underestimating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Estimating something to be smaller or less important than it really is.
Vietnamese Meaning
Đánh giá thấp, xem nhẹ, ước tính điều gì đó nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn so với thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are underestimating the seriousness of the situation."
"Chúng ta đang đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng của tình hình."
-
"The company is underestimating the competition."
"Công ty đang đánh giá thấp sự cạnh tranh."
-
"Don't go underestimating his abilities."
"Đừng đánh giá thấp khả năng của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | underestimate | Đánh giá thấp, coi nhẹ |
| Noun | underestimation | Sự đánh giá thấp, sự coi nhẹ |
| Adjective | underestimated | Bị đánh giá thấp, bị coi nhẹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'underestimating', người nói thường muốn nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực của việc đánh giá sai lệch. Thường được dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích một hành động sai lầm. Khác với 'misjudge' (đánh giá sai) ở chỗ 'underestimate' tập trung vào việc hạ thấp tầm quan trọng, trong khi 'misjudge' có thể liên quan đến việc hiểu sai bản chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Grossly underestimating the risk (Đánh giá quá thấp rủi ro)
-
Constantly underestimating her abilities (Liên tục đánh giá thấp khả năng của cô ấy)
-
Avoid underestimating the competition (Tránh đánh giá thấp đối thủ cạnh tranh)
-
Be careful underestimating the power (Hãy cẩn thận khi đánh giá thấp sức mạnh)
Idioms
-
Never underestimate someone
Đừng bao giờ đánh giá thấp ai cả
"Never underestimate someone, they might surprise you."
(Đừng bao giờ đánh giá thấp ai cả, họ có thể làm bạn ngạc nhiên đấy.)
-
Don't underestimate the power of...
Đừng đánh giá thấp sức mạnh của...
"Don't underestimate the power of kindness."
(Đừng đánh giá thấp sức mạnh của lòng tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
underestimating
Động từ (ở dạng V-ing/gerund)Đánh giá thấp, xem nhẹ, ước tính điều gì đó nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn so với thực tế.
"We are underestimating the seriousness of the situation."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you underestimate the importance of practice, you will not improve your skills. |
Nếu bạn đánh giá thấp tầm quan trọng của việc luyện tập, bạn sẽ không cải thiện được kỹ năng của mình. |
| Phủ định | If he doesn't underestimate his opponent, he will likely win the match. |
Nếu anh ấy không đánh giá thấp đối thủ, anh ấy có khả năng sẽ thắng trận đấu. |
| Nghi vấn | Will they regret it if they underestimate the cost of the project? |
Họ có hối hận không nếu họ đánh giá thấp chi phí của dự án? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often underestimates the difficulty of the task. |
Anh ấy thường đánh giá thấp độ khó của nhiệm vụ. |
| Phủ định | They do not underestimate the importance of education. |
Họ không đánh giá thấp tầm quan trọng của giáo dục. |
| Nghi vấn | Does she underestimate her own abilities? |
Cô ấy có đánh giá thấp khả năng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underestimating".
