mpv (multi-purpose vehicle)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of vehicle that is designed to carry several passengers, often with a large amount of space for luggage or other items.
Vietnamese Meaning
Một loại xe được thiết kế để chở nhiều hành khách, thường có không gian rộng rãi để chứa hành lý hoặc các vật dụng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The family decided to buy an MPV because they needed more space for their kids and their luggage."
"Gia đình quyết định mua một chiếc xe MPV vì họ cần thêm không gian cho con cái và hành lý của họ."
-
"This MPV has comfortable seating for up to seven passengers."
"Chiếc MPV này có chỗ ngồi thoải mái cho tối đa bảy hành khách."
-
"MPVs are often used by families for long road trips."
"MPV thường được các gia đình sử dụng cho những chuyến đi đường dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | multi-purpose | đa năng, đa dụng |
| Noun | vehicle | phương tiện giao thông, xe cộ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
MPV là viết tắt của Multi-Purpose Vehicle, thường được gọi là xe đa dụng. Nó thường lớn hơn một chiếc sedan thông thường nhưng nhỏ hơn một chiếc xe buýt. MPV tập trung vào sự thoải mái và khả năng chở người hơn là khả năng tải hàng nặng, khác với xe tải hoặc xe bán tải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
market MPV market (thị trường xe MPV)
-
segment MPV segment (phân khúc xe MPV)
Idioms
-
a family-friendly MPV
một chiếc MPV thân thiện với gia đình
"Many people choose a family-friendly MPV for its spacious interior and practical features."
(Nhiều người chọn một chiếc MPV thân thiện với gia đình vì nội thất rộng rãi và các tính năng thực dụng của nó.)
-
the versatility of an MPV
sự đa dụng/linh hoạt của một chiếc MPV
"The versatility of an MPV makes it an ideal choice for both daily commutes and weekend trips."
(Sự đa dụng của một chiếc MPV khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho cả việc đi lại hàng ngày và những chuyến đi cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mpv (multi-purpose vehicle)
nounMột loại xe được thiết kế để chở nhiều hành khách, thường có không gian rộng rãi để chứa hành lý hoặc các vật dụng khác.
"The family decided to buy an MPV because they needed more space for their kids and their luggage."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family used to travel in a small sedan, but now we have an MPV. |
Gia đình tôi từng đi du lịch bằng một chiếc sedan nhỏ, nhưng bây giờ chúng tôi có một chiếc MPV. |
| Phủ định | They didn't use to need a multi-purpose vehicle, but with their growing family, it became essential. |
Họ đã từng không cần một chiếc xe đa dụng, nhưng với gia đình ngày càng lớn, nó trở nên cần thiết. |
| Nghi vấn | Did you use to think MPVs were just for large families? |
Bạn đã từng nghĩ rằng MPV chỉ dành cho những gia đình lớn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mpv (multi-purpose vehicle)".
