primary reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main or most important reason.
Vietnamese Meaning
Lý do chính hoặc quan trọng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The primary reason for the company's failure was poor management."
"Lý do chính cho sự thất bại của công ty là do quản lý kém."
-
"His primary reason for leaving the job was the low salary."
"Lý do chính khiến anh ấy nghỉ việc là do mức lương thấp."
-
"The primary reason for climate change is the burning of fossil fuels."
"Lý do chính gây ra biến đổi khí hậu là việc đốt nhiên liệu hóa thạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | primary | chính, cơ bản, ưu tiên |
| Adverb | primarily | chủ yếu, trước hết |
| Noun | prime | thời kỳ đỉnh cao, điều tốt nhất |
| Adjective | prime | tối ưu, chủ yếu |
| Noun | reason | lý do, lý trí |
| Verb | reason | lập luận, suy luận |
| Adjective | reasonable | hợp lý, phải chăng |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, khá |
| Noun | reasoning | sự suy luận, lý lẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của một lý do so với các lý do khác. Nó thường được sử dụng để giải thích nguyên nhân chính của một sự việc hoặc hiện tượng. 'Primary' ở đây mang nghĩa 'đầu tiên về tầm quan trọng'. Nó khác với 'main reason' ở chỗ 'primary' nhấn mạnh hơn về tính chất gốc rễ, nền tảng của lý do đó.
Prepositions
'Primary reason for': Giải thích lý do chính cho một hành động, sự kiện hoặc tình huống. Ví dụ: 'The primary reason for his success is hard work.' 'Primary reason behind': Giải thích nguyên nhân sâu xa, động lực chính dẫn đến một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: 'The primary reason behind the decision was financial stability.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is the primary reason (là lý do chính yếu)
-
identify identify the primary reason (xác định lý do chính yếu)
-
state state the primary reason (nêu rõ lý do chính yếu)
-
give give the primary reason (đưa ra lý do chính yếu)
-
provide provide the primary reason (cung cấp lý do chính yếu)
-
serve as serve as the primary reason (đóng vai trò là lý do chính yếu)
-
the the primary reason (lý do chính yếu (đã được xác định))
-
only the only primary reason (lý do chính yếu duy nhất)
-
main the main primary reason (lý do chính yếu quan trọng nhất)
-
fundamental the fundamental primary reason (lý do chính yếu cốt lõi)
-
underlying the underlying primary reason (lý do chính yếu ẩn sâu bên trong)
Idioms
-
The primary reason for X is Y.
Lý do chính yếu cho X là Y.
"The primary reason for her success is hard work."
(Lý do chính yếu cho thành công của cô ấy là sự chăm chỉ.)
-
One of the primary reasons...
Một trong những lý do chính yếu...
"One of the primary reasons for climate change is human activity."
(Một trong những lý do chính yếu của biến đổi khí hậu là hoạt động của con người.)
-
What is the primary reason?
Lý do chính yếu là gì?
"We need to understand: What is the primary reason for this decline in sales?"
(Chúng ta cần hiểu: Lý do chính yếu cho sự sụt giảm doanh số này là gì?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary reason
Cụm danh từLý do chính hoặc quan trọng nhất.
"The primary reason for the company's failure was poor management."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The primary reason for his success is his hard work and dedication. |
Lý do chính cho sự thành công của anh ấy là sự chăm chỉ và cống hiến. |
| Phủ định | Lack of experience isn't the primary reason she didn't get the job; it was her lack of confidence. |
Việc thiếu kinh nghiệm không phải là lý do chính khiến cô ấy không được nhận công việc; đó là do cô ấy thiếu tự tin. |
| Nghi vấn | Is the primary reason for the company's decline the poor management decisions? |
Có phải lý do chính cho sự suy giảm của công ty là do các quyết định quản lý kém không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary reason".
