(Top Banner Ad)
miscalculating
C1
adjective C1 Toán học, Kinh tế, Khoa học

miscalculating

UK: /ˌmɪsˈkælkjʊˌleɪtɪŋ/ • US: /ˌmɪsˈkælkjəˌleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán sai ước tính sai tính nhầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making a wrong estimate or calculation.

Vietnamese Meaning

Đưa ra ước tính hoặc tính toán sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was miscalculating the demand for its products, leading to significant losses."

    "Công ty đã tính toán sai nhu cầu đối với sản phẩm của mình, dẫn đến những tổn thất đáng kể."

  • "By miscalculating the budget, they ran out of funds before the project was completed."

    "Do tính toán sai ngân sách, họ đã hết tiền trước khi dự án hoàn thành."

  • "The engineer was miscalculating the structural integrity of the bridge."

    "Kỹ sư đã tính toán sai tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miscalculate Tính toán sai, đánh giá sai, nhầm lẫn
Noun miscalculation Sự tính toán sai, sự đánh giá sai, sự nhầm lẫn
Adjective miscalculated Được tính toán sai, được đánh giá sai
Adjective/Present Participle calculating Tính toán, cân nhắc kỹ lưỡng (mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực)
Verb calculate Tính toán, ước tính, dự đoán

Synonyms

misjudging (đánh giá sai)underestimating (đánh giá thấp)overestimating (đánh giá quá cao)

Antonyms

calculating correctly (tính toán chính xác)estimating accurately (ước lượng chính xác)

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calculare
English
calculate
Old English
mis-
English
miscalculate
English
miscalculating

Nguồn gốc của 'miscalculating'

Từ 'miscalculating' được tạo thành từ tiền tố 'mis-' (có nghĩa là sai, tệ) và động từ 'calculating' (tính toán, suy tính). Tiền tố 'mis-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, nhấn mạnh ý nghĩa 'làm sai'. Phần 'calculate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'calculare', có nghĩa là 'đếm bằng sỏi đá nhỏ' (calculus). Như vậy, 'miscalculating' mang ý nghĩa 'suy tính hoặc đếm sai', thể hiện hành động đưa ra những đánh giá hoặc tính toán không chính xác.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một người hoặc hành động dẫn đến kết quả không chính xác do lỗi trong tính toán hoặc ước lượng. Khác với 'incorrect' (không chính xác) vì nó nhấn mạnh vào quá trình tính toán hoặc dự đoán có sai sót.
Là dạng tiếp diễn của động từ 'miscalculate', nhấn mạnh hành động tính toán sai đang diễn ra. Thường dùng trong các tình huống mô tả quá trình hoặc hành động đang xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + miscalculating (Mô tả mức độ sai lầm)
  • seriously seriously miscalculating
    (đánh giá sai trầm trọng)
  • dangerously dangerously miscalculating
    (đánh giá sai một cách nguy hiểm)
  • constantly constantly miscalculating
    (liên tục đánh giá sai)
  • badly badly miscalculating
    (đánh giá sai rất tệ)
Động từ + miscalculating (Hành động dẫn đến việc đánh giá sai)
  • risk risk miscalculating
    (có nguy cơ đánh giá sai)
  • avoid avoid miscalculating
    (tránh đánh giá sai)
  • be be miscalculating (about something)
    (đang đánh giá sai (về điều gì đó))
Danh từ được bổ nghĩa bởi miscalculating (Chủ thể đang đánh giá sai)
  • miscalculating miscalculating politician
    (chính trị gia đánh giá sai)
  • miscalculating miscalculating strategy
    (chiến lược đánh giá sai)
  • miscalculating miscalculating move
    (nước đi đánh giá sai)

Idioms

  • risk miscalculating

    mạo hiểm việc tính toán/đánh giá sai lầm

    "They couldn't afford to risk miscalculating the market demand."

    (Họ không thể chấp nhận rủi ro đánh giá sai nhu cầu thị trường.)

  • pay the price for miscalculating

    trả giá cho sự tính toán/đánh giá sai lầm

    "The company paid the price for miscalculating the project's complexity."

    (Công ty đã phải trả giá vì đánh giá sai độ phức tạp của dự án.)

  • a miscalculating move/step

    một nước đi/bước đi sai lầm (do đánh giá sai)

    "That miscalculating move cost them the game."

    (Nước đi sai lầm đó đã khiến họ thua trận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miscalculating

adjective
Lật mặt

Đưa ra ước tính hoặc tính toán sai.

"The company was miscalculating the demand for its products, leading to significant losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are miscalculating the project's budget, we will likely face financial difficulties.
Nếu bạn đang tính toán sai ngân sách của dự án, chúng ta có thể sẽ gặp khó khăn về tài chính.
Phủ định
If he doesn't miscalculate the dosage, the patient won't experience any side effects.
Nếu anh ấy không tính toán sai liều lượng, bệnh nhân sẽ không gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào.
Nghi vấn
Will they lose money if the company miscalculates its expenses?
Liệu họ có mất tiền nếu công ty tính toán sai chi phí của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miscalculating".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, khoa học, kỹ thuật và tài chính, sự chính xác và tính toán đúng đắn được coi trọng. Một 'miscalculating' (sự tính toán sai) có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ mất mát tài chính lớn đến thất bại của một dự án hoặc thậm chí là ảnh hưởng đến tính mạng con người trong các lĩnh vực như y tế hoặc hàng không. Do đó, việc học hỏi từ những sai lầm và phát triển khả năng đưa ra đánh giá chính xác là một giá trị cốt lõi.

Hậu quả của việc đánh giá sai trong ra quyết định

Khái niệm 'miscalculating' thường gắn liền với những quyết định có tầm ảnh hưởng lớn. Trong chính trị, một nhà lãnh đạo 'miscalculating' về tâm lý cử tri có thể thất cử. Trong chiến lược quân sự, một 'miscalculating' về sức mạnh đối phương có thể dẫn đến thất bại. Điều này phản ánh niềm tin rằng việc hiểu rõ tình hình, dữ liệu và hậu quả tiềm ẩn là yếu tố then chốt để thành công, và sự thiếu sót trong đó sẽ phải trả giá.