(Top Banner Ad)
passing score
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Đánh giá

passing score

UK: /ˈpɑːsɪŋ skɔː(r)/ • US: /ˈpæsɪŋ skɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

điểm đạt điểm đỗ điểm chuẩn đỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The minimum score required to pass an exam, test, or other assessment.

Vietnamese Meaning

Điểm số tối thiểu cần thiết để vượt qua một kỳ thi, bài kiểm tra hoặc đánh giá khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need a passing score on the written test before you can take the driving test."

    "Bạn cần đạt điểm đỗ trong bài kiểm tra viết trước khi có thể tham gia bài kiểm tra lái xe."

  • "The passing score for the bar exam is notoriously difficult to achieve."

    "Điểm đạt cho kỳ thi luật sư nổi tiếng là khó đạt được."

  • "What is the passing score on this assignment?"

    "Điểm đạt cho bài tập này là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass vượt qua, đỗ (một kỳ thi); đi qua
Noun pass sự đỗ, kỳ thi được vượt qua; giấy thông hành
Adjective passing đang trôi qua; đạt yêu cầu (trong ngữ cảnh 'passing score')
Verb score ghi điểm, chấm điểm
Noun score điểm số, tỉ số
Noun scorer người ghi điểm, người chấm điểm

Synonyms

passing grade (điểm đạt)qualifying score (điểm đủ điều kiện)cut-off score (điểm chuẩn)

Antonyms

failing score (điểm trượt)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus (a step, pace)
Old French
passer (to pass, cross)
Middle English
passen (to go past, succeed)
Modern English
pass (to succeed in a test or exam)
Old Norse
skor (notch, tally, score)
Middle English
score (a cut, twenty, a tally of points)
Modern English
score (the number of points achieved)
Modern English
passing score (compound of 'passing' (from 'pass') and 'score')

Nguồn gốc của 'Passing Score'

'Passing score' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ động từ 'pass' (vượt qua, đỗ) và danh từ 'score' (điểm số). 'Pass' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passus' (bước đi), qua tiếng Pháp cổ 'passer' (đi qua). 'Score' lại đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'skor' (vết khắc, dấu chấm) dùng để đếm. Khi ghép lại, 'passing score' dùng để chỉ số điểm tối thiểu cần đạt được để vượt qua một bài kiểm tra, kỳ thi hoặc một tiêu chuẩn nào đó. Nó trở thành một khái niệm quan trọng trong giáo dục và đánh giá năng lực trên toàn thế giới.

Usage Note

"Passing score" đề cập đến một ngưỡng cụ thể; nếu một người đạt hoặc vượt quá ngưỡng đó, họ đã vượt qua. Nó nhấn mạnh sự hoàn thành và đáp ứng một tiêu chuẩn đã được thiết lập. Khác với 'average score' (điểm trung bình), 'high score' (điểm cao) hay 'low score' (điểm thấp) vốn chỉ mang tính chất mô tả.

Prepositions

of for

- 'Passing score of X': Đề cập đến điểm số đỗ cụ thể là X. Ví dụ: 'The passing score of the exam is 70'.
- 'Passing score for Y': Đề cập đến điểm số đỗ cho một kỳ thi, bài kiểm tra cụ thể. Ví dụ: 'The passing score for the driver's test is higher than expected'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passing score
  • minimum minimum passing score
    (điểm đỗ tối thiểu)
  • required required passing score
    (điểm đỗ bắt buộc/yêu cầu)
  • acceptable acceptable passing score
    (điểm đỗ chấp nhận được)
  • official official passing score
    (điểm đỗ chính thức)
Verb + passing score
  • achieve achieve the passing score
    (đạt được điểm đỗ)
  • meet meet the passing score
    (đạt (đủ) điểm đỗ)
  • set set a passing score
    (đặt ra điểm đỗ)
  • lower lower the passing score
    (hạ điểm đỗ)
  • raise raise the passing score
    (nâng điểm đỗ)

Idioms

  • to meet the passing score

    đạt được điểm đỗ, đạt yêu cầu về điểm số

    "Students must meet the passing score of 70% to move to the next level of the course."

    (Học sinh phải đạt điểm đỗ 70% để chuyển sang cấp độ tiếp theo của khóa học.)

  • to fall short of the passing score

    không đạt đủ điểm đỗ, thiếu điểm để vượt qua

    "Unfortunately, he fell short of the passing score by just a few points and has to retake the exam."

    (Thật không may, anh ấy đã không đạt đủ điểm đỗ chỉ vì thiếu vài điểm và phải thi lại.)

  • to just clear the passing score

    chỉ vừa đủ điểm đỗ, suýt soát qua điểm đỗ

    "She managed to just clear the passing score, proving her hard work paid off."

    (Cô ấy đã cố gắng để chỉ vừa đủ điểm đỗ, chứng minh rằng sự chăm chỉ của cô đã được đền đáp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passing score

Danh từ
Lật mặt

Điểm số tối thiểu cần thiết để vượt qua một kỳ thi, bài kiểm tra hoặc đánh giá khác.

"You need a passing score on the written test before you can take the driving test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the semester, the students will have been striving for a passing score on the final exam.
Vào cuối học kỳ, các sinh viên sẽ đã và đang cố gắng để đạt được điểm đậu trong kỳ thi cuối kỳ.
Phủ định
By next year, he won't have been consistently achieving a passing score on his weekly quizzes.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không liên tục đạt được điểm đậu trong các bài kiểm tra hàng tuần của mình.
Nghi vấn
Will the team have been maintaining a passing average score throughout the entire season?
Liệu đội có duy trì được điểm trung bình đạt yêu cầu trong suốt cả mùa giải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passing score".

Ý nghĩa trong Giáo dục

Trong hầu hết các hệ thống giáo dục phương Tây, 'passing score' (điểm đỗ) là một ngưỡng quan trọng để xác định xem học sinh hoặc sinh viên đã nắm vững kiến thức, kỹ năng cần thiết hay chưa. Đạt được điểm đỗ không chỉ cho phép học sinh tiến lên cấp độ học tập cao hơn mà còn là điều kiện tiên quyết để nhận bằng cấp, chứng chỉ nghề nghiệp, mở ra cơ hội việc làm và phát triển bản thân. Tùy thuộc vào môn học và cấp độ, điểm đỗ có thể dao động, thường là từ 60% đến 75% tổng số điểm.

Áp lực và Kỳ vọng

Khái niệm 'passing score' thường đi kèm với áp lực và kỳ vọng lớn đối với người học. Việc phải đạt được điểm số này có thể gây căng thẳng, lo lắng cho học sinh, đặc biệt trong các kỳ thi quan trọng như thi tốt nghiệp, thi đại học hoặc thi chứng chỉ chuyên môn. Ngược lại, việc vượt qua điểm đỗ mang lại cảm giác thành công, tự hào và tự tin, là động lực để tiếp tục học tập và phấn đấu.