(Top Banner Ad)
assign
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

assign

UK: /əˈsaɪn/ • US: /əˈsaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

giao phân công chỉ định gán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give someone a particular job or task.

Vietnamese Meaning

Giao cho ai đó một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher assigned us homework for the weekend."

    "Giáo viên giao cho chúng tôi bài tập về nhà cho cuối tuần."

  • "The manager assigned John to the new project."

    "Người quản lý giao John cho dự án mới."

  • "The judge assigned the case to a different court."

    "Thẩm phán chuyển vụ án cho một tòa án khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun assignment nhiệm vụ, bài tập được giao
Noun assignee người được ủy nhiệm, người được chuyển nhượng (tài sản, quyền lợi)
Noun assigner / assignor người giao nhiệm vụ, người chuyển nhượng
Verb reassign phân công lại, giao lại
Adjective unassigned chưa được phân công, chưa được chỉ định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assignare (ad 'to' + signare 'to mark')
Old French
assigner
Middle English
assignen
Modern English
assign

Nguồn gốc từ việc "Đánh dấu"

Từ 'assign' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assignare', có nghĩa là 'đánh dấu cho ai đó'. Hãy tưởng tượng một vị tướng La Mã dùng một dấu hiệu (signum) để chỉ định (ad) một nhiệm vụ hoặc một phần đất cho một người lính. Ý nghĩa cốt lõi của việc 'đánh dấu một thứ gì đó cho một người cụ thể' vẫn được giữ lại trong từ 'assign' ngày nay.

Usage Note

Từ 'assign' thường được sử dụng để chỉ việc giao một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc quyền hạn cho ai đó. Nó mang tính chất chính thức và có thể liên quan đến công việc, học tập hoặc các tình huống pháp lý. So với 'give', 'assign' mang ý nghĩa cụ thể và có chủ đích hơn.

Prepositions

to with

'assign to' chỉ việc giao một nhiệm vụ, vị trí, hoặc trách nhiệm cho ai đó. Ví dụ: 'He was assigned to the marketing team'. 'assign with' (ít phổ biến hơn) có thể chỉ việc giao cho ai đó trách nhiệm thực hiện điều gì đó cùng với một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The company assigned him with the responsibility of managing the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assign
  • formally assign
    (chính thức giao phó, bổ nhiệm)
  • randomly assign
    (phân công một cách ngẫu nhiên)
  • specifically assign
    (chỉ định cụ thể, giao riêng cho)
assign + Noun
  • assign a task / a project
    (giao một nhiệm vụ / một dự án)
  • assign a role / a duty
    (phân một vai trò / một nhiệm vụ)
  • assign homework
    (giao bài tập về nhà)
  • assign a value
    (gán một giá trị (trong toán học, lập trình))
assign + to
  • assign a task to someone
    (giao một nhiệm vụ cho ai đó)
  • assign blame to someone
    (quy trách nhiệm / đổ lỗi cho ai đó)
  • assign a seat to a guest
    (chỉ định chỗ ngồi cho khách)

Idioms

  • assign blame

    Đổ lỗi, quy trách nhiệm cho ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực, tìm người chịu lỗi thay vì giải quyết vấn đề).

    "The manager was quick to assign blame to his team when the project failed."

    (Người quản lý đã nhanh chóng đổ lỗi cho đội của mình khi dự án thất bại.)

  • be assigned to a post/duty

    Được bổ nhiệm hoặc phân công đến một vị trí, chức vụ, hoặc nhiệm vụ cụ thể.

    "After graduating, the young officer was assigned to a remote border post."

    (Sau khi tốt nghiệp, viên sĩ quan trẻ được điều đến một đồn biên phòng xa xôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assign

động từ
Lật mặt

Giao cho ai đó một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

"The teacher assigned us homework for the weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assign".

Assignment (Bài tập lớn) trong Giáo dục Âu-Mỹ

Trong giáo dục phương Tây, 'assignment' không chỉ là bài tập về nhà, mà thường là các dự án, bài luận quan trọng chiếm một phần lớn điểm số. Chúng đòi hỏi sinh viên phải nghiên cứu độc lập, tư duy phản biện và trích dẫn nguồn học thuật đúng quy cách để tránh đạo văn, một lỗi rất nghiêm trọng.

Phân công vai trò rõ ràng tại nơi làm việc

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, vai trò và nhiệm vụ thường được 'assign' (phân công) một cách rất chính thức và rõ ràng trong bản mô tả công việc (job description). Việc này giúp xác định trách nhiệm của mỗi cá nhân và là cơ sở để đánh giá hiệu suất làm việc (performance review).