(Top Banner Ad)
minor reason
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung

minor reason

UK: /ˈmaɪnə ˈriːzən/ • US: /ˈmaɪnər ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do không quan trọng lý do nhỏ nhặt lý do thứ yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reason that is not very important or significant.

Vietnamese Meaning

Một lý do không quan trọng hoặc đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The delay was due to a minor reason, a slight technical glitch."

    "Sự chậm trễ là do một lý do nhỏ, một trục trặc kỹ thuật nhẹ."

  • "He didn't attend the meeting for a minor reason, he had a dentist appointment."

    "Anh ấy không tham dự cuộc họp vì một lý do nhỏ, anh ấy có hẹn với nha sĩ."

  • "The company's failure wasn't due to any single, major event, but a series of minor reasons."

    "Sự thất bại của công ty không phải do một sự kiện lớn duy nhất nào, mà là một loạt các lý do nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, không quan trọng, thứ yếu
Noun minority thiểu số
Noun reason lý do, nguyên nhân
Verb reason lý luận, suy luận
Adjective reasonable hợp lý

Synonyms

insignificant reason (lý do không đáng kể)small reason (lý do nhỏ)secondary reason (lý do thứ yếu)

Antonyms

major reason (lý do chính)primary reason (lý do hàng đầu)significant reason (lý do quan trọng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old French
minor
English
minor
Latin
ratio
Old French
raison
English
reason

Nguồn gốc của 'minor'

Từ 'minor' xuất phát từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ngày nay, nó vẫn mang ý nghĩa tương tự về kích thước hoặc tầm quan trọng.

Nguồn gốc của 'reason'

Từ 'reason' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio', ám chỉ khả năng suy luận hoặc lời giải thích. Sau đó, nó phát triển thành 'raison' trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng trở thành 'reason' trong tiếng Anh. Nó biểu thị lý do, nguyên nhân, hoặc khả năng suy nghĩ logic.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để giảm nhẹ tầm quan trọng của một lý do. Nó ngụ ý rằng có những lý do khác quan trọng hơn đang được xem xét. Không giống như 'trivial reason' (lý do tầm thường), 'minor reason' vẫn có thể là một yếu tố góp phần, dù nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor reason
  • slight slight minor reason
    (lý do nhỏ nhặt, không đáng kể)
  • trivial trivial minor reason
    (lý do tầm thường, không quan trọng)
  • purely purely minor reason
    (hoàn toàn là một lý do nhỏ)
Verb + minor reason
  • give give a minor reason
    (đưa ra một lý do nhỏ)
  • cite cite a minor reason
    (trích dẫn một lý do nhỏ)
  • accept accept a minor reason
    (chấp nhận một lý do nhỏ)

Idioms

  • For one reason or another

    Vì lý do này hay lý do khác

    "For one reason or another, the meeting was postponed."

    (Vì lý do này hay lý do khác, cuộc họp đã bị hoãn lại.)

  • Within reason

    Trong giới hạn hợp lý

    "You can ask for anything you want, within reason."

    (Bạn có thể yêu cầu bất cứ điều gì bạn muốn, trong giới hạn hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor reason

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lý do không quan trọng hoặc đáng kể.

"The delay was due to a minor reason, a slight technical glitch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor reason".

Tầm quan trọng của sự thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra lý do, dù là lý do nhỏ, để giải thích hành động được coi trọng. Sự minh bạch và trung thực, ngay cả trong những vấn đề nhỏ, thường được đánh giá cao.