insignificant factor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Insignificant factor" refers to a variable or element that has a very small or negligible effect on an outcome or situation.
Vietnamese Meaning
"Yếu tố không đáng kể" đề cập đến một biến số hoặc yếu tố có ảnh hưởng rất nhỏ hoặc không đáng kể đến một kết quả hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The age of the participants proved to be an insignificant factor in the study's findings."
"Độ tuổi của người tham gia được chứng minh là một yếu tố không đáng kể trong các phát hiện của nghiên cứu."
-
"While the weather was pleasant, it was an insignificant factor in the success of the event; the good organization was what really mattered."
"Mặc dù thời tiết dễ chịu, nhưng đó là một yếu tố không đáng kể trong thành công của sự kiện; tổ chức tốt mới là điều thực sự quan trọng."
-
"The price difference between the two products was insignificant, so I chose the one with better reviews."
"Sự khác biệt về giá giữa hai sản phẩm là không đáng kể, vì vậy tôi đã chọn sản phẩm có đánh giá tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insignificance | sự không quan trọng, sự tầm thường |
| Adverb | insignificantly | một cách không đáng kể |
| Adjective | significant | có ý nghĩa, quan trọng |
| Noun | significance | ý nghĩa, tầm quan trọng |
| Verb | signify | biểu thị, có ý nghĩa |
| Verb | factor | tính đến, đưa vào xem xét (thường dùng với 'in/into') |
| Noun | fact | sự thật |
| Adjective | factual | dựa trên sự thật, có thật |
| Noun | factory | nhà máy, xưởng sản xuất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các phân tích định lượng, thống kê hoặc trong bối cảnh mà nhiều yếu tố đang được xem xét. Việc xác định một yếu tố là 'insignificant' có nghĩa là loại bỏ nó khỏi các tính toán hoặc cân nhắc quan trọng để đơn giản hóa vấn đề hoặc tập trung vào các yếu tố quan trọng hơn. So sánh với 'minor factor' (yếu tố nhỏ), 'negligible factor' (yếu tố không đáng kể), nhưng 'insignificant' có thể nhấn mạnh đến sự vô nghĩa hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'insignificant factor in the outcome' (yếu tố không đáng kể trong kết quả), 'insignificant factor for consideration' (yếu tố không đáng kể để xem xét). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa yếu tố và kết quả/tình huống. Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do xem xét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely a completely insignificant factor (một yếu tố hoàn toàn không đáng kể)
-
relatively a relatively insignificant factor (một yếu tố tương đối không đáng kể)
-
minor a minor insignificant factor (một yếu tố không đáng kể nhỏ)
-
utterly an utterly insignificant factor (một yếu tố hoàn toàn không đáng kể)
-
dismiss dismiss an insignificant factor (gạt bỏ một yếu tố không đáng kể)
-
overlook overlook an insignificant factor (bỏ qua một yếu tố không đáng kể)
-
treat as treat something as an insignificant factor (coi cái gì đó như một yếu tố không đáng kể)
-
consider consider it an insignificant factor (xem nó là một yếu tố không đáng kể)
-
merely merely an insignificant factor (chỉ đơn thuần là một yếu tố không đáng kể)
-
nothing more than nothing more than an insignificant factor (không gì hơn là một yếu tố không đáng kể)
-
only only an insignificant factor (chỉ là một yếu tố không đáng kể)
Idioms
-
To be merely an insignificant factor
Chỉ là một yếu tố không đáng kể mà thôi, không có ảnh hưởng lớn.
"The slight delay in delivery was merely an insignificant factor in the overall success of the project."
(Sự chậm trễ nhỏ trong việc giao hàng chỉ là một yếu tố không đáng kể trong thành công chung của dự án.)
-
To dismiss something as an insignificant factor
Gạt bỏ, coi nhẹ điều gì đó như một yếu tố không quan trọng.
"You shouldn't dismiss the environmental impact as an insignificant factor; it has long-term consequences."
(Bạn không nên gạt bỏ tác động môi trường như một yếu tố không đáng kể; nó có những hậu quả lâu dài.)
-
To represent an insignificant factor
Đại diện, thể hiện một yếu tố không đáng kể, không có giá trị lớn.
"In a budget of millions, a few hundred dollars represents an insignificant factor."
(Trong một ngân sách hàng triệu đô la, vài trăm đô la chỉ đại diện cho một yếu tố không đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insignificant factor
Tính từ + Danh từ"Yếu tố không đáng kể" đề cập đến một biến số hoặc yếu tố có ảnh hưởng rất nhỏ hoặc không đáng kể đến một kết quả hoặc tình huống.
"The age of the participants proved to be an insignificant factor in the study's findings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant factor".
