small avalanche
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of limited size; not large.
Vietnamese Meaning
Có kích thước hạn chế; không lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A small avalanche occurred on the mountain slope."
"Một trận lở tuyết nhỏ đã xảy ra trên sườn núi."
-
"The hikers were warned about the possibility of a small avalanche."
"Những người đi bộ đường dài đã được cảnh báo về khả năng xảy ra một trận lở tuyết nhỏ."
-
"The small avalanche did not cause any damage to the village."
"Trận lở tuyết nhỏ không gây ra bất kỳ thiệt hại nào cho ngôi làng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ 'small avalanche', 'small' chỉ mức độ nhỏ, không lớn của trận lở tuyết. Nó giúp phân biệt với các trận lở tuyết lớn, có sức tàn phá cao hơn. Nó mang tính khách quan về kích thước tương đối của một sự vật/hiện tượng so với các sự vật/hiện tượng cùng loại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trigger trigger a small avalanche (kích hoạt một trận lở tuyết nhỏ)
-
cause cause a small avalanche (gây ra một trận lở tuyết nhỏ)
-
release release a small avalanche (giải phóng (kích hoạt) một trận lở tuyết nhỏ)
-
get caught in get caught in a small avalanche (bị mắc kẹt trong một trận lở tuyết nhỏ)
-
survive survive a small avalanche (sống sót sau một trận lở tuyết nhỏ)
-
dangerous a dangerous small avalanche (một trận lở tuyết nhỏ nguy hiểm)
-
localized a localized small avalanche (một trận lở tuyết nhỏ cục bộ)
-
minor a minor small avalanche (một trận lở tuyết nhỏ không nghiêm trọng)
-
fresh a fresh small avalanche (một trận lở tuyết nhỏ mới xảy ra)
-
risk of risk of a small avalanche (nguy cơ lở tuyết nhỏ)
-
warning of warning of a small avalanche (cảnh báo lở tuyết nhỏ)
Idioms
-
a small avalanche of emails/paperwork
một lượng lớn email/giấy tờ đột ngột và dồn dập (theo nghĩa bóng)
"After the conference, I came back to a small avalanche of emails in my inbox."
(Sau hội nghị, tôi trở lại với một lượng lớn email dồn dập trong hộp thư đến của mình.)
-
a small avalanche of problems/issues
một loạt vấn đề nhỏ nhưng xảy ra dồn dập, liên tiếp
"Despite being just a small glitch, it quickly led to a small avalanche of problems across the system."
(Mặc dù chỉ là một trục trặc nhỏ, nó nhanh chóng dẫn đến một loạt vấn đề dồn dập khắp hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small avalanche
Tính từCó kích thước hạn chế; không lớn.
"A small avalanche occurred on the mountain slope."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small avalanche".
