minor factor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small or insignificant; not very important or serious.
Vietnamese Meaning
Nhỏ, không đáng kể; không quan trọng hoặc nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The delay was only a minor inconvenience."
"Sự trì hoãn chỉ là một sự bất tiện nhỏ."
-
"His age was a minor factor in the company's decision not to hire him."
"Tuổi tác của anh ấy là một yếu tố không đáng kể trong quyết định không tuyển dụng anh ấy của công ty."
-
"While her performance was not perfect, her lack of experience was a minor factor."
"Mặc dù màn trình diễn của cô ấy không hoàn hảo, nhưng việc thiếu kinh nghiệm của cô ấy là một yếu tố không đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | minor | nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng bằng |
| Noun | minority | thiểu số, nhóm nhỏ |
| Noun | minor | trẻ vị thành niên; môn học phụ (trong đại học) |
| Noun | factor | yếu tố, nhân tố, hệ số |
| Verb | factor | tính đến, đưa vào xem xét; phân tích thành nhân tử |
| Noun | factory | nhà máy, xưởng sản xuất |
| Noun | factorization | sự phân tích nhân tử |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Minor’ thường được dùng để mô tả những điều có tầm quan trọng thứ yếu, không gây ảnh hưởng lớn. So với ‘insignificant’, ‘minor’ mang tính trung lập hơn, trong khi ‘insignificant’ có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vô giá trị. ‘Minor’ cũng khác với ‘small’ ở chỗ ‘small’ chỉ kích thước, còn ‘minor’ chỉ tầm quan trọng.
‘Factor’ là một trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến một tình huống. Nó thường được dùng trong các bối cảnh phân tích, nghiên cứu hoặc khi cân nhắc các khả năng. So với ‘element’ (yếu tố) thì ‘factor’ thường mang tính quyết định hơn, có ảnh hưởng trực tiếp hơn.
Cụm từ này được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một yếu tố nào đó không đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành một kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively a relatively minor factor (một yếu tố tương đối nhỏ/thứ yếu)
-
only a only a minor factor (chỉ là một yếu tố nhỏ/thứ yếu)
-
a merely a merely minor factor (chỉ đơn thuần là một yếu tố nhỏ)
-
a surprisingly a surprisingly minor factor (một yếu tố nhỏ một cách đáng ngạc nhiên)
-
consider a consider a minor factor (coi là một yếu tố nhỏ)
-
treat as a treat as a minor factor (xem như một yếu tố nhỏ)
-
dismiss as a dismiss as a minor factor (bỏ qua/gạt bỏ vì là yếu tố nhỏ)
-
play a play a minor factor (đóng vai trò/ảnh hưởng nhỏ)
-
minor factor in a minor factor in the decision (một yếu tố nhỏ trong quyết định)
-
minor factor contributing to a minor factor contributing to the problem (một yếu tố nhỏ góp phần gây ra vấn đề)
Idioms
-
play a minor factor (in something)
Đóng vai trò/có ảnh hưởng nhỏ (trong việc gì đó). Nhấn mạnh sự hạn chế về tầm quan trọng hoặc tác động.
"While the weather was a minor factor in our decision, the main reason we canceled was the budget."
(Mặc dù thời tiết chỉ là một yếu tố nhỏ trong quyết định của chúng tôi, lý do chính mà chúng tôi hủy bỏ là vì ngân sách.)
-
a minor contributing factor
Một yếu tố đóng góp nhỏ. Sử dụng để chỉ một trong nhiều nguyên nhân, nhưng với mức độ ảnh hưởng không đáng kể.
"Lack of sleep was only a minor contributing factor to his poor performance; the main issue was insufficient preparation."
(Thiếu ngủ chỉ là một yếu tố đóng góp nhỏ vào màn trình diễn kém của anh ấy; vấn đề chính là sự chuẩn bị không đầy đủ.)
-
treat something as a minor factor
Coi cái gì đó là yếu tố thứ yếu. Hàm ý chủ động giảm thiểu tầm quan trọng hoặc không ưu tiên một vấn đề, nguyên nhân.
"We should not treat customer feedback as a minor factor if we want to improve our services."
(Chúng ta không nên coi phản hồi của khách hàng là yếu tố thứ yếu nếu muốn cải thiện dịch vụ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor factor
Tính từ (minor)Nhỏ, không đáng kể; không quan trọng hoặc nghiêm trọng.
"The delay was only a minor inconvenience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor factor".
