(Top Banner Ad)
small fish
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Sinh học, Thành ngữ

small fish

UK: /smɔːl fɪʃ/ • US: /smɔl fɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cá nhỏ cá bé tép riu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young or small member of a larger group; an insignificant person or thing.

Vietnamese Meaning

Một thành viên trẻ hoặc nhỏ của một nhóm lớn hơn; một người hoặc vật không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's just a small fish in a big pond."

    "Anh ta chỉ là một con cá nhỏ trong một cái ao lớn."

  • "These small fish are ideal for beginner aquarists."

    "Những loại cá nhỏ này rất phù hợp cho những người mới chơi cá cảnh."

  • "He felt like a small fish in the corporate world."

    "Anh ta cảm thấy mình như một con cá nhỏ trong thế giới doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smaller nhỏ hơn
Adjective smallest nhỏ nhất
Noun smallness sự nhỏ bé, kích thước nhỏ
Noun fisher ngư dân, người câu cá
Noun fisherman ngư dân, người đánh cá
Noun fishery ngư trường, nghề cá
Adjective fishy có mùi cá; đáng ngờ, khả nghi

Synonyms

Antonyms

big fish (cá lớn, nhân vật quan trọng)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh học, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*smel-
Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Modern English
small
PIE
*pesk-
Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
Modern English
fish

Sự phát triển ý nghĩa

Cụm từ 'small fish' (cá nhỏ) ban đầu mang nghĩa đen đơn thuần, dùng để mô tả những con cá có kích thước bé. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ phương Tây, nó đã phát triển một nghĩa bóng sâu sắc. 'Small fish' dần được dùng để ẩn dụ cho những người hoặc sự vật có ít tầm quan trọng, quyền lực, hoặc ảnh hưởng trong một môi trường lớn hơn, ví dụ như một tổ chức, công ty, hay xã hội. Nghĩa bóng này thường ám chỉ những người mới, thiếu kinh nghiệm hoặc có địa vị thấp, dễ bị lu mờ hoặc không được chú ý.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ con cá nhỏ. Nghĩa bóng chỉ người hoặc vật có vị trí, tầm ảnh hưởng nhỏ bé, không đáng kể trong một tổ chức, xã hội. Thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự yếu thế, dễ bị lợi dụng.
Chỉ những con cá có kích thước nhỏ. Có thể đề cập đến một loài cá nhỏ, hoặc những con cá còn nhỏ (chưa trưởng thành) thuộc các loài cá lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small fish
  • many many small fish
    (nhiều con cá nhỏ)
  • young young small fish
    (những con cá nhỏ còn non)
  • tiny tiny small fish
    (những con cá nhỏ xíu)
Verb + small fish
  • catch catch small fish
    (bắt cá nhỏ)
  • hunt hunt small fish
    (săn cá nhỏ)
  • eat eat small fish
    (ăn cá nhỏ)
Noun + small fish
  • school of school of small fish
    (đàn cá nhỏ)
  • shoal of shoal of small fish
    (đàn cá nhỏ (tập hợp cá bơi gần mặt nước))

Idioms

  • small fish in a big pond

    Một người không quan trọng hoặc ít ảnh hưởng trong một môi trường lớn, đông người

    "He felt like a small fish in a big pond when he moved from his small town to a huge city."

    (Anh ấy cảm thấy mình như một con cá nhỏ trong ao lớn khi chuyển từ thị trấn nhỏ của mình đến một thành phố khổng lồ.)

  • small fry

    Người hoặc sự vật không quan trọng; những người có địa vị thấp (cũng có nghĩa là cá con, cá bột)

    "The police are not interested in the small fry; they want to catch the main bosses."

    (Cảnh sát không quan tâm đến những kẻ tép riu; họ muốn bắt những tên trùm chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small fish

Danh từ
Lật mặt

Một thành viên trẻ hoặc nhỏ của một nhóm lớn hơn; một người hoặc vật không quan trọng.

"He's just a small fish in a big pond."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fishermen often find small fish in their nets.
Ngư dân thường tìm thấy những con cá nhỏ trong lưới của họ.
Phủ định
Why doesn't the restaurant serve small fish?
Tại sao nhà hàng không phục vụ cá nhỏ?
Nghi vấn
What kind of small fish did you catch?
Bạn đã bắt được loại cá nhỏ nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small fish".

Ẩn dụ về địa vị xã hội

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'small fish' thường được dùng như một ẩn dụ để chỉ những người có địa vị thấp, ít quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng trong một tổ chức, công ty hay xã hội. Nó đối lập với 'big fish' (cá lớn), ám chỉ những nhân vật quan trọng, quyền lực hoặc có tiếng tăm. Cách dùng này phản ánh quan niệm về thứ bậc và tầm quan trọng của cá nhân trong một tập thể.

Giá trị trong ngành đánh bắt

Theo truyền thống, cá nhỏ thường ít có giá trị kinh tế hơn cá lớn. Chúng có thể được dùng làm mồi câu, thức ăn cho cá lớn hơn, hoặc bị thả lại biển vì chưa đạt kích thước quy định. Điều này củng cố ý nghĩa về sự 'không quan trọng', 'ít giá trị' của 'small fish' trong các ngữ cảnh ẩn dụ, nơi mà những yếu tố nhỏ bé dễ bị bỏ qua hoặc đánh giá thấp.