(Top Banner Ad)
people carrier
B1
Danh từ B1 Ô tô

people carrier

UK: /ˈpiːpl ˈkæriər/ • US: /ˈpiːpl ˈkæriər/

Nghĩa tiếng Việt

xe chở khách loại lớn xe 7 chỗ xe đa dụng chở người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large car with seats for seven or more people.

Vietnamese Meaning

Một loại xe lớn có nhiều chỗ ngồi, thường là từ bảy chỗ trở lên, dùng để chở nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We hired a people carrier for our family holiday."

    "Chúng tôi đã thuê một chiếc xe chở khách loại lớn cho kỳ nghỉ của gia đình."

  • "The family packed their luggage into the people carrier."

    "Gia đình chất hành lý của họ vào xe chở khách."

  • "People carriers are often used for airport transfers."

    "Xe chở khách thường được sử dụng để đưa đón sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun people người, dân chúng
Verb carry mang, vác, chở
Noun carrier người/vật vận chuyển, hãng vận chuyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
peopel
English
people
Old North French
carier
English
carry
English
carrier
English
people carrier

Nguồn gốc của 'people carrier'

Từ 'people carrier' là một thuật ngữ mô tả trực tiếp, được hình thành bằng cách ghép hai từ 'people' (người) và 'carrier' (phương tiện/người vận chuyển). Nó xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ một loại xe ô tô được thiết kế đặc biệt để chở nhiều người, ưu tiên không gian và tính tiện dụng cho gia đình hoặc nhóm, khác với xe sedan thông thường.

Usage Note

Cụm từ 'people carrier' thường được sử dụng ở Anh. Ở Mỹ, từ 'minivan' phổ biến hơn. Cả hai đều chỉ loại xe dùng để chở nhiều hành khách. 'People carrier' nhấn mạnh chức năng chở người của xe, còn 'minivan' nhấn mạnh kích thước nhỏ hơn so với các loại xe van khác.

Prepositions

in

Thường dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong xe. Ví dụ: 'They traveled in a people carrier'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + people carrier
  • spacious spacious people carrier
    (xe chở người rộng rãi)
  • family family people carrier
    (xe chở người dùng cho gia đình)
  • seven-seater seven-seater people carrier
    (xe chở người 7 chỗ)
Verb + people carrier
  • drive drive a people carrier
    (lái một chiếc xe chở người)
  • buy buy a people carrier
    (mua một chiếc xe chở người)
  • load load a people carrier
    (chất đồ lên xe chở người)
people carrier + Noun
  • fleet people carrier fleet
    (đội xe chở người)
  • hire people carrier hire
    (dịch vụ cho thuê xe chở người)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

people carrier

Danh từ
Lật mặt

Một loại xe lớn có nhiều chỗ ngồi, thường là từ bảy chỗ trở lên, dùng để chở nhiều người.

"We hired a people carrier for our family holiday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have a people carrier for their large family.
Họ có một chiếc xe chở người cho gia đình lớn của họ.
Phủ định
Do they not own a people carrier?
Họ không sở hữu một chiếc xe chở người sao?
Nghi vấn
Is that a people carrier parked outside?
Đó có phải là một chiếc xe chở người đậu bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "people carrier".

Thiết kế và mục đích

'People carrier' (hay còn gọi là MPV – Multi-Purpose Vehicle) được thiết kế đặc biệt để tối đa hóa không gian nội thất, thường có nhiều hàng ghế linh hoạt có thể gập lại hoặc tháo rời. Chúng rất phổ biến ở châu Âu và các khu vực khác vì tính thực dụng cao, phù hợp cho các gia đình lớn hoặc những người cần không gian rộng rãi để chở đồ đạc và nhiều hành khách.

Tên gọi khác ở Bắc Mỹ

Ở Bắc Mỹ, thuật ngữ 'minivan' phổ biến hơn nhiều để chỉ loại xe tương tự 'people carrier'. Mặc dù có những khác biệt nhỏ về thiết kế hoặc phân khúc thị trường, cả hai đều ám chỉ một loại xe gia đình rộng rãi, tiện dụng, thường có cửa trượt phía sau.