highest score
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The greatest number of points achieved in a competition, test, or game.
Vietnamese Meaning
Điểm số cao nhất đạt được trong một cuộc thi, bài kiểm tra hoặc trò chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She got the highest score in the class."
"Cô ấy đạt được điểm số cao nhất trong lớp."
-
"He aimed to achieve the highest score possible."
"Anh ấy nhắm đến việc đạt được điểm số cao nhất có thể."
-
"The player celebrated achieving the highest score in the game's history."
"Người chơi ăn mừng việc đạt được điểm số cao nhất trong lịch sử trò chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thành tích tốt nhất, kỷ lục cá nhân hoặc thành tích vô địch. 'Highest' là dạng so sánh nhất của tính từ 'high', có nghĩa là 'cao nhất'. 'Score' có nghĩa là 'điểm số'. Có thể thay thế 'score' bằng 'mark', 'grade' trong một số ngữ cảnh nhưng 'score' thường được sử dụng khi nói về điểm trong các cuộc thi, trò chơi hoặc hoạt động có tính chất cạnh tranh.
Prepositions
'In' được sử dụng khi nói về bối cảnh rộng hơn, ví dụ: 'the highest score in the competition'. 'On' có thể được sử dụng khi nói về một hệ thống chấm điểm cụ thể, ví dụ: 'the highest score on the test'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
record record highest score (điểm số cao nhất kỷ lục)
-
previous previous highest score (điểm số cao nhất trước đó)
-
personal personal highest score (điểm số cao nhất cá nhân)
-
achieve achieve the highest score (đạt được điểm số cao nhất)
-
obtain obtain the highest score (giành được điểm số cao nhất)
-
set set the highest score (thiết lập điểm số cao nhất)
Idioms
-
top score
điểm số cao nhất, điểm số hàng đầu
"She achieved the top score in the exam."
(Cô ấy đã đạt được điểm số cao nhất trong kỳ thi.)
-
scoring big
đạt được thành công lớn, đạt điểm số cao
"The team is scoring big this season."
(Đội đang đạt được thành công lớn trong mùa giải này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highest score
Cụm danh từĐiểm số cao nhất đạt được trong một cuộc thi, bài kiểm tra hoặc trò chơi.
"She got the highest score in the class."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To achieve the highest score requires dedication and consistent practice. |
Để đạt được điểm số cao nhất đòi hỏi sự cống hiến và luyện tập thường xuyên. |
| Phủ định | It's not to achieve the highest score that motivates him, but the joy of learning. |
Không phải việc đạt được điểm số cao nhất thúc đẩy anh ấy, mà là niềm vui học tập. |
| Nghi vấn | Why strive to get the highest score if you don't enjoy the subject? |
Tại sao phải cố gắng đạt điểm số cao nhất nếu bạn không thích môn học đó? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been aiming for the highest score in the class. |
Cô ấy đã luôn cố gắng đạt được điểm số cao nhất trong lớp. |
| Phủ định | He hasn't been achieving the highest score consistently. |
Anh ấy đã không đạt được điểm số cao nhất một cách liên tục. |
| Nghi vấn | Has she been striving for the highest score on the test? |
Có phải cô ấy đã luôn nỗ lực để đạt điểm số cao nhất trong bài kiểm tra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highest score".
