(Top Banner Ad)
mirror neurons
C1
noun C1 Neuroscience

mirror neurons

UK: /ˈmɪrə ˈnjʊərɒnz/ • US: /ˈmɪrər ˈnʊrɑːnz/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào thần kinh gương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Neurons that fire both when an animal acts and when the animal observes the same action performed by another. Thus, the neuron 'mirrors' the behavior of the other, as though the observer were itself acting.

Vietnamese Meaning

Các tế bào thần kinh kích hoạt cả khi một con vật hành động và khi con vật quan sát hành động tương tự được thực hiện bởi một con vật khác. Do đó, tế bào thần kinh 'phản chiếu' hành vi của người khác, như thể người quan sát đang tự hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research suggests that mirror neurons are essential for understanding others' actions."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng các tế bào thần kinh gương rất cần thiết để hiểu hành động của người khác."

  • "The discovery of mirror neurons revolutionized our understanding of social behavior."

    "Việc phát hiện ra các tế bào thần kinh gương đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về hành vi xã hội."

  • "Mirror neurons are activated when we watch someone perform a task."

    "Các tế bào thần kinh gương được kích hoạt khi chúng ta xem ai đó thực hiện một nhiệm vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mirror cái gương; sự phản chiếu
Verb mirror phản chiếu, phản ánh
Noun neuron nơ-ron (tế bào thần kinh)
Adjective neural thuộc về thần kinh
Noun neuroscience khoa học thần kinh

Synonyms

empathy neurons (tế bào thần kinh đồng cảm)imitation neurons (tế bào thần kinh mô phỏng)

Related Words

social cognition (nhận thức xã hội)empathy (sự đồng cảm)imitation (sự bắt chước)motor cortex (vỏ não vận động)premotor cortex (vỏ não tiền vận động)

Subject Area

Neuroscience

Etymology (Nguồn gốc)

English
mirror
English
neuron
English
mirror neurons

Nguồn gốc tên gọi 'mirror neurons'

Cụm từ 'mirror neurons' (nơ-ron gương) được đặt tên để mô tả chức năng phản chiếu của chúng. Các nhà khoa học Italy đã tình cờ phát hiện ra chúng vào những năm 1990 khi nghiên cứu não bộ của khỉ. Họ nhận thấy một số nơ-ron thần kinh hoạt động không chỉ khi con khỉ tự thực hiện một hành động, mà còn khi nó chỉ quan sát người khác thực hiện hành động đó, như thể chúng đang 'phản chiếu' hành động được quan sát. Từ đó, tên gọi 'nơ-ron gương' ra đời để phản ánh khả năng độc đáo này.

Usage Note

Mirror neurons are believed to play a crucial role in understanding the actions of others and in learning new skills through imitation. They are also implicated in empathy and social cognition. The concept is debated, but remains highly influential in neuroscience and related fields.

Prepositions

in for of

in: indicating their role *in* a process (e.g., learning). for: indicating use *for* a purpose (e.g., empathy). of: indicating a characteristic *of* the neurons (e.g., firing).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mirror neurons
  • discover discover mirror neurons
    (khám phá ra các nơ-ron gương)
  • activate activate mirror neurons
    (kích hoạt các nơ-ron gương)
  • study study mirror neurons
    (nghiên cứu các nơ-ron gương)
Adjective + mirror neurons
  • human human mirror neurons
    (các nơ-ron gương của con người)
  • specific specific mirror neurons
    (các nơ-ron gương cụ thể)
Noun + of mirror neurons
  • role the role of mirror neurons
    (vai trò của các nơ-ron gương)
  • activity the activity of mirror neurons
    (hoạt động của các nơ-ron gương)

Idioms

  • the discovery of mirror neurons

    sự khám phá ra các nơ-ron gương

    "The discovery of mirror neurons revolutionized our understanding of empathy and learning."

    (Sự khám phá ra các nơ-ron gương đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về sự đồng cảm và học hỏi.)

  • the mirror neuron system

    hệ thống nơ-ron gương

    "Damage to the mirror neuron system might affect social interaction and imitation."

    (Tổn thương hệ thống nơ-ron gương có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội và khả năng bắt chước.)

  • imitation and mirror neurons

    sự bắt chước và các nơ-ron gương

    "Research suggests a strong link between imitation and mirror neurons in early childhood development."

    (Nghiên cứu cho thấy một mối liên hệ chặt chẽ giữa sự bắt chước và các nơ-ron gương trong sự phát triển thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mirror neurons

noun
Lật mặt

Các tế bào thần kinh kích hoạt cả khi một con vật hành động và khi con vật quan sát hành động tương tự được thực hiện bởi một con vật khác. Do đó, tế bào thần kinh 'phản chiếu' hành vi của người khác, như thể người quan sát đang tự hành động.

"Research suggests that mirror neurons are essential for understanding others' actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mirror neurons".

Đồng cảm và Học hỏi

Các nơ-ron gương được cho là đóng vai trò quan trọng trong khả năng đồng cảm của con người – khả năng cảm nhận và hiểu cảm xúc của người khác. Chúng cũng giúp chúng ta học hỏi bằng cách quan sát và bắt chước hành động của người khác, từ việc học ngôn ngữ đến các kỹ năng phức tạp hơn. Điều này giải thích tại sao việc quan sát người khác làm gì lại hữu ích đến vậy trong quá trình học tập và phát triển cá nhân.

Kết nối Xã hội

Nơ-ron gương có thể là cơ chế thần kinh cơ bản giúp con người hình thành các mối quan hệ xã hội. Bằng cách cho phép chúng ta 'phản chiếu' và hiểu ý định cũng như cảm xúc của người khác, chúng tạo điều kiện cho sự giao tiếp phi ngôn ngữ và sự gắn kết trong các nhóm xã hội. Chúng là một phần quan trọng trong cách chúng ta kết nối và xây dựng sự hiểu biết lẫn nhau trong cộng đồng.