum score of 80 to pass the course."

    "Bạn cần đạt điểm tối thiểu là 80 để qua môn học này."

  • "The minimum score required for the scholarship is 90."

    "Điểm số tối thiểu cần thiết để nhận học bổng là 90."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minimal tối thiểu, nhỏ nhất
Verb minimize giảm thiểu, làm cho nhỏ nhất
Noun score điểm số

Synonyms

lowest mark (điểm thấp nhất)least score (điểm tối thiểu)

Antonyms

maximum score (điểm tối đa)highest score (điểm cao nhất)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kiểm tra, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimum
English
score

Nguồn gốc của 'minimum'

Từ 'minimum' xuất phát từ tiếng Latin 'minimus', có nghĩa là 'nhỏ nhất'. Ý tưởng về một điểm số tối thiểu (minimum score) xuất hiện khi người ta cần một tiêu chuẩn thấp nhất để đạt được thành công hoặc đủ điều kiện trong một hoạt động nào đó. Điều này đảm bảo rằng mọi người đều đáp ứng được một yêu cầu cơ bản nhất định.

Usage Note

Tính từ 'minimum' dùng để chỉ một giới hạn dưới, một ngưỡng tối thiểu cần đạt được hoặc chấp nhận được. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh yêu cầu một tiêu chuẩn tối thiểu để đảm bảo một kết quả nhất định hoặc đáp ứng một yêu cầu nào đó. Khác với 'least', 'minimum' thường được sử dụng khi nói về các quy tắc, yêu cầu, hoặc các tiêu chuẩn đã được thiết lập.
Danh từ 'score' chỉ số điểm đạt được. Trong ngữ cảnh 'minimum score', nó đề cập đến số điểm thấp nhất cần thiết để đạt được một điều kiện hoặc vượt qua một bài kiểm tra. Nó khác với 'mark' ở chỗ 'score' thường được sử dụng trong các kỳ thi, trò chơi hoặc các hoạt động cạnh tranh, trong khi 'mark' có thể dùng chung hơn.

Prepositions

for

Khi dùng 'minimum score for' có nghĩa là điểm số tối thiểu cần đạt được để đủ điều kiện cho một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimum score
  • required required minimum score
    (điểm số tối thiểu bắt buộc)
  • absolute absolute minimum score
    (điểm số tối thiểu tuyệt đối)
Verb + minimum score
  • achieve achieve a minimum score
    (đạt được điểm số tối thiểu)
  • meet meet the minimum score
    (đạt điểm số tối thiểu)
  • exceed exceed the minimum score
    (vượt quá điểm số tối thiểu)

Idioms

  • bare minimum score

    điểm số tối thiểu vừa đủ, không hơn không kém

    "He only achieved the bare minimum score to pass the exam."

    (Anh ấy chỉ đạt được điểm số tối thiểu vừa đủ để qua kỳ thi.)

  • scrape by with the minimum score

    chật vật lắm mới đạt được điểm số tối thiểu

    "I barely scraped by with the minimum score on the test."

    (Tôi chật vật lắm mới đạt được điểm số tối thiểu trong bài kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimum score

Tính từ
Lật mặt

Mức độ hoặc số lượng thấp nhất, nhỏ nhất của một thứ gì đó.

"The minimum score for this exam is 70."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum score".

Điểm chuẩn trong giáo dục

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, 'minimum score' thường được sử dụng làm điểm chuẩn để đánh giá trình độ của học sinh, sinh viên. Nó đại diện cho mức kiến thức tối thiểu cần thiết để vượt qua một môn học hoặc kỳ thi. Các trường đại học cũng sử dụng điểm chuẩn để xét tuyển, đảm bảo sinh viên có đủ năng lực để theo học.