minor reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reason that is not very important or significant.
Vietnamese Meaning
Một lý do không quan trọng hoặc đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The delay was due to a minor reason, a slight technical glitch."
"Sự chậm trễ là do một lý do nhỏ, một trục trặc kỹ thuật nhẹ."
-
"He didn't attend the meeting for a minor reason, he had a dentist appointment."
"Anh ấy không tham dự cuộc họp vì một lý do nhỏ, anh ấy có hẹn với nha sĩ."
-
"The company's failure wasn't due to any single, major event, but a series of minor reasons."
"Sự thất bại của công ty không phải do một sự kiện lớn duy nhất nào, mà là một loạt các lý do nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | minor | nhỏ, không quan trọng, thứ yếu |
| Noun | minority | thiểu số |
| Noun | reason | lý do, nguyên nhân |
| Verb | reason | lý luận, suy luận |
| Adjective | reasonable | hợp lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để giảm nhẹ tầm quan trọng của một lý do. Nó ngụ ý rằng có những lý do khác quan trọng hơn đang được xem xét. Không giống như 'trivial reason' (lý do tầm thường), 'minor reason' vẫn có thể là một yếu tố góp phần, dù nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight slight minor reason (lý do nhỏ nhặt, không đáng kể)
-
trivial trivial minor reason (lý do tầm thường, không quan trọng)
-
purely purely minor reason (hoàn toàn là một lý do nhỏ)
-
give give a minor reason (đưa ra một lý do nhỏ)
-
cite cite a minor reason (trích dẫn một lý do nhỏ)
-
accept accept a minor reason (chấp nhận một lý do nhỏ)
Idioms
-
For one reason or another
Vì lý do này hay lý do khác
"For one reason or another, the meeting was postponed."
(Vì lý do này hay lý do khác, cuộc họp đã bị hoãn lại.)
-
Within reason
Trong giới hạn hợp lý
"You can ask for anything you want, within reason."
(Bạn có thể yêu cầu bất cứ điều gì bạn muốn, trong giới hạn hợp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor reason
Tính từ + Danh từMột lý do không quan trọng hoặc đáng kể.
"The delay was due to a minor reason, a slight technical glitch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor reason".
