(Top Banner Ad)
minivan
B1
danh từ B1 Ô tô

minivan

UK: /ˈmɪnɪvæn/ • US: /ˌmɪniˈvæn/

Nghĩa tiếng Việt

xe minivan xe van nhỏ xe đa dụng cỡ nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small van, typically with seats for five or more people.

Vietnamese Meaning

Một loại xe van nhỏ, thường có ghế cho năm người trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family packed up their minivan for a road trip."

    "Gia đình chất đồ lên chiếc minivan để chuẩn bị cho một chuyến đi đường dài."

  • "She drove the minivan to soccer practice."

    "Cô ấy lái chiếc minivan đến buổi tập bóng đá."

  • "Minivans are popular among families with young children."

    "Minivan rất phổ biến đối với các gia đình có con nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun van Xe tải nhỏ, thường có khoang chở hàng lớn.
Adjective mini Nhỏ, bé.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
mini
English
van
English
minivan

Nguồn gốc của Minivan

Từ 'minivan' là sự kết hợp của 'mini' (nhỏ) và 'van' (xe tải nhỏ, thường dùng chở hàng hoặc người). 'Minivan' được đặt tên để phân biệt với các loại 'van' lớn hơn. Chúng trở nên phổ biến ở Bắc Mỹ vào những năm 1980 như một phương tiện gia đình tiện lợi.

Usage Note

Minivan thường được dùng để chỉ loại xe chở người có kích thước nhỏ hơn xe van thông thường (van). Nó nhấn mạnh tính thực dụng, thoải mái và khả năng chở nhiều người, thường là các gia đình. So với SUV, minivan thường có cửa trượt và sàn xe thấp hơn, giúp việc lên xuống dễ dàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minivan
  • spacious spacious minivan
    (xe minivan rộng rãi)
  • family family minivan
    (xe minivan gia đình)
  • new new minivan
    (xe minivan mới)
Verb + minivan
  • drive drive a minivan
    (lái một chiếc minivan)
  • rent rent a minivan
    (thuê một chiếc minivan)
  • buy buy a minivan
    (mua một chiếc minivan)

Idioms

  • soccer mom's minivan

    Chiếc minivan của bà mẹ đưa con đi đá bóng (ám chỉ một người mẹ ở vùng ngoại ô thường chở con cái đi học và tham gia các hoạt động ngoại khóa)

    "She drives a soccer mom's minivan."

    (Cô ấy lái một chiếc minivan của bà mẹ đưa con đi đá bóng.)

  • minivan full of kids

    một chiếc minivan chở đầy trẻ con

    "We saw a minivan full of kids heading to the park."

    (Chúng tôi thấy một chiếc minivan chở đầy trẻ con đang đi đến công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minivan

danh từ
Lật mặt

Một loại xe van nhỏ, thường có ghế cho năm người trở lên.

"The family packed up their minivan for a road trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had bought a minivan before their third child was born.
Họ đã mua một chiếc xe minivan trước khi đứa con thứ ba của họ chào đời.
Phủ định
She hadn't driven a minivan before she rented one for the road trip.
Cô ấy chưa từng lái xe minivan trước khi thuê một chiếc cho chuyến đi đường.
Nghi vấn
Had he ever owned a minivan before he bought the SUV?
Anh ấy đã từng sở hữu một chiếc xe minivan trước khi mua chiếc SUV chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minivan".

Minivan và Văn hóa Gia đình ở Bắc Mỹ

Minivan gắn liền với hình ảnh gia đình trung lưu ở Bắc Mỹ, đặc biệt là những gia đình có nhiều con. Nó tượng trưng cho sự tiện lợi và khả năng chở nhiều người và đồ đạc, phù hợp với lối sống năng động của các gia đình hiện đại.

Sự thay đổi của Minivan theo thời gian

Trước đây, Minivan rất phổ biến, nhưng hiện nay SUV (Sport Utility Vehicle) đang dần thay thế. Tuy nhiên, Minivan vẫn được ưa chuộng bởi những gia đình cần không gian rộng rãi và sự tiện lợi.