(Top Banner Ad)
small avalanche
B1
Tính từ B1 Địa chất học, Khoa học môi trường

small avalanche

UK: /ˈsmɔːl ˈævəˌlɑːntʃ/ • US: /ˈsmɔːl ˈævəˌlæntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lở tuyết nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of limited size; not large.

Vietnamese Meaning

Có kích thước hạn chế; không lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A small avalanche occurred on the mountain slope."

    "Một trận lở tuyết nhỏ đã xảy ra trên sườn núi."

  • "The hikers were warned about the possibility of a small avalanche."

    "Những người đi bộ đường dài đã được cảnh báo về khả năng xảy ra một trận lở tuyết nhỏ."

  • "The small avalanche did not cause any damage to the village."

    "Trận lở tuyết nhỏ không gây ra bất kỳ thiệt hại nào cho ngôi làng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smallness sự nhỏ bé, kích thước nhỏ
Adjective smaller nhỏ hơn
Adjective smallest nhỏ nhất
Adjective smallish hơi nhỏ
Verb avalanche lở tuyết, sạt lở (xuống dốc)
Noun avalanching sự lở tuyết, sự sạt lở (dạng danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smal-
Old English
smæl
Middle English
smal
Modern English
small
Gaulish
*lab-
Vulgar Latin
*labinia
Old French
avalanche
French
avalanche
Modern English
avalanche
Modern English
small avalanche (a descriptive phrase combining adjective and noun)

Nguồn gốc của 'small'

Từ 'small' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại, *smal-, mô tả những thứ mảnh mai, thon gọn hoặc nhỏ bé. Nó đã trải qua quá trình phát triển tự nhiên qua tiếng Anh cổ (smæl) và tiếng Anh trung đại (smal) để trở thành dạng 'small' chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'avalanche'

Từ 'avalanche' có một hành trình thú vị. Nó xuất phát từ tiếng Gaulish cổ (*lab-), có nghĩa là 'trượt'. Từ đó phát triển thành *labinia trong tiếng Latin thông tục, rồi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Pháp hiện đại là 'avalanche', cuối cùng du nhập vào tiếng Anh. Nó mô tả sự dịch chuyển đột ngột của một khối lớn tuyết, băng, đất đá xuống sườn núi.

Usage Note

Trong cụm từ 'small avalanche', 'small' chỉ mức độ nhỏ, không lớn của trận lở tuyết. Nó giúp phân biệt với các trận lở tuyết lớn, có sức tàn phá cao hơn. Nó mang tính khách quan về kích thước tương đối của một sự vật/hiện tượng so với các sự vật/hiện tượng cùng loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + small avalanche
  • trigger trigger a small avalanche
    (kích hoạt một trận lở tuyết nhỏ)
  • cause cause a small avalanche
    (gây ra một trận lở tuyết nhỏ)
  • release release a small avalanche
    (giải phóng (kích hoạt) một trận lở tuyết nhỏ)
  • get caught in get caught in a small avalanche
    (bị mắc kẹt trong một trận lở tuyết nhỏ)
  • survive survive a small avalanche
    (sống sót sau một trận lở tuyết nhỏ)
Adjective describing small avalanche
  • dangerous a dangerous small avalanche
    (một trận lở tuyết nhỏ nguy hiểm)
  • localized a localized small avalanche
    (một trận lở tuyết nhỏ cục bộ)
  • minor a minor small avalanche
    (một trận lở tuyết nhỏ không nghiêm trọng)
  • fresh a fresh small avalanche
    (một trận lở tuyết nhỏ mới xảy ra)
Noun/Prepositional phrases with small avalanche
  • risk of risk of a small avalanche
    (nguy cơ lở tuyết nhỏ)
  • warning of warning of a small avalanche
    (cảnh báo lở tuyết nhỏ)

Idioms

  • a small avalanche of emails/paperwork

    một lượng lớn email/giấy tờ đột ngột và dồn dập (theo nghĩa bóng)

    "After the conference, I came back to a small avalanche of emails in my inbox."

    (Sau hội nghị, tôi trở lại với một lượng lớn email dồn dập trong hộp thư đến của mình.)

  • a small avalanche of problems/issues

    một loạt vấn đề nhỏ nhưng xảy ra dồn dập, liên tiếp

    "Despite being just a small glitch, it quickly led to a small avalanche of problems across the system."

    (Mặc dù chỉ là một trục trặc nhỏ, nó nhanh chóng dẫn đến một loạt vấn đề dồn dập khắp hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small avalanche

Tính từ
Lật mặt

Có kích thước hạn chế; không lớn.

"A small avalanche occurred on the mountain slope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small avalanche".

An toàn trên núi và thể thao mùa đông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia có núi tuyết, 'small avalanche' là một khái niệm quan trọng liên quan đến an toàn. Ngay cả một trận lở tuyết nhỏ cũng có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng cho những người trượt tuyết, leo núi hoặc đi bộ đường dài. Có những hệ thống cảnh báo và thang đo mức độ nguy hiểm lở tuyết, khuyến khích sử dụng thiết bị an toàn như bộ thu phát tín hiệu (transceiver), que dò và xẻng.

Hình ảnh ẩn dụ trong công việc và cuộc sống

Thuật ngữ 'avalanche' thường được dùng như một phép ẩn dụ để mô tả một lượng lớn hoặc một chuỗi sự kiện đột ngột, áp đảo (ví dụ: an avalanche of work - một núi công việc). Khi được bổ nghĩa bằng 'small', 'a small avalanche' ám chỉ một sự bùng nổ hoặc tích tụ đáng kể nhưng có thể quản lý được, ví dụ như một lượng lớn email nhưng vẫn kiểm soát được, hoặc một chuỗi sự cố nhỏ nhưng liên tiếp trong công việc.