passing score
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The minimum score required to pass an exam, test, or other assessment.
Vietnamese Meaning
Điểm số tối thiểu cần thiết để vượt qua một kỳ thi, bài kiểm tra hoặc đánh giá khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need a passing score on the written test before you can take the driving test."
"Bạn cần đạt điểm đỗ trong bài kiểm tra viết trước khi có thể tham gia bài kiểm tra lái xe."
-
"The passing score for the bar exam is notoriously difficult to achieve."
"Điểm đạt cho kỳ thi luật sư nổi tiếng là khó đạt được."
-
"What is the passing score on this assignment?"
"Điểm đạt cho bài tập này là bao nhiêu?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Passing score" đề cập đến một ngưỡng cụ thể; nếu một người đạt hoặc vượt quá ngưỡng đó, họ đã vượt qua. Nó nhấn mạnh sự hoàn thành và đáp ứng một tiêu chuẩn đã được thiết lập. Khác với 'average score' (điểm trung bình), 'high score' (điểm cao) hay 'low score' (điểm thấp) vốn chỉ mang tính chất mô tả.
Prepositions
- 'Passing score of X': Đề cập đến điểm số đỗ cụ thể là X. Ví dụ: 'The passing score of the exam is 70'.
- 'Passing score for Y': Đề cập đến điểm số đỗ cho một kỳ thi, bài kiểm tra cụ thể. Ví dụ: 'The passing score for the driver's test is higher than expected'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minimum minimum passing score (điểm đỗ tối thiểu)
-
required required passing score (điểm đỗ bắt buộc/yêu cầu)
-
acceptable acceptable passing score (điểm đỗ chấp nhận được)
-
official official passing score (điểm đỗ chính thức)
-
achieve achieve the passing score (đạt được điểm đỗ)
-
meet meet the passing score (đạt (đủ) điểm đỗ)
-
set set a passing score (đặt ra điểm đỗ)
-
lower lower the passing score (hạ điểm đỗ)
-
raise raise the passing score (nâng điểm đỗ)
Idioms
-
to meet the passing score
đạt được điểm đỗ, đạt yêu cầu về điểm số
"Students must meet the passing score of 70% to move to the next level of the course."
(Học sinh phải đạt điểm đỗ 70% để chuyển sang cấp độ tiếp theo của khóa học.)
-
to fall short of the passing score
không đạt đủ điểm đỗ, thiếu điểm để vượt qua
"Unfortunately, he fell short of the passing score by just a few points and has to retake the exam."
(Thật không may, anh ấy đã không đạt đủ điểm đỗ chỉ vì thiếu vài điểm và phải thi lại.)
-
to just clear the passing score
chỉ vừa đủ điểm đỗ, suýt soát qua điểm đỗ
"She managed to just clear the passing score, proving her hard work paid off."
(Cô ấy đã cố gắng để chỉ vừa đủ điểm đỗ, chứng minh rằng sự chăm chỉ của cô đã được đền đáp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passing score
Danh từĐiểm số tối thiểu cần thiết để vượt qua một kỳ thi, bài kiểm tra hoặc đánh giá khác.
"You need a passing score on the written test before you can take the driving test."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the semester, the students will have been striving for a passing score on the final exam. |
Vào cuối học kỳ, các sinh viên sẽ đã và đang cố gắng để đạt được điểm đậu trong kỳ thi cuối kỳ. |
| Phủ định | By next year, he won't have been consistently achieving a passing score on his weekly quizzes. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ không liên tục đạt được điểm đậu trong các bài kiểm tra hàng tuần của mình. |
| Nghi vấn | Will the team have been maintaining a passing average score throughout the entire season? |
Liệu đội có duy trì được điểm trung bình đạt yêu cầu trong suốt cả mùa giải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passing score".
