(Top Banner Ad)
minor factor
B1
Tính từ (minor) B1 Tổng quát

minor factor

UK: /ˈmaɪnə ˈfæktə/ • US: /ˈmaɪnər ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố không đáng kể yếu tố thứ yếu yếu tố ít quan trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small or insignificant; not very important or serious.

Vietnamese Meaning

Nhỏ, không đáng kể; không quan trọng hoặc nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The delay was only a minor inconvenience."

    "Sự trì hoãn chỉ là một sự bất tiện nhỏ."

  • "His age was a minor factor in the company's decision not to hire him."

    "Tuổi tác của anh ấy là một yếu tố không đáng kể trong quyết định không tuyển dụng anh ấy của công ty."

  • "While her performance was not perfect, her lack of experience was a minor factor."

    "Mặc dù màn trình diễn của cô ấy không hoàn hảo, nhưng việc thiếu kinh nghiệm của cô ấy là một yếu tố không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng bằng
Noun minority thiểu số, nhóm nhỏ
Noun minor trẻ vị thành niên; môn học phụ (trong đại học)
Noun factor yếu tố, nhân tố, hệ số
Verb factor tính đến, đưa vào xem xét; phân tích thành nhân tử
Noun factory nhà máy, xưởng sản xuất
Noun factorization sự phân tích nhân tử

Synonyms

insignificant factor (yếu tố không đáng kể)small factor (yếu tố nhỏ)secondary factor (yếu tố thứ yếu)

Antonyms

major factor (yếu tố chính)significant factor (yếu tố quan trọng)critical factor (yếu tố then chốt)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old French
menor
Middle English
minor
Latin
factor (from facere 'to do, make')
Old French
facteur
Middle English
factor
Modern English
minor factor

Nguồn gốc của 'minor factor'

Cụm từ 'minor factor' kết hợp hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Minor' xuất phát từ tiếng La-tinh 'minor' có nghĩa là 'nhỏ hơn, ít quan trọng hơn'. Còn 'factor' đến từ 'factor' trong tiếng La-tinh, ban đầu có nghĩa là 'người làm, người tạo ra' (từ động từ 'facere' - làm). Theo thời gian, 'factor' phát triển nghĩa thành 'yếu tố, nhân tố góp phần vào một kết quả'. Khi kết hợp lại, 'minor factor' chỉ một yếu tố có tác động hoặc tầm quan trọng nhỏ, không đáng kể so với các yếu tố khác.

Usage Note

‘Minor’ thường được dùng để mô tả những điều có tầm quan trọng thứ yếu, không gây ảnh hưởng lớn. So với ‘insignificant’, ‘minor’ mang tính trung lập hơn, trong khi ‘insignificant’ có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự vô giá trị. ‘Minor’ cũng khác với ‘small’ ở chỗ ‘small’ chỉ kích thước, còn ‘minor’ chỉ tầm quan trọng.
‘Factor’ là một trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến một tình huống. Nó thường được dùng trong các bối cảnh phân tích, nghiên cứu hoặc khi cân nhắc các khả năng. So với ‘element’ (yếu tố) thì ‘factor’ thường mang tính quyết định hơn, có ảnh hưởng trực tiếp hơn.
Cụm từ này được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một yếu tố nào đó không đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành một kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor factor
  • relatively a relatively minor factor
    (một yếu tố tương đối nhỏ/thứ yếu)
  • only a only a minor factor
    (chỉ là một yếu tố nhỏ/thứ yếu)
  • a merely a merely minor factor
    (chỉ đơn thuần là một yếu tố nhỏ)
  • a surprisingly a surprisingly minor factor
    (một yếu tố nhỏ một cách đáng ngạc nhiên)
Verb + minor factor
  • consider a consider a minor factor
    (coi là một yếu tố nhỏ)
  • treat as a treat as a minor factor
    (xem như một yếu tố nhỏ)
  • dismiss as a dismiss as a minor factor
    (bỏ qua/gạt bỏ vì là yếu tố nhỏ)
  • play a play a minor factor
    (đóng vai trò/ảnh hưởng nhỏ)
minor factor + Preposition
  • minor factor in a minor factor in the decision
    (một yếu tố nhỏ trong quyết định)
  • minor factor contributing to a minor factor contributing to the problem
    (một yếu tố nhỏ góp phần gây ra vấn đề)

Idioms

  • play a minor factor (in something)

    Đóng vai trò/có ảnh hưởng nhỏ (trong việc gì đó). Nhấn mạnh sự hạn chế về tầm quan trọng hoặc tác động.

    "While the weather was a minor factor in our decision, the main reason we canceled was the budget."

    (Mặc dù thời tiết chỉ là một yếu tố nhỏ trong quyết định của chúng tôi, lý do chính mà chúng tôi hủy bỏ là vì ngân sách.)

  • a minor contributing factor

    Một yếu tố đóng góp nhỏ. Sử dụng để chỉ một trong nhiều nguyên nhân, nhưng với mức độ ảnh hưởng không đáng kể.

    "Lack of sleep was only a minor contributing factor to his poor performance; the main issue was insufficient preparation."

    (Thiếu ngủ chỉ là một yếu tố đóng góp nhỏ vào màn trình diễn kém của anh ấy; vấn đề chính là sự chuẩn bị không đầy đủ.)

  • treat something as a minor factor

    Coi cái gì đó là yếu tố thứ yếu. Hàm ý chủ động giảm thiểu tầm quan trọng hoặc không ưu tiên một vấn đề, nguyên nhân.

    "We should not treat customer feedback as a minor factor if we want to improve our services."

    (Chúng ta không nên coi phản hồi của khách hàng là yếu tố thứ yếu nếu muốn cải thiện dịch vụ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor factor

Tính từ (minor)
Lật mặt

Nhỏ, không đáng kể; không quan trọng hoặc nghiêm trọng.

"The delay was only a minor inconvenience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor factor".

Tư duy phân tích và đánh giá

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, khoa học và kinh doanh, việc phân tích các vấn đề bằng cách xác định các yếu tố khác nhau và đánh giá mức độ quan trọng của chúng (yếu tố chính, yếu tố phụ) là một kỹ năng tư duy phản biện cốt lõi. Cụm từ 'minor factor' phản ánh cách tiếp cận có cấu trúc này, giúp người nói truyền đạt sự ưu tiên và tầm quan trọng tương đối của các khía cạnh khác nhau trong một tình huống.

Phép lịch sự và tránh cường điệu

Việc sử dụng 'minor factor' cũng có thể được xem là một cách giao tiếp lịch sự, tránh cường điệu hóa một vấn đề nhỏ hoặc giảm thiểu sự đổ lỗi. Khi nói điều gì đó là 'minor factor', người nói thường muốn truyền đạt rằng không nên tập trung quá nhiều vào nó hoặc không nên gán cho nó tầm quan trọng quá mức, qua đó khuyến khích một cái nhìn cân bằng và khách quan hơn.