minimum score
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lowest or smallest amount or level of something.
Vietnamese Meaning
Mức độ hoặc số lượng thấp nhất, nhỏ nhất của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The minimum score for this exam is 70."
"Điểm số tối thiểu cho kỳ thi này là 70."
-
"You need a minimum score of 80 to pass the course."
"Bạn cần đạt điểm tối thiểu là 80 để qua môn học này."
-
"The minimum score required for the scholarship is 90."
"Điểm số tối thiểu cần thiết để nhận học bổng là 90."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'minimum' dùng để chỉ một giới hạn dưới, một ngưỡng tối thiểu cần đạt được hoặc chấp nhận được. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh yêu cầu một tiêu chuẩn tối thiểu để đảm bảo một kết quả nhất định hoặc đáp ứng một yêu cầu nào đó. Khác với 'least', 'minimum' thường được sử dụng khi nói về các quy tắc, yêu cầu, hoặc các tiêu chuẩn đã được thiết lập.
Danh từ 'score' chỉ số điểm đạt được. Trong ngữ cảnh 'minimum score', nó đề cập đến số điểm thấp nhất cần thiết để đạt được một điều kiện hoặc vượt qua một bài kiểm tra. Nó khác với 'mark' ở chỗ 'score' thường được sử dụng trong các kỳ thi, trò chơi hoặc các hoạt động cạnh tranh, trong khi 'mark' có thể dùng chung hơn.
Prepositions
Khi dùng 'minimum score for' có nghĩa là điểm số tối thiểu cần đạt được để đủ điều kiện cho một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
required required minimum score (điểm số tối thiểu bắt buộc)
-
absolute absolute minimum score (điểm số tối thiểu tuyệt đối)
-
achieve achieve a minimum score (đạt được điểm số tối thiểu)
-
meet meet the minimum score (đạt điểm số tối thiểu)
-
exceed exceed the minimum score (vượt quá điểm số tối thiểu)
Idioms
-
bare minimum score
điểm số tối thiểu vừa đủ, không hơn không kém
"He only achieved the bare minimum score to pass the exam."
(Anh ấy chỉ đạt được điểm số tối thiểu vừa đủ để qua kỳ thi.)
-
scrape by with the minimum score
chật vật lắm mới đạt được điểm số tối thiểu
"I barely scraped by with the minimum score on the test."
(Tôi chật vật lắm mới đạt được điểm số tối thiểu trong bài kiểm tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minimum score
Tính từMức độ hoặc số lượng thấp nhất, nhỏ nhất của một thứ gì đó.
"The minimum score for this exam is 70."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimum score".
