(Top Banner Ad)
critical factor
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

critical factor

UK: /ˈkrɪtɪkl ˈfæktə(r)/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố then chốt yếu tố quyết định yếu tố chủ chốt nhân tố quyết định nhân tố then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor that is essential for the success or failure of something.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố then chốt, thiết yếu cho sự thành công hoặc thất bại của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teamwork is a critical factor in the success of this project."

    "Làm việc nhóm là một yếu tố then chốt trong sự thành công của dự án này."

  • "Time management is often a critical factor in achieving academic success."

    "Quản lý thời gian thường là một yếu tố then chốt trong việc đạt được thành công học tập."

  • "The availability of resources is a critical factor for the project's completion."

    "Sự sẵn có của nguồn lực là một yếu tố then chốt cho việc hoàn thành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical quan trọng, chủ yếu, mang tính quyết định
Noun critic nhà phê bình
Noun criticism sự phê bình
Adverb critically một cách quan trọng, nghiêm trọng
Noun factor yếu tố
Verb factor in tính đến, xem xét

Synonyms

key factor (yếu tố chủ chốt)essential factor (yếu tố thiết yếu)vital factor (yếu tố sống còn)

Antonyms

Related Words

success factor (yếu tố thành công)risk factor (yếu tố rủi ro)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
criticus
English
critic
English
critical
English
factor
English
critical factor

Nguồn gốc của 'Critical'

Từ 'critical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'criticus', có nghĩa là 'có khả năng phán xét'. Nó liên quan đến việc phân tích và đánh giá cẩn thận. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành ý nghĩa 'quan trọng' hoặc 'quyết định'.

Nguồn gốc của 'Factor'

Từ 'factor' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factor', có nghĩa là 'người thực hiện' hoặc 'người làm'. Trong toán học và khoa học, nó chỉ một yếu tố góp phần vào một kết quả cụ thể. Việc kết hợp cả hai từ 'critical factor' có nghĩa là một yếu tố mang tính quyết định.

Usage Note

"Critical" ở đây mang nghĩa là 'quyết định', 'then chốt', 'quan trọng bậc nhất', chứ không đơn thuần chỉ là 'chỉ trích'. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của yếu tố đó. Cần phân biệt với "important factor" (yếu tố quan trọng), trong đó "critical factor" mang tính quyết định cao hơn nhiều. 'Critical' cũng có thể mang nghĩa 'trong tình trạng nguy kịch' (ví dụ: a critical patient), nhưng trong cụm từ này thì không mang nghĩa đó.

Prepositions

in for to

Ví dụ: 'a critical factor in success' (yếu tố then chốt trong thành công); 'critical factor for achieving goals' (yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu); 'critical factor to consider' (yếu tố then chốt cần cân nhắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critical factor
  • key key critical factor
    (yếu tố then chốt, yếu tố quan trọng hàng đầu)
  • vital vital critical factor
    (yếu tố sống còn, yếu tố cực kỳ quan trọng)
  • essential essential critical factor
    (yếu tố thiết yếu, yếu tố then chốt)
Verb + critical factor
  • identify identify a critical factor
    (xác định một yếu tố quan trọng)
  • consider consider a critical factor
    (xem xét một yếu tố quan trọng)
  • overlook overlook a critical factor
    (bỏ qua một yếu tố quan trọng)

Idioms

  • A critical factor in success

    Một yếu tố quan trọng trong thành công

    "Hard work is a critical factor in success."

    (Sự chăm chỉ là một yếu tố quan trọng trong thành công.)

  • A critical factor to consider

    Một yếu tố quan trọng cần xem xét

    "Cost is a critical factor to consider when buying a car."

    (Chi phí là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi mua xe hơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical factor

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố then chốt, thiết yếu cho sự thành công hoặc thất bại của một điều gì đó.

"Teamwork is a critical factor in the success of this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because a skilled workforce is a critical factor, many companies invest heavily in employee training programs.
Bởi vì lực lượng lao động lành nghề là một yếu tố quan trọng, nhiều công ty đầu tư mạnh vào các chương trình đào tạo nhân viên.
Phủ định
Unless the team identifies the critical factors affecting project success, the project will not be completed on time.
Trừ khi nhóm xác định được các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự thành công của dự án, dự án sẽ không được hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
If we want to improve patient outcomes, is access to quality healthcare a critical factor?
Nếu chúng ta muốn cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân, liệu việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng có phải là một yếu tố quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical factor".

Critical Thinking

Ở phương Tây, tư duy phản biện được đánh giá cao. Nó bao gồm việc phân tích thông tin một cách khách quan và đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Việc xác định 'critical factors' là một phần quan trọng của quá trình này. Điều này được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục, kinh doanh và chính trị.

Prioritization

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ưu tiên các nhiệm vụ và yếu tố quan trọng là rất quan trọng để đạt được hiệu quả. Việc xác định 'critical factors' giúp mọi người tập trung vào những điều quan trọng nhất, giảm thiểu lãng phí thời gian và nguồn lực.