(Top Banner Ad)
primary reason
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

primary reason

UK: /ˈpraɪməri ˈriːzən/ • US: /ˈpraɪmeri ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do chính nguyên nhân chính lý do hàng đầu nguyên nhân hàng đầu lý do quan trọng nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main or most important reason.

Vietnamese Meaning

Lý do chính hoặc quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primary reason for the company's failure was poor management."

    "Lý do chính cho sự thất bại của công ty là do quản lý kém."

  • "His primary reason for leaving the job was the low salary."

    "Lý do chính khiến anh ấy nghỉ việc là do mức lương thấp."

  • "The primary reason for climate change is the burning of fossil fuels."

    "Lý do chính gây ra biến đổi khí hậu là việc đốt nhiên liệu hóa thạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, cơ bản, ưu tiên
Adverb primarily chủ yếu, trước hết
Noun prime thời kỳ đỉnh cao, điều tốt nhất
Adjective prime tối ưu, chủ yếu
Noun reason lý do, lý trí
Verb reason lập luận, suy luận
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá
Noun reasoning sự suy luận, lý lẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₁-
Latin
primus
Latin
primarius
Old French
primaire
English
primary
Latin
reri
Latin
ratio (rationem)
Old French
raison
Middle English
reason
English
reason

Nguồn gốc của 'Primary'

Từ 'primary' (chính yếu, đầu tiên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus' có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'tốt nhất'. Từ đó, 'primarius' ra đời để chỉ 'thứ bậc đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất'. Khi bạn nói 'primary reason', bạn đang nhấn mạnh đây là lý do quan trọng số một!

Nguồn gốc của 'Reason'

Từ 'reason' (lý do) bắt nguồn từ 'rationem' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự tính toán', 'tài khoản' hoặc 'lý trí'. Ban đầu, nó liên quan đến việc suy nghĩ và tính toán một cách logic. Vì vậy, khi bạn đưa ra một 'reason', bạn đang cung cấp một lời giải thích có căn cứ!

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của một lý do so với các lý do khác. Nó thường được sử dụng để giải thích nguyên nhân chính của một sự việc hoặc hiện tượng. 'Primary' ở đây mang nghĩa 'đầu tiên về tầm quan trọng'. Nó khác với 'main reason' ở chỗ 'primary' nhấn mạnh hơn về tính chất gốc rễ, nền tảng của lý do đó.

Prepositions

for behind

'Primary reason for': Giải thích lý do chính cho một hành động, sự kiện hoặc tình huống. Ví dụ: 'The primary reason for his success is hard work.' 'Primary reason behind': Giải thích nguyên nhân sâu xa, động lực chính dẫn đến một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: 'The primary reason behind the decision was financial stability.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + primary reason
  • is is the primary reason
    (là lý do chính yếu)
  • identify identify the primary reason
    (xác định lý do chính yếu)
  • state state the primary reason
    (nêu rõ lý do chính yếu)
  • give give the primary reason
    (đưa ra lý do chính yếu)
  • provide provide the primary reason
    (cung cấp lý do chính yếu)
  • serve as serve as the primary reason
    (đóng vai trò là lý do chính yếu)
Tính từ/Mạo từ + primary reason
  • the the primary reason
    (lý do chính yếu (đã được xác định))
  • only the only primary reason
    (lý do chính yếu duy nhất)
  • main the main primary reason
    (lý do chính yếu quan trọng nhất)
  • fundamental the fundamental primary reason
    (lý do chính yếu cốt lõi)
  • underlying the underlying primary reason
    (lý do chính yếu ẩn sâu bên trong)

Idioms

  • The primary reason for X is Y.

    Lý do chính yếu cho X là Y.

    "The primary reason for her success is hard work."

    (Lý do chính yếu cho thành công của cô ấy là sự chăm chỉ.)

  • One of the primary reasons...

    Một trong những lý do chính yếu...

    "One of the primary reasons for climate change is human activity."

    (Một trong những lý do chính yếu của biến đổi khí hậu là hoạt động của con người.)

  • What is the primary reason?

    Lý do chính yếu là gì?

    "We need to understand: What is the primary reason for this decline in sales?"

    (Chúng ta cần hiểu: Lý do chính yếu cho sự sụt giảm doanh số này là gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary reason

Cụm danh từ
Lật mặt

Lý do chính hoặc quan trọng nhất.

"The primary reason for the company's failure was poor management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The primary reason for his success is his hard work and dedication.
Lý do chính cho sự thành công của anh ấy là sự chăm chỉ và cống hiến.
Phủ định
Lack of experience isn't the primary reason she didn't get the job; it was her lack of confidence.
Việc thiếu kinh nghiệm không phải là lý do chính khiến cô ấy không được nhận công việc; đó là do cô ấy thiếu tự tin.
Nghi vấn
Is the primary reason for the company's decline the poor management decisions?
Có phải lý do chính cho sự suy giảm của công ty là do các quyết định quản lý kém không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary reason".

Tư duy phản biện và Lý do chính yếu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc xác định 'lý do chính yếu' (primary reason) là một kỹ năng tư duy phản biện cực kỳ quan trọng. Nó giúp con người phân tích vấn đề, đưa ra quyết định sáng suốt và giải quyết xung đột bằng cách đi thẳng vào gốc rễ của vấn đề thay vì chỉ nhìn vào các triệu chứng bên ngoài.

Tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ

Khái niệm 'primary reason' liên quan chặt chẽ đến việc tìm kiếm 'nguyên nhân gốc rễ' (root cause) trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, y học và quản lý kinh doanh. Việc tìm ra nguyên nhân chính yếu không chỉ giúp giải quyết vấn đề hiện tại mà còn ngăn chặn chúng tái diễn trong tương lai, phản ánh một cách tiếp cận logic và hiệu quả trong giải quyết vấn đề của xã hội phương Tây.