(Top Banner Ad)
highest score
B1
Cụm danh từ B1 Giáo dục, Thể thao, Trò chơi

highest score

UK: /ˈhaɪɪst skɔː(r)/ • US: /ˈhaɪɪst skɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

điểm cao nhất số điểm cao nhất thành tích cao nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The greatest number of points achieved in a competition, test, or game.

Vietnamese Meaning

Điểm số cao nhất đạt được trong một cuộc thi, bài kiểm tra hoặc trò chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got the highest score in the class."

    "Cô ấy đạt được điểm số cao nhất trong lớp."

  • "He aimed to achieve the highest score possible."

    "Anh ấy nhắm đến việc đạt được điểm số cao nhất có thể."

  • "The player celebrated achieving the highest score in the game's history."

    "Người chơi ăn mừng việc đạt được điểm số cao nhất trong lịch sử trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, cao cấp
Adverb highly rất, hết sức
Noun height chiều cao, đỉnh cao
Verb score ghi điểm
Noun score điểm số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Thể thao, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhiz
Old English
heah
Middle English
hough
English
high
English
highest
Old French
escore
English
score
English
highest score

Nguồn gốc của 'highest'

Từ 'highest' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'hauhiz', có nghĩa là 'cao'. Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển thành 'high' trong tiếng Anh và sau đó là 'highest' để chỉ mức độ cao nhất. Như vậy, 'highest' mang ý nghĩa về sự vượt trội và thành tích cao nhất.

Nguồn gốc của 'score'

Từ 'score' ban đầu có nghĩa là 'vết cắt' hoặc 'khía' trên một vật thể, dùng để ghi nhớ hoặc đếm. Trong thể thao và trò chơi, 'score' trở thành điểm số, biểu thị thành tích đạt được. 'Highest score' kết hợp cả hai ý nghĩa này, chỉ thành tích cao nhất được ghi nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thành tích tốt nhất, kỷ lục cá nhân hoặc thành tích vô địch. 'Highest' là dạng so sánh nhất của tính từ 'high', có nghĩa là 'cao nhất'. 'Score' có nghĩa là 'điểm số'. Có thể thay thế 'score' bằng 'mark', 'grade' trong một số ngữ cảnh nhưng 'score' thường được sử dụng khi nói về điểm trong các cuộc thi, trò chơi hoặc hoạt động có tính chất cạnh tranh.

Prepositions

in on

'In' được sử dụng khi nói về bối cảnh rộng hơn, ví dụ: 'the highest score in the competition'. 'On' có thể được sử dụng khi nói về một hệ thống chấm điểm cụ thể, ví dụ: 'the highest score on the test'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highest score
  • record record highest score
    (điểm số cao nhất kỷ lục)
  • previous previous highest score
    (điểm số cao nhất trước đó)
  • personal personal highest score
    (điểm số cao nhất cá nhân)
Verb + highest score
  • achieve achieve the highest score
    (đạt được điểm số cao nhất)
  • obtain obtain the highest score
    (giành được điểm số cao nhất)
  • set set the highest score
    (thiết lập điểm số cao nhất)

Idioms

  • top score

    điểm số cao nhất, điểm số hàng đầu

    "She achieved the top score in the exam."

    (Cô ấy đã đạt được điểm số cao nhất trong kỳ thi.)

  • scoring big

    đạt được thành công lớn, đạt điểm số cao

    "The team is scoring big this season."

    (Đội đang đạt được thành công lớn trong mùa giải này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highest score

Cụm danh từ
Lật mặt

Điểm số cao nhất đạt được trong một cuộc thi, bài kiểm tra hoặc trò chơi.

"She got the highest score in the class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve the highest score requires dedication and consistent practice.
Để đạt được điểm số cao nhất đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập thường xuyên.
Phủ định
It's not to achieve the highest score that motivates him, but the joy of learning.
Không phải việc đạt được điểm số cao nhất thúc đẩy anh ấy, mà là niềm vui học tập.
Nghi vấn
Why strive to get the highest score if you don't enjoy the subject?
Tại sao phải cố gắng đạt điểm số cao nhất nếu bạn không thích môn học đó?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been aiming for the highest score in the class.
Cô ấy đã luôn cố gắng đạt được điểm số cao nhất trong lớp.
Phủ định
He hasn't been achieving the highest score consistently.
Anh ấy đã không đạt được điểm số cao nhất một cách liên tục.
Nghi vấn
Has she been striving for the highest score on the test?
Có phải cô ấy đã luôn nỗ lực để đạt điểm số cao nhất trong bài kiểm tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highest score".

Tầm quan trọng của điểm số cao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, điểm số cao thường được coi là biểu tượng của sự thành công và nỗ lực. Nó có thể dẫn đến cơ hội học tập và nghề nghiệp tốt hơn.

Gamification

Gamification (việc trò chơi hóa) sử dụng các yếu tố như điểm số cao để thúc đẩy sự tham gia và cạnh tranh trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ giáo dục đến kinh doanh. 'Highest score' trở thành một mục tiêu hấp dẫn.