suv (sport utility vehicle)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A car classification that combines elements of road-going passenger vehicles with features from off-road vehicles, such as raised ground clearance and four-wheel drive.
Vietnamese Meaning
Một loại xe ô tô kết hợp các yếu tố của xe chở khách thông thường với các tính năng của xe địa hình, chẳng hạn như khoảng sáng gầm xe cao và hệ dẫn động bốn bánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family packed their luggage into the SUV for their road trip."
"Gia đình chất hành lý vào chiếc SUV để chuẩn bị cho chuyến đi đường dài."
-
"Many people prefer SUVs because of their safety features and spacious interiors."
"Nhiều người thích xe SUV vì các tính năng an toàn và nội thất rộng rãi của chúng."
-
"The SUV handled the rough terrain with ease."
"Chiếc SUV xử lý địa hình gồ ghề một cách dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | Sport Utility Vehicle |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
SUV thường được sử dụng để chỉ các loại xe có khung gầm cao, khả năng vận hành trên nhiều địa hình và thường có không gian nội thất rộng rãi. SUV khác với crossover ở chỗ thường có khung gầm rời (body-on-frame) hoặc khung gầm liền khối (unibody) được thiết kế để chịu tải nặng và off-road tốt hơn. Cần phân biệt với hatchback hay station wagon vốn chỉ có dáng dấp tương tự nhưng không được thiết kế cho off-road.
Prepositions
in: chỉ vị trí (ví dụ: "He is in the SUV."). for: chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: "This SUV is perfect for off-roading.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large SUV (xe SUV cỡ lớn)
-
compact compact SUV (xe SUV cỡ nhỏ/gọn)
-
luxury luxury SUV (xe SUV hạng sang)
-
electric electric SUV (xe SUV điện)
-
family family SUV (xe SUV dành cho gia đình)
-
drive drive an SUV (lái một chiếc SUV)
-
buy buy an SUV (mua một chiếc SUV)
-
own own an SUV (sở hữu một chiếc SUV)
-
crossover crossover SUV (xe SUV crossover (lai))
-
SUV SUV market (thị trường xe SUV)
-
SUV SUV segment (phân khúc xe SUV)
Idioms
-
crossover SUV
Xe SUV gầm cao lai, kết hợp giữa sedan và SUV, thường có khung gầm liền khối và khả năng off-road nhẹ.
"Many urban drivers prefer a crossover SUV for its fuel efficiency and comfortable ride."
(Nhiều tài xế thành phố thích xe SUV crossover vì tiết kiệm nhiên liệu và trải nghiệm lái thoải mái.)
-
full-size SUV
Xe SUV cỡ lớn, thường có ba hàng ghế và khả năng kéo khỏe, phù hợp cho gia đình đông người hoặc nhu cầu chuyên chở nặng.
"For large families, a full-size SUV offers ample space and seating for everyone."
(Đối với các gia đình đông người, một chiếc SUV cỡ lớn mang lại không gian và chỗ ngồi rộng rãi cho mọi người.)
-
luxury SUV
Xe SUV hạng sang, được trang bị nhiều tiện nghi cao cấp, công nghệ tiên tiến và vật liệu sang trọng.
"He bought a luxury SUV to demonstrate his success and enjoy premium features."
(Anh ấy đã mua một chiếc SUV hạng sang để thể hiện sự thành công và tận hưởng các tính năng cao cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suv (sport utility vehicle)
Danh từMột loại xe ô tô kết hợp các yếu tố của xe chở khách thông thường với các tính năng của xe địa hình, chẳng hạn như khoảng sáng gầm xe cao và hệ dẫn động bốn bánh.
"The family packed their luggage into the SUV for their road trip."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suv (sport utility vehicle)".
