(Top Banner Ad)
minnow
B1
noun B1 Động vật học

minnow

UK: /ˈmɪnəʊ/ • US: /ˈmɪnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cá nhỏ cá mồi cá tuếch (tùy vùng miền)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small freshwater fish, especially one used for bait.

Vietnamese Meaning

Một loài cá nước ngọt nhỏ, đặc biệt là loại được sử dụng làm mồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used minnows as bait to catch larger fish."

    "Anh ấy đã dùng cá nhỏ làm mồi để bắt những con cá lớn hơn."

  • "The stream was full of minnows."

    "Dòng suối đầy những con cá nhỏ."

  • "He felt like a minnow in the corporate world."

    "Anh ta cảm thấy mình như một con cá nhỏ bé trong thế giới doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minnow Cá tuế, một loại cá nhỏ nước ngọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mynwaz
Old English
mynwen
Middle English
minnowe

Nguồn gốc khiêm tốn của Minnow

Từ 'minnow' có một lịch sử khiêm tốn, bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ. Nó dùng để chỉ một loài cá nhỏ, không quan trọng. Giống như nhiều từ khác, hành trình của nó qua thời gian đã mang lại cho nó sự phong phú về ý nghĩa và cách sử dụng mà chúng ta thấy ngày nay. Ban đầu chỉ là một con cá nhỏ, giờ nó còn được dùng để chỉ những thứ nhỏ bé, không đáng kể.

Usage Note

Từ 'minnow' thường dùng để chỉ chung các loài cá nhỏ, đặc biệt là những loài được dùng để làm mồi câu cá. Nó không nhất thiết chỉ một loài cụ thể, mà là một thuật ngữ chung. Trong tiếng Anh, đôi khi 'minnow' còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người hoặc vật tầm thường, không quan trọng trong một nhóm lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minnow
  • tiny tiny minnow
    (cá tuế bé xíu)
  • schooling schooling minnow
    (đàn cá tuế)
Verb + minnow
  • catch catch minnow
    (bắt cá tuế)
  • observe observe minnow
    (quan sát cá tuế)

Idioms

  • big fish in a small pond

    Ếch ngồi đáy giếng (người có tầm ảnh hưởng lớn trong một môi trường nhỏ nhưng không quan trọng trong một môi trường lớn hơn)

    "He's a big fish in a small pond, running the local hardware store, but he wouldn't succeed in the city."

    (Anh ta là một con cá lớn trong ao tù, điều hành cửa hàng phần cứng địa phương, nhưng anh ta sẽ không thành công ở thành phố.)

  • There are plenty of fish in the sea

    Đời còn dài, gái còn nhiều (còn nhiều lựa chọn khác)

    "Don't worry about her rejection; there are plenty of fish in the sea."

    (Đừng lo lắng về việc cô ấy từ chối; đời còn dài, gái còn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minnow

noun
Lật mặt

Một loài cá nước ngọt nhỏ, đặc biệt là loại được sử dụng làm mồi.

"He used minnows as bait to catch larger fish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stream was teeming with life: minnows darted between the rocks, insects skated on the surface, and algae swayed in the current.
Dòng suối tràn đầy sức sống: cá tuế lao vun vút giữa những tảng đá, côn trùng trượt trên mặt nước và tảo đung đưa trong dòng chảy.
Phủ định
The pond appeared lifeless: no minnows flickered in the shallows, no frogs croaked from the reeds, only still water reflected the sky.
Ao trông có vẻ không có sự sống: không có con cá tuế nào nhấp nháy ở vùng nước nông, không có con ếch nào kêu từ đám sậy, chỉ có nước tĩnh lặng phản chiếu bầu trời.
Nghi vấn
Did you see what I saw: a flash of silver, a tiny minnow escaping the heron's beak?
Bạn có thấy những gì tôi thấy không: một tia bạc, một con cá tuế nhỏ thoát khỏi mỏ của con diệc?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a rich man, I would buy a pond full of minnows just to watch them swim.
Nếu tôi là một người giàu có, tôi sẽ mua một cái ao đầy cá tuế chỉ để ngắm chúng bơi.
Phủ định
If the water weren't so polluted, we wouldn't see so few minnows in the river.
Nếu nước không bị ô nhiễm như vậy, chúng ta sẽ không thấy ít cá tuế như vậy trong sông.
Nghi vấn
Would you release the minnows back into the wild if you caught them?
Bạn có thả những con cá tuế trở lại tự nhiên nếu bạn bắt được chúng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fisherman had used smaller nets, he would have caught more minnows.
Nếu người đánh cá đã sử dụng lưới nhỏ hơn, anh ta đã có thể bắt được nhiều cá tuế hơn.
Phủ định
If the stream had not been so polluted, the minnows would not have died.
Nếu dòng suối không bị ô nhiễm như vậy, cá tuế đã không chết.
Nghi vấn
Would the birds have eaten the minnows if they had swum closer to the surface?
Liệu những con chim có ăn cá tuế nếu chúng bơi gần mặt nước hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minnow".

Cá tuế trong văn hóa đại chúng

Cá tuế thường được sử dụng như một biểu tượng của sự nhỏ bé và không quan trọng. Đôi khi, chúng được sử dụng trong các câu chuyện hoặc ngụ ngôn để thể hiện sự khiêm tốn và vẻ đẹp của những điều nhỏ bé.