people carrier
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'People carrier'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại xe lớn có nhiều chỗ ngồi, thường là từ bảy chỗ trở lên, dùng để chở nhiều người.
Definition (English Meaning)
A large car with seats for seven or more people.
Ví dụ Thực tế với 'People carrier'
-
"We hired a people carrier for our family holiday."
"Chúng tôi đã thuê một chiếc xe chở khách loại lớn cho kỳ nghỉ của gia đình."
-
"The family packed their luggage into the people carrier."
"Gia đình chất hành lý của họ vào xe chở khách."
-
"People carriers are often used for airport transfers."
"Xe chở khách thường được sử dụng để đưa đón sân bay."
Từ loại & Từ liên quan của 'People carrier'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: people carrier
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'People carrier'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'people carrier' thường được sử dụng ở Anh. Ở Mỹ, từ 'minivan' phổ biến hơn. Cả hai đều chỉ loại xe dùng để chở nhiều hành khách. 'People carrier' nhấn mạnh chức năng chở người của xe, còn 'minivan' nhấn mạnh kích thước nhỏ hơn so với các loại xe van khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong xe. Ví dụ: 'They traveled in a people carrier'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'People carrier'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.