minivan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small van, typically with seats for five or more people.
Vietnamese Meaning
Một loại xe van nhỏ, thường có ghế cho năm người trở lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family packed up their minivan for a road trip."
"Gia đình chất đồ lên chiếc minivan để chuẩn bị cho một chuyến đi đường dài."
-
"She drove the minivan to soccer practice."
"Cô ấy lái chiếc minivan đến buổi tập bóng đá."
-
"Minivans are popular among families with young children."
"Minivan rất phổ biến đối với các gia đình có con nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | van | Xe tải nhỏ, thường có khoang chở hàng lớn. |
| Adjective | mini | Nhỏ, bé. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Minivan thường được dùng để chỉ loại xe chở người có kích thước nhỏ hơn xe van thông thường (van). Nó nhấn mạnh tính thực dụng, thoải mái và khả năng chở nhiều người, thường là các gia đình. So với SUV, minivan thường có cửa trượt và sàn xe thấp hơn, giúp việc lên xuống dễ dàng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious minivan (xe minivan rộng rãi)
-
family family minivan (xe minivan gia đình)
-
new new minivan (xe minivan mới)
-
drive drive a minivan (lái một chiếc minivan)
-
rent rent a minivan (thuê một chiếc minivan)
-
buy buy a minivan (mua một chiếc minivan)
Idioms
-
soccer mom's minivan
Chiếc minivan của bà mẹ đưa con đi đá bóng (ám chỉ một người mẹ ở vùng ngoại ô thường chở con cái đi học và tham gia các hoạt động ngoại khóa)
"She drives a soccer mom's minivan."
(Cô ấy lái một chiếc minivan của bà mẹ đưa con đi đá bóng.)
-
minivan full of kids
một chiếc minivan chở đầy trẻ con
"We saw a minivan full of kids heading to the park."
(Chúng tôi thấy một chiếc minivan chở đầy trẻ con đang đi đến công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minivan
danh từMột loại xe van nhỏ, thường có ghế cho năm người trở lên.
"The family packed up their minivan for a road trip."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had bought a minivan before their third child was born. |
Họ đã mua một chiếc xe minivan trước khi đứa con thứ ba của họ chào đời. |
| Phủ định | She hadn't driven a minivan before she rented one for the road trip. |
Cô ấy chưa từng lái xe minivan trước khi thuê một chiếc cho chuyến đi đường. |
| Nghi vấn | Had he ever owned a minivan before he bought the SUV? |
Anh ấy đã từng sở hữu một chiếc xe minivan trước khi mua chiếc SUV chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minivan".
