(Top Banner Ad)
insignificant factor
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thống kê, Kinh tế, Khoa học

insignificant factor

UK: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt ˈfæktə/ • US: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố không đáng kể yếu tố không quan trọng yếu tố không đáng kể ảnh hưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Insignificant factor" refers to a variable or element that has a very small or negligible effect on an outcome or situation.

Vietnamese Meaning

"Yếu tố không đáng kể" đề cập đến một biến số hoặc yếu tố có ảnh hưởng rất nhỏ hoặc không đáng kể đến một kết quả hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The age of the participants proved to be an insignificant factor in the study's findings."

    "Độ tuổi của người tham gia được chứng minh là một yếu tố không đáng kể trong các phát hiện của nghiên cứu."

  • "While the weather was pleasant, it was an insignificant factor in the success of the event; the good organization was what really mattered."

    "Mặc dù thời tiết dễ chịu, nhưng đó là một yếu tố không đáng kể trong thành công của sự kiện; tổ chức tốt mới là điều thực sự quan trọng."

  • "The price difference between the two products was insignificant, so I chose the one with better reviews."

    "Sự khác biệt về giá giữa hai sản phẩm là không đáng kể, vì vậy tôi đã chọn sản phẩm có đánh giá tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insignificance sự không quan trọng, sự tầm thường
Adverb insignificantly một cách không đáng kể
Adjective significant có ý nghĩa, quan trọng
Noun significance ý nghĩa, tầm quan trọng
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Verb factor tính đến, đưa vào xem xét (thường dùng với 'in/into')
Noun fact sự thật
Adjective factual dựa trên sự thật, có thật
Noun factory nhà máy, xưởng sản xuất

Synonyms

negligible factor (yếu tố không đáng kể)minor factor (yếu tố nhỏ)trivial factor (yếu tố tầm thường)

Antonyms

significant factor (yếu tố quan trọng)important factor (yếu tố quan trọng)crucial factor (yếu tố then chốt)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
significare
English
insignificant
Latin
facere
Latin
factor
English
factor

Nguồn gốc của 'insignificant'

Từ 'insignificant' được tạo thành từ tiền tố Latin 'in-' có nghĩa là 'không' và 'significant'. 'Significant' lại bắt nguồn từ 'significare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tạo dấu hiệu, biểu thị' hoặc 'có ý nghĩa'. Do đó, 'insignificant' mang ý nghĩa 'không có ý nghĩa, không quan trọng'.

Nguồn gốc của 'factor'

Từ 'factor' đến từ 'factor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người làm, người tạo ra' hoặc 'cái làm ra'. Gốc của nó là động từ 'facere' nghĩa là 'làm, tạo ra'. Ngày nay, 'factor' thường được hiểu là một 'yếu tố' hoặc 'nhân tố' góp phần vào một kết quả nào đó.

Sự kết hợp 'insignificant factor'

Khi kết hợp, 'insignificant factor' mô tả một nhân tố hoặc yếu tố tồn tại nhưng lại không đóng góp đáng kể, không có tầm quan trọng hay ảnh hưởng lớn đến tình hình hoặc kết quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các phân tích định lượng, thống kê hoặc trong bối cảnh mà nhiều yếu tố đang được xem xét. Việc xác định một yếu tố là 'insignificant' có nghĩa là loại bỏ nó khỏi các tính toán hoặc cân nhắc quan trọng để đơn giản hóa vấn đề hoặc tập trung vào các yếu tố quan trọng hơn. So sánh với 'minor factor' (yếu tố nhỏ), 'negligible factor' (yếu tố không đáng kể), nhưng 'insignificant' có thể nhấn mạnh đến sự vô nghĩa hơn.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'insignificant factor in the outcome' (yếu tố không đáng kể trong kết quả), 'insignificant factor for consideration' (yếu tố không đáng kể để xem xét). Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa yếu tố và kết quả/tình huống. Giới từ 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do xem xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective modifiers
  • completely a completely insignificant factor
    (một yếu tố hoàn toàn không đáng kể)
  • relatively a relatively insignificant factor
    (một yếu tố tương đối không đáng kể)
  • minor a minor insignificant factor
    (một yếu tố không đáng kể nhỏ)
  • utterly an utterly insignificant factor
    (một yếu tố hoàn toàn không đáng kể)
Verbs often used with
  • dismiss dismiss an insignificant factor
    (gạt bỏ một yếu tố không đáng kể)
  • overlook overlook an insignificant factor
    (bỏ qua một yếu tố không đáng kể)
  • treat as treat something as an insignificant factor
    (coi cái gì đó như một yếu tố không đáng kể)
  • consider consider it an insignificant factor
    (xem nó là một yếu tố không đáng kể)
Phrases with 'insignificant factor'
  • merely merely an insignificant factor
    (chỉ đơn thuần là một yếu tố không đáng kể)
  • nothing more than nothing more than an insignificant factor
    (không gì hơn là một yếu tố không đáng kể)
  • only only an insignificant factor
    (chỉ là một yếu tố không đáng kể)

Idioms

  • To be merely an insignificant factor

    Chỉ là một yếu tố không đáng kể mà thôi, không có ảnh hưởng lớn.

    "The slight delay in delivery was merely an insignificant factor in the overall success of the project."

    (Sự chậm trễ nhỏ trong việc giao hàng chỉ là một yếu tố không đáng kể trong thành công chung của dự án.)

  • To dismiss something as an insignificant factor

    Gạt bỏ, coi nhẹ điều gì đó như một yếu tố không quan trọng.

    "You shouldn't dismiss the environmental impact as an insignificant factor; it has long-term consequences."

    (Bạn không nên gạt bỏ tác động môi trường như một yếu tố không đáng kể; nó có những hậu quả lâu dài.)

  • To represent an insignificant factor

    Đại diện, thể hiện một yếu tố không đáng kể, không có giá trị lớn.

    "In a budget of millions, a few hundred dollars represents an insignificant factor."

    (Trong một ngân sách hàng triệu đô la, vài trăm đô la chỉ đại diện cho một yếu tố không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant factor

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Yếu tố không đáng kể" đề cập đến một biến số hoặc yếu tố có ảnh hưởng rất nhỏ hoặc không đáng kể đến một kết quả hoặc tình huống.

"The age of the participants proved to be an insignificant factor in the study's findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant factor".

Nguyên tắc Dao cạo của Ockham (Occam's Razor)

Trong triết học và khoa học, Nguyên tắc Dao cạo của Ockham khuyến khích việc chọn lời giải thích đơn giản nhất cho một hiện tượng, bằng cách loại bỏ các yếu tố không cần thiết hoặc không đáng kể. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung vào các yếu tố chính và không làm phức tạp vấn đề với những điều nhỏ nhặt.

Phân tích và ra quyết định

Trong kinh doanh và đời sống, việc phân biệt giữa các yếu tố quan trọng (significant factors) và không quan trọng (insignificant factors) là cực kỳ quan trọng khi ra quyết định. Nếu dành quá nhiều thời gian cho các yếu tố không đáng kể, chúng ta có thể rơi vào tình trạng 'phân tích tê liệt' (analysis paralysis), trì hoãn quyết định hoặc bỏ lỡ cơ hội.