(Top Banner Ad)
miscalculate
B2
Động từ B2 Toán học, Kinh tế, Khoa học

miscalculate

UK: /ˌmɪsˈkælkjʊleɪt/ • US: /ˌmɪsˈkælkjəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán sai ước tính sai tính toán không chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To calculate incorrectly; to estimate wrongly.

Vietnamese Meaning

Tính toán sai; ước tính sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company miscalculated the demand for the new product."

    "Công ty đã tính toán sai nhu cầu cho sản phẩm mới."

  • "We miscalculated the amount of paint needed for the project."

    "Chúng tôi đã tính toán sai lượng sơn cần thiết cho dự án."

  • "The government miscalculated the effects of the new tax policy."

    "Chính phủ đã tính toán sai tác động của chính sách thuế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miscalculation Sự tính toán sai, sự ước tính sai lầm
Verb calculate Tính toán, ước tính, dự đoán
Noun calculation Sự tính toán, phép tính, bản tính toán
Noun calculator Máy tính (bỏ túi)
Adjective calculable Có thể tính toán được, có thể ước lượng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calculare
English (root)
calculate
Old English/Proto-Germanic (prefix)
mis-
English (modern)
miscalculate

Nguồn gốc 'calculate'

Từ 'calculate' (tính toán) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'calculare', nghĩa là 'đếm bằng sỏi'. Người La Mã cổ đại thường dùng những viên sỏi nhỏ (gọi là 'calculus') để thực hiện các phép tính số học, từ đó hình thành nên ý nghĩa hiện đại của từ này.

Tiền tố 'mis-'

Tiền tố 'mis-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German khác, mang nghĩa 'sai', 'không đúng', 'xấu'. Khi được thêm vào một động từ như 'calculate', nó thay đổi nghĩa thành 'tính toán sai' hoặc 'làm điều gì đó một cách không chính xác'.

Usage Note

Từ 'miscalculate' thường được dùng khi có một phép tính hoặc dự đoán nào đó bị sai lệch so với thực tế. Nó nhấn mạnh vào quá trình tính toán hoặc ước lượng không chính xác dẫn đến kết quả sai. So với các từ như 'err' hoặc 'mistake', 'miscalculate' cụ thể hơn về lỗi liên quan đến số liệu hoặc dự đoán định lượng.

Prepositions

on in

Khi dùng 'on', nó thường đi kèm với một khía cạnh cụ thể mà việc tính toán bị sai (ví dụ: 'miscalculated on costs'). Khi dùng 'in', nó thường chỉ lĩnh vực mà sự tính toán sai xảy ra (ví dụ: 'miscalculated in business').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + miscalculate
  • seriously seriously miscalculate
    (tính toán/đánh giá sai trầm trọng)
  • badly badly miscalculate
    (tính toán/đánh giá sai nghiêm trọng)
  • grossly grossly miscalculate
    (ước tính sai một cách thô thiển/lớn)
Miscalculate + Noun
  • risks miscalculate the risks
    (đánh giá sai các rủi ro)
  • cost miscalculate the cost
    (tính toán sai chi phí)
  • time miscalculate the time
    (ước tính sai thời gian)
  • consequences miscalculate the consequences
    (đánh giá sai hậu quả)
  • impact miscalculate the impact
    (đánh giá sai tác động)

Idioms

  • miscalculate the room

    Đánh giá sai tâm trạng, không khí hoặc phản ứng của một nhóm người trong một tình huống cụ thể.

    "He completely miscalculated the room when he made that joke; nobody found it funny."

    (Anh ấy hoàn toàn đánh giá sai không khí khi kể câu chuyện cười đó; không ai thấy buồn cười cả.)

  • miscalculate one's hand

    Đánh giá sai vị thế, khả năng hoặc lợi thế của mình trong một cuộc đối đầu, đàm phán hoặc trò chơi (thường dùng trong bối cảnh chơi bài hoặc chiến lược).

    "The politician miscalculated his hand and lost significant support by taking such a strong stance."

    (Chính trị gia đã đánh giá sai tình thế của mình và mất đi sự ủng hộ đáng kể khi giữ lập trường quá cứng rắn.)

  • miscalculate the public mood

    Đánh giá sai tâm lý, thái độ, hoặc xu hướng chung của công chúng về một vấn đề nào đó.

    "The government miscalculated the public mood and faced widespread protests after announcing the new tax."

    (Chính phủ đã đánh giá sai tâm lý công chúng và phải đối mặt với các cuộc biểu tình rộng khắp sau khi công bố thuế mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miscalculate

Động từ
Lật mặt

Tính toán sai; ước tính sai.

"The company miscalculated the demand for the new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer, whose initial calculations were reviewed, admitted that he had miscalculated the stress on the bridge supports.
Kỹ sư, người mà các tính toán ban đầu của anh ấy đã được xem xét lại, thừa nhận rằng anh ấy đã tính toán sai ứng suất trên các trụ cầu.
Phủ định
The accountant, who always double-checks her work, didn't miscalculate the company's profits, which was fortunate.
Kế toán viên, người luôn kiểm tra lại công việc của mình, đã không tính toán sai lợi nhuận của công ty, điều này thật may mắn.
Nghi vấn
Was it the intern, who was eager to prove himself, who miscalculated the budget, leading to significant losses?
Có phải thực tập sinh, người rất háo hức chứng tỏ bản thân, đã tính toán sai ngân sách, dẫn đến những tổn thất đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miscalculate".

Thiên kiến nhận thức và sai lầm trong đánh giá

Con người thường xuyên mắc phải các 'thiên kiến nhận thức' (cognitive biases), dẫn đến những tính toán hoặc đánh giá sai lầm. Ví dụ, 'thiên kiến tự tin thái quá' (overconfidence bias) khiến chúng ta tin rằng mình giỏi hơn hoặc có thể kiểm soát tình hình tốt hơn thực tế, dẫn đến việc ước tính sai rủi ro hoặc khả năng thành công.

Hậu quả của việc tính toán sai

Trong nhiều lĩnh vực, từ tài chính, kỹ thuật, y tế cho đến lập kế hoạch dự án, một 'miscalculation' (tính toán sai) nhỏ cũng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn về tiền bạc, thời gian hoặc thậm chí là sinh mạng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác và kiểm tra cẩn thận trong mọi hoạt động.