(Top Banner Ad)
naughtiness
B2
noun B2 Hành vi, Tính cách

naughtiness

UK: /ˈnɔːtɪnəs/ • US: /ˈnɔːtɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghịch ngợm tính hư đốn sự láu cá sự tinh quái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being naughty; mischievousness; improper behavior.

Vietnamese Meaning

Sự nghịch ngợm, hư đốn; hành vi không đúng mực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children's naughtiness kept the babysitter on her toes."

    "Sự nghịch ngợm của bọn trẻ khiến người giữ trẻ phải luôn để mắt đến chúng."

  • "His naughtiness was usually harmless fun."

    "Sự nghịch ngợm của anh ta thường chỉ là niềm vui vô hại."

  • "We couldn't help but smile at their naughtiness."

    "Chúng tôi không thể không mỉm cười trước sự nghịch ngợm của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective naughty Nghịch ngợm, hư đốn, không ngoan (thường dùng cho trẻ em hoặc hành vi vui đùa, trêu chọc)
Adverb naughtily Một cách nghịch ngợm, một cách hư đốn
Noun naught Số không, con số 0; không có gì (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāwiht
Middle English
naught
Middle English
naughty
Modern English
naughtiness

Nguồn gốc của 'Naughtiness'

Từ 'naughtiness' bắt nguồn từ 'naught' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không có gì' hoặc 'số 0'. Ban đầu, tính từ 'naughty' được dùng để chỉ người nghèo khổ, vô dụng, hoặc có đạo đức xấu. Đến thế kỷ 16, nghĩa của 'naughty' dần thay đổi, ám chỉ hành vi nghịch ngợm, không vâng lời, đặc biệt là ở trẻ em. Vì vậy, 'naughtiness' mô tả bản chất của sự tinh nghịch, phá phách một cách nhẹ nhàng.

Usage Note

Naughtiness thường ám chỉ những hành vi tinh nghịch, đôi khi gây phiền toái nhưng không mang tính chất ác ý. Nó khác với 'wickedness' (sự độc ác) hoặc 'evil' (điều ác), vốn mang ý nghĩa xấu xa, tàn bạo hơn. 'Mischief' (sự tinh nghịch) gần nghĩa hơn, nhưng 'naughtiness' nhấn mạnh đến sự vi phạm các quy tắc hoặc chuẩn mực.

Prepositions

of

Thường đi sau 'a sign of naughtiness', 'an act of naughtiness' để chỉ dấu hiệu hoặc hành động nghịch ngợm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naughtiness
  • childish childish naughtiness
    (Sự nghịch ngợm trẻ con)
  • petty petty naughtiness
    (Sự nghịch ngợm nhỏ nhặt, vặt vãnh)
  • sheer sheer naughtiness
    (Sự nghịch ngợm hoàn toàn, rõ rệt)
  • delightful delightful naughtiness
    (Sự nghịch ngợm đáng yêu, thú vị)
  • innocent innocent naughtiness
    (Sự nghịch ngợm ngây thơ)
Verb + naughtiness
  • indulge in indulge in naughtiness
    (Nuông chiều, chiều theo sự nghịch ngợm)
  • punish for punish for naughtiness
    (Trừng phạt vì sự nghịch ngợm)
  • forgive forgive naughtiness
    (Tha thứ cho sự nghịch ngợm)
  • excuse excuse naughtiness
    (Biện hộ, tha lỗi cho sự nghịch ngợm)
Noun + of naughtiness
  • a streak of a streak of naughtiness
    (Một vệt, một giai đoạn nghịch ngợm)
  • an act of an act of naughtiness
    (Một hành động nghịch ngợm)

Idioms

  • a touch of naughtiness

    Một chút tinh nghịch, một chút hư đốn nhẹ nhàng

    "Her smile always had a touch of naughtiness."

    (Nụ cười của cô ấy luôn có một chút tinh nghịch.)

  • full of naughtiness

    Đầy vẻ tinh nghịch, tràn đầy sự tinh quái

    "The kitten was full of naughtiness, constantly playing tricks."

    (Chú mèo con đầy vẻ tinh nghịch, liên tục chơi khăm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naughtiness

noun
Lật mặt

Sự nghịch ngợm, hư đốn; hành vi không đúng mực.

"The children's naughtiness kept the babysitter on her toes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His naughtiness often leads to funny situations.
Sự nghịch ngợm của anh ấy thường dẫn đến những tình huống hài hước.
Phủ định
Why wasn't his naughtiness addressed earlier?
Tại sao sự nghịch ngợm của anh ấy không được giải quyết sớm hơn?
Nghi vấn
What kind of naughtiness did the children get into while we were away?
Bọn trẻ đã gây ra những trò nghịch ngợm gì khi chúng ta đi vắng?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time their parents arrive, the children will have been exhibiting naughtiness for hours.
Đến khi bố mẹ về đến, bọn trẻ sẽ đã nghịch ngợm hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been tolerating his naughty behavior for much longer.
Cô ấy sẽ không chịu đựng hành vi nghịch ngợm của anh ta lâu hơn nữa đâu.
Nghi vấn
Will the students have been causing naughtiness in the classroom all morning?
Liệu các học sinh đã gây ra sự nghịch ngợm trong lớp học cả buổi sáng nay chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are being naughty while their parents are away.
Lũ trẻ đang nghịch ngợm khi bố mẹ chúng đi vắng.
Phủ định
She isn't being naughty; she's actually helping with the chores.
Cô bé không hề nghịch ngợm; thực ra cô bé đang giúp làm việc nhà.
Nghi vấn
Are they being naughty or are they just playing a game?
Chúng đang nghịch ngợm hay chỉ đang chơi trò chơi vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naughtiness".

Danh sách Ngoan/Hư của Ông già Noel

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt vào dịp Giáng Sinh, trẻ em thường được nói về 'Danh sách Ngoan/Hư' (Naughty or Nice List) của Ông già Noel (Santa Claus). Những đứa trẻ ngoan sẽ nhận được quà, còn những đứa trẻ 'naughty' (hư, nghịch ngợm) có thể chỉ nhận được than hoặc không có gì. Điều này là một cách vui vẻ để khuyến khích trẻ em cư xử tốt.

Khái niệm 'Naughty but Nice'

Cụm từ 'naughty but nice' thường được sử dụng để mô tả thứ gì đó hơi hư hỏng, tinh nghịch hoặc không lành mạnh nhưng lại rất hấp dẫn và đáng yêu. Ví dụ, một món ăn 'naughty but nice' là món ngọt ngào, béo ngậy mà bạn biết không tốt cho sức khỏe nhưng vẫn không thể cưỡng lại. Nó cũng có thể dùng để chỉ một người hoặc hành vi có chút tinh quái nhưng vẫn dễ thương.