(Top Banner Ad)
side road
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

side road

UK: /ˈsaɪd ˌrəʊd/ • US: /ˈsaɪd ˌroʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường nhánh đường phụ đường rẽ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor road that branches off a main road.

Vietnamese Meaning

Một con đường nhỏ nối hoặc rẽ từ một con đường chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident happened on a side road just off the main highway."

    "Tai nạn xảy ra trên một con đường nhỏ vừa rẽ khỏi đường cao tốc chính."

  • "We took a side road to avoid the traffic."

    "Chúng tôi đi đường vòng để tránh kẹt xe."

  • "Their house is located down a quiet side road."

    "Nhà của họ nằm trên một con đường nhỏ yên tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side Phần bên, phía
Adjective side Phụ, bên cạnh (ví dụ: side door - cửa phụ)
Noun road Con đường
Noun roadside Bên đường, lề đường
Noun side street Phố phụ, đường phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sēy-
Proto-Germanic
*sīdō
Old English
sīde
Middle English
side
English
side
Proto-Indo-European
*reidh-
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Middle English
rode
English
road

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'side road' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ quen thuộc: 'side' (nghĩa là 'phía, bên cạnh') và 'road' (nghĩa là 'con đường'). 'Side' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *sīdō, trong khi 'road' phát triển từ tiếng Old English 'rād', ban đầu có nghĩa là 'một chuyến đi' hoặc 'cuộc hành trình'. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của nó – một con đường nhỏ nằm bên cạnh hoặc rẽ ra từ một con đường lớn hơn, không có lịch sử phức tạp hay nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ xa xôi, mà là một cách gọi trực tiếp và dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ 'side road' thường ám chỉ một con đường nhỏ hơn, ít được sử dụng hơn so với đường chính. Nó thường được sử dụng để mô tả các tuyến đường thay thế hoặc các đường dẫn đến khu dân cư, vùng nông thôn. Khác với 'main road' (đường chính) thường được sử dụng để di chuyển đường dài và lưu lượng giao thông cao, 'side road' phục vụ cho mục đích di chuyển địa phương.

Prepositions

on off

'On a side road' chỉ vị trí trên một con đường phụ. 'Off a side road' chỉ sự rẽ hoặc lối vào từ một con đường phụ ra đường chính hoặc một địa điểm khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + side road
  • narrow narrow side road
    (đường phụ hẹp)
  • winding winding side road
    (đường phụ quanh co)
  • dusty dusty side road
    (đường phụ bụi bặm)
  • quiet quiet side road
    (đường phụ yên tĩnh)
  • unpaved unpaved side road
    (đường phụ chưa trải nhựa)
  • secluded secluded side road
    (đường phụ hẻo lánh)
Verb + side road
  • take take a side road
    (rẽ vào đường phụ)
  • turn onto turn onto a side road
    (rẽ vào đường phụ)
  • drive down drive down a side road
    (lái xe xuống đường phụ)
  • block block a side road
    (chặn đường phụ)

Idioms

  • go down a side road

    đi chệch hướng, lạc đề (trong cuộc thảo luận hoặc kế hoạch)

    "Let's not go down a side road and stick to the main agenda."

    (Chúng ta đừng lạc đề mà hãy bám sát chương trình chính.)

  • take a side road

    rẽ vào đường phụ; chọn một hướng đi khác

    "Instead of the highway, we decided to take a side road to enjoy the scenery."

    (Thay vì đi đường cao tốc, chúng tôi quyết định rẽ vào đường phụ để ngắm cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side road

danh từ
Lật mặt

Một con đường nhỏ nối hoặc rẽ từ một con đường chính.

"The accident happened on a side road just off the main highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Turning onto the side road, a narrow lane, we immediately felt a sense of peace.
Rẽ vào con đường phụ, một con hẻm hẹp, chúng tôi lập tức cảm thấy sự thanh bình.
Phủ định
Despite the map's indication, this isn't a side road, and continuing down it will lead us nowhere.
Bất chấp chỉ dẫn của bản đồ, đây không phải là đường phụ, và tiếp tục đi trên con đường này sẽ không dẫn chúng ta đến đâu cả.
Nghi vấn
Officer, is this side road, often used as a shortcut, actually open to the public?
Thưa cảnh sát, con đường phụ này, thường được sử dụng như một lối tắt, có thực sự mở cửa cho công chúng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighbors' side road is always filled with parked cars.
Con đường phụ của những người hàng xóm luôn đầy xe đỗ.
Phủ định
The Smiths' side road isn't as quiet as we thought.
Con đường phụ của nhà Smiths không yên tĩnh như chúng tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is it the residents' side road that needs repaving?
Có phải con đường phụ của cư dân là cần được trải lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side road".

Khám phá những điều bất ngờ

Ở nhiều nước phương Tây, việc rẽ vào một 'side road' (đường phụ) thường mang ý nghĩa khám phá. Thay vì bám theo những con đường chính đông đúc, người lái xe có thể chọn đi vào các đường phụ để tìm thấy những cảnh đẹp ẩn mình, các thị trấn nhỏ cổ kính, nhà hàng địa phương độc đáo hoặc đơn giản là để trải nghiệm một chuyến đi yên bình hơn. Đây là một cách để thoát khỏi sự hối hả của cuộc sống và tìm kiếm những trải nghiệm chân thực hơn.

Biểu tượng của sự lựa chọn

Trong văn hóa phương Tây, 'side road' đôi khi còn tượng trưng cho việc đưa ra một lựa chọn khác biệt hoặc không theo lối mòn. Giống như trong bài thơ nổi tiếng 'The Road Not Taken' của Robert Frost, việc chọn một con đường ít người đi (một 'side road') có thể dẫn đến những trải nghiệm và kết quả hoàn toàn khác biệt trong cuộc sống, khuyến khích sự phiêu lưu và cá tính.