(Top Banner Ad)
misbehavior
B2
danh từ B2 Giáo dục, Xã hội

misbehavior

UK: /ˌmɪsbɪˈheɪvjə/ • US: /ˌmɪsbɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi không đúng mực hành vi sai trái sự cư xử tồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

improper or unacceptable behavior.

Vietnamese Meaning

hành vi không đúng mực, hành vi sai trái, cư xử tồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher punished the student for his misbehavior."

    "Giáo viên phạt học sinh vì hành vi sai trái của cậu ta."

  • "His misbehavior at school resulted in a suspension."

    "Hành vi sai trái của anh ấy ở trường đã dẫn đến việc bị đình chỉ."

  • "The report detailed numerous instances of misbehavior by the employees."

    "Báo cáo nêu chi tiết nhiều trường hợp nhân viên có hành vi sai trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective well-behaved ngoan ngoãn, cư xử tốt
Adjective misbehaved hư đốn, cư xử không tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
misbehavioure
English
misbehavior

Nguồn gốc của 'misbehavior'

Từ 'misbehavior' bắt nguồn từ việc ghép tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai', 'không đúng') với từ 'behavior' (hành vi). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là mô tả những hành động không đúng mực hoặc không phù hợp với các quy tắc.

Usage Note

Từ 'misbehavior' chỉ hành vi xấu, thường là của trẻ em hoặc những người mà hành động của họ được kỳ vọng là tốt hơn. Nó thường liên quan đến việc vi phạm các quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ lý do của sự trừng phạt hoặc hậu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misbehavior
  • serious serious misbehavior
    (hành vi sai trái nghiêm trọng)
  • minor minor misbehavior
    (hành vi sai trái nhỏ nhặt)
  • repeated repeated misbehavior
    (hành vi sai trái lặp đi lặp lại)
Verb + misbehavior
  • excuse excuse misbehavior
    (tha thứ cho hành vi sai trái)
  • punish punish misbehavior
    (trừng phạt hành vi sai trái)
  • report report misbehavior
    (báo cáo hành vi sai trái)

Idioms

  • nip something in the bud (before it leads to misbehavior)

    ngăn chặn một điều gì đó ngay từ khi nó mới bắt đầu (trước khi nó dẫn đến hành vi sai trái)

    "We need to nip this kind of behavior in the bud before it escalates into serious misbehavior."

    (Chúng ta cần phải ngăn chặn loại hành vi này ngay từ đầu trước khi nó leo thang thành hành vi sai trái nghiêm trọng.)

  • turn a blind eye (to misbehavior)

    làm ngơ (trước hành vi sai trái)

    "The teacher decided to turn a blind eye to the student's minor misbehavior."

    (Giáo viên quyết định làm ngơ trước hành vi sai trái nhỏ của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misbehavior

danh từ
Lật mặt

hành vi không đúng mực, hành vi sai trái, cư xử tồi.

"The teacher punished the student for his misbehavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher addressed the students' misbehavior: disruptive talking, constant phone use, and blatant disregard for instructions.
Giáo viên đã giải quyết hành vi sai trái của học sinh: nói chuyện gây rối, liên tục sử dụng điện thoại và coi thường hướng dẫn một cách trắng trợn.
Phủ định
There was no tolerance for misbehavior: no exceptions, no excuses, no second chances.
Không có sự khoan dung nào cho hành vi sai trái: không ngoại lệ, không biện minh, không cơ hội thứ hai.
Nghi vấn
What constitutes misbehavior: disrespect, defiance, or simple mistakes?
Điều gì cấu thành hành vi sai trái: thiếu tôn trọng, chống đối, hay chỉ là những sai lầm đơn giản?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the students had not engaged in such blatant misbehavior, the teacher would have praised their conduct.
Nếu học sinh không có những hành vi sai trái trắng trợn như vậy, giáo viên đã khen ngợi hành vi của họ.
Phủ định
If he hadn't known about their misbehavior, he wouldn't have been so strict with them.
Nếu anh ấy không biết về hành vi sai trái của họ, anh ấy đã không quá nghiêm khắc với họ.
Nghi vấn
Would the principal have expelled him if his misbehavior hadn't been so severe?
Liệu hiệu trưởng có đuổi học anh ta nếu hành vi sai trái của anh ta không quá nghiêm trọng?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the students hadn't displayed such misbehavior during the field trip.
Tôi ước các học sinh đã không thể hiện hành vi sai trái như vậy trong chuyến đi thực tế.
Phủ định
If only there wasn't so much misbehavior in this classroom, I could actually teach something.
Giá như không có quá nhiều hành vi sai trái trong lớp học này, tôi có thể thực sự dạy được điều gì đó.
Nghi vấn
I wish the principal would address the misbehavior more effectively; wouldn't that be helpful?
Tôi ước hiệu trưởng sẽ giải quyết các hành vi sai trái một cách hiệu quả hơn; điều đó có ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misbehavior".

Quan điểm về hành vi sai trái ở trẻ em

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trẻ em thể hiện các hành vi sai trái được xem là một phần tự nhiên của quá trình phát triển. Tuy nhiên, cách xử lý các hành vi này có thể khác nhau tùy theo quan điểm giáo dục và giá trị gia đình.

Kỷ luật trong trường học

Các trường học có quy định và hình phạt riêng đối với các hành vi sai trái của học sinh. Mức độ nghiêm trọng của hình phạt phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi và quy định của trường.