small fish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young or small member of a larger group; an insignificant person or thing.
Vietnamese Meaning
Một thành viên trẻ hoặc nhỏ của một nhóm lớn hơn; một người hoặc vật không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's just a small fish in a big pond."
"Anh ta chỉ là một con cá nhỏ trong một cái ao lớn."
-
"These small fish are ideal for beginner aquarists."
"Những loại cá nhỏ này rất phù hợp cho những người mới chơi cá cảnh."
-
"He felt like a small fish in the corporate world."
"Anh ta cảm thấy mình như một con cá nhỏ trong thế giới doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ con cá nhỏ. Nghĩa bóng chỉ người hoặc vật có vị trí, tầm ảnh hưởng nhỏ bé, không đáng kể trong một tổ chức, xã hội. Thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự yếu thế, dễ bị lợi dụng.
Chỉ những con cá có kích thước nhỏ. Có thể đề cập đến một loài cá nhỏ, hoặc những con cá còn nhỏ (chưa trưởng thành) thuộc các loài cá lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
many many small fish (nhiều con cá nhỏ)
-
young young small fish (những con cá nhỏ còn non)
-
tiny tiny small fish (những con cá nhỏ xíu)
-
catch catch small fish (bắt cá nhỏ)
-
hunt hunt small fish (săn cá nhỏ)
-
eat eat small fish (ăn cá nhỏ)
-
school of school of small fish (đàn cá nhỏ)
-
shoal of shoal of small fish (đàn cá nhỏ (tập hợp cá bơi gần mặt nước))
Idioms
-
small fish in a big pond
Một người không quan trọng hoặc ít ảnh hưởng trong một môi trường lớn, đông người
"He felt like a small fish in a big pond when he moved from his small town to a huge city."
(Anh ấy cảm thấy mình như một con cá nhỏ trong ao lớn khi chuyển từ thị trấn nhỏ của mình đến một thành phố khổng lồ.)
-
small fry
Người hoặc sự vật không quan trọng; những người có địa vị thấp (cũng có nghĩa là cá con, cá bột)
"The police are not interested in the small fry; they want to catch the main bosses."
(Cảnh sát không quan tâm đến những kẻ tép riu; họ muốn bắt những tên trùm chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small fish
Danh từMột thành viên trẻ hoặc nhỏ của một nhóm lớn hơn; một người hoặc vật không quan trọng.
"He's just a small fish in a big pond."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fishermen often find small fish in their nets. |
Ngư dân thường tìm thấy những con cá nhỏ trong lưới của họ. |
| Phủ định | Why doesn't the restaurant serve small fish? |
Tại sao nhà hàng không phục vụ cá nhỏ? |
| Nghi vấn | What kind of small fish did you catch? |
Bạn đã bắt được loại cá nhỏ nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small fish".
