(Top Banner Ad)
mint green
A2
Tính từ A2 Màu sắc

mint green

UK: /ˈmɪnt ˈɡriːn/ • US: /ˈmɪnt ˈɡriːn/

Nghĩa tiếng Việt

xanh bạc hà màu xanh lá cây nhạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pale green color, resembling the color of mint leaves.

Vietnamese Meaning

Một màu xanh lục nhạt, giống với màu của lá bạc hà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She painted her bedroom walls mint green."

    "Cô ấy sơn tường phòng ngủ của mình màu xanh bạc hà."

  • "The dress was a beautiful mint green."

    "Chiếc váy có màu xanh bạc hà rất đẹp."

  • "Mint green is a popular color for nurseries."

    "Màu xanh bạc hà là một màu phổ biến cho phòng trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mint green Có màu xanh bạc hà; xanh tươi mát như lá bạc hà.
Noun mint green Màu xanh bạc hà (một sắc thái màu xanh lá cây nhạt và tươi mát).

Synonyms

pale green (xanh lục nhạt)light green (xanh lá cây sáng)

Antonyms

dark green (xanh lá cây đậm)

Related Words

Subject Area

Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μίνθη (mínthē)
Latin
mentha
Old English
minte
Proto-Germanic
*grōnijaz
Old English
grēne
English (Modern)
mint green

Màu Xanh Của Bạc Hà

Màu 'mint green' được đặt tên theo màu sắc dịu mát của lá cây bạc hà. Giống như chính cây bạc hà mang lại cảm giác sảng khoái, màu xanh bạc hà cũng gợi lên sự tươi mới, thanh bình và tự nhiên. Đây là sự kết hợp trực tiếp của hai từ 'mint' (cây bạc hà) và 'green' (màu xanh lá cây) để mô tả một sắc thái xanh đặc trưng, gợi nhớ đến lá bạc hà tươi.

Usage Note

Màu 'mint green' thường được sử dụng để mô tả màu sắc tươi mát, dịu nhẹ và có tính thư giãn. Nó thường được liên tưởng đến mùa xuân và sự tươi mới. Không nên nhầm lẫn với các sắc thái xanh lá cây đậm hơn hoặc các loại xanh lá cây khác có chứa nhiều sắc vàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mint green
  • light light mint green
    (màu xanh bạc hà nhạt)
  • pale pale mint green
    (màu xanh bạc hà tái/nhạt)
  • soft soft mint green
    (màu xanh bạc hà dịu nhẹ)
  • vibrant vibrant mint green
    (màu xanh bạc hà rực rỡ/sống động)
  • delicate delicate mint green
    (màu xanh bạc hà tinh tế)
Noun + mint green
  • shade a shade of mint green
    (một sắc thái của màu xanh bạc hà)
  • hue a hue of mint green
    (một tông màu xanh bạc hà)
Verb + (in) mint green
  • wear wear mint green
    (mặc đồ màu xanh bạc hà)
  • painted painted in mint green
    (được sơn màu xanh bạc hà)
  • decorated decorated with mint green accents
    (trang trí bằng những điểm nhấn màu xanh bạc hà)

Idioms

  • in mint green

    có màu xanh bạc hà (dùng để chỉ màu sắc của vật gì đó)

    "She looks lovely in mint green."

    (Cô ấy trông thật đáng yêu trong bộ váy màu xanh bạc hà.)

  • a touch of mint green

    một chút/điểm nhấn màu xanh bạc hà

    "Add a touch of mint green to the decor for a fresh look."

    (Thêm một chút xanh bạc hà vào trang trí để có vẻ ngoài tươi mới.)

  • mint green aesthetic

    phong cách/thẩm mỹ màu xanh bạc hà (thường gợi cảm giác cổ điển, tươi mới hoặc nhẹ nhàng)

    "Her room has a lovely mint green aesthetic, combining vintage and modern elements."

    (Căn phòng của cô ấy có một vẻ đẹp xanh bạc hà rất đáng yêu, kết hợp các yếu tố cổ điển và hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mint green

Tính từ
Lật mặt

Một màu xanh lục nhạt, giống với màu của lá bạc hà.

"She painted her bedroom walls mint green."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you liked mint green so much, I would buy a mint green car now.
Nếu tôi biết bạn thích màu xanh bạc hà đến vậy, tôi đã mua một chiếc xe màu xanh bạc hà rồi.
Phủ định
If she hadn't chosen a mint green dress, she wouldn't be so uncomfortable with the attention now.
Nếu cô ấy không chọn một chiếc váy màu xanh bạc hà, cô ấy đã không cảm thấy khó chịu với sự chú ý như bây giờ.
Nghi vấn
If they had painted the walls mint green, would the room feel brighter now?
Nếu họ sơn tường màu xanh bạc hà, liệu căn phòng có cảm thấy sáng hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mint green".

Tươi mới và Thanh bình

Màu xanh bạc hà thường được liên tưởng đến sự tươi mới, sạch sẽ và thanh bình. Nó gợi nhớ đến thiên nhiên, cây cỏ, mang lại cảm giác thư giãn và dễ chịu. Vì vậy, màu này thường được sử dụng trong nội thất, spa, hoặc sản phẩm làm đẹp để tạo không gian yên tĩnh và trong lành.

Phong cách Cổ điển và Hoài niệm

Vào những năm 1950 và 1960, màu xanh bạc hà là một màu sắc rất phổ biến, đặc biệt trong thiết kế nội thất, đồ gia dụng và ô tô. Do đó, nó thường gợi lên cảm giác hoài niệm, cổ điển và phong cách retro. Nhiều thương hiệu ngày nay sử dụng màu này để truyền tải nét thanh lịch, nhẹ nhàng của thập niên trước.