(Top Banner Ad)
wrongful conviction
C1
noun phrase C1 Luật pháp

wrongful conviction

UK: /ˈrɒŋfʊl kənˈvɪkʃən/ • US: /ˈrɔːŋfəl kənˈvɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kết tội oan kết án oan sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conviction of a person for a crime that they did not commit.

Vietnamese Meaning

Sự kết tội oan sai, sự kết tội một người vì một tội mà họ không phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "DNA evidence later exonerated him after his wrongful conviction."

    "Bằng chứng DNA sau đó đã minh oan cho anh ta sau khi anh ta bị kết tội oan sai."

  • "The organization works to free people who have suffered wrongful convictions."

    "Tổ chức này hoạt động để giải phóng những người đã phải chịu đựng sự kết tội oan sai."

  • "New evidence led to the overturning of his wrongful conviction."

    "Bằng chứng mới đã dẫn đến việc hủy bỏ sự kết tội oan sai của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrong điều sai trái, sự bất công
Adjective wrong sai, không đúng
Adverb wrongly một cách sai lầm, oan uổng
Noun wrongdoer kẻ làm sai, người phạm tội
Noun wrongdoing hành vi sai trái, tội lỗi
Verb convict kết tội, tuyên án
Noun convict phạm nhân, người bị kết án
Verb convince thuyết phục
Adjective convincing có sức thuyết phục

Synonyms

false conviction (kết tội sai)erroneous conviction (kết tội sai lầm)

Antonyms

just conviction (kết tội đúng đắn)rightful conviction (kết tội chính đáng)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rangr
Old English
wrang
Middle English
wrong
English (13th C)
-ful
English (14th C)
wrongful
Latin
convincere
Old French
conviction
English (15th C)
conviction
English (19th-20th C)
wrongful conviction

Sự Hình Thành của Một Thuật Ngữ Pháp Lý Quan Trọng

Cụm từ 'wrongful conviction' là sự kết hợp của tính từ 'wrongful' (sai trái, không đúng) và danh từ 'conviction' (sự kết tội, tuyên án). 'Wrongful' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'rangr' và tiếng Anh cổ 'wrang', mang nghĩa sự sai lầm hay bất công. 'Conviction' lại xuất phát từ động từ Latin 'convincere', có nghĩa là 'chứng minh ai đó có tội' hoặc 'thuyết phục'. Khi ghép lại, 'wrongful conviction' mô tả một tình huống bi thảm khi một người bị tòa án kết tội oan, mặc dù họ vô tội. Thuật ngữ này trở nên phổ biến hơn trong thế kỷ 20, đặc biệt khi các tổ chức và công nghệ mới giúp lật lại các bản án sai.

Usage Note

Cụm từ 'wrongful conviction' nhấn mạnh sự sai trái và bất công trong quá trình kết tội. Nó không chỉ đơn thuần là một sai sót, mà là một sự vi phạm nghiêm trọng đến công lý và quyền con người. Khác với 'mistaken conviction' (kết tội nhầm lẫn), 'wrongful conviction' thường ám chỉ có yếu tố bất cẩn, sơ suất hoặc thậm chí là cố ý làm sai lệch thông tin.

Prepositions

of for

'of': Thường dùng để chỉ bản chất của sự kết tội, ví dụ: 'a victim of wrongful conviction'. 'for': Thường dùng để chỉ tội danh mà người đó bị kết tội oan, ví dụ: 'wrongful conviction for murder'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrongful conviction
  • numerous numerous wrongful convictions
    (nhiều bản án oan sai)
  • tragic tragic wrongful convictions
    (những bản án oan nghiệt ngã)
  • high-profile high-profile wrongful convictions
    (những bản án oan gây chú ý lớn)
  • preventable preventable wrongful convictions
    (những bản án oan có thể ngăn chặn được)
Verb + wrongful conviction
  • overturn overturn a wrongful conviction
    (lật ngược/hủy bỏ bản án oan)
  • exonerate from exonerate someone from a wrongful conviction
    (minh oan cho ai đó khỏi bản án oan)
  • prevent prevent wrongful convictions
    (ngăn chặn các bản án oan)
  • cause cause a wrongful conviction
    (gây ra một bản án oan)
  • suffer suffer a wrongful conviction
    (chịu đựng một bản án oan)
Noun + of + wrongful conviction
  • cases of cases of wrongful conviction
    (các vụ án oan)
  • victims of victims of wrongful conviction
    (nạn nhân của bản án oan)
  • the issue of the issue of wrongful conviction
    (vấn đề án oan)
  • evidence of evidence of wrongful conviction
    (bằng chứng về án oan)

Idioms

  • The stain of a wrongful conviction

    Vết nhơ/dấu vết của một bản án oan sai

    "Even after exoneration, the stain of a wrongful conviction can linger for years, affecting a person's life."

    (Ngay cả sau khi được minh oan, vết nhơ của một bản án oan có thể đeo bám suốt nhiều năm, ảnh hưởng đến cuộc đời một người.)

  • A system plagued by wrongful convictions

    Một hệ thống bị ám ảnh/hoành hành bởi các bản án oan

    "Critics argue that the current legal system is a system plagued by wrongful convictions."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng hệ thống pháp luật hiện hành là một hệ thống bị ám ảnh bởi các bản án oan.)

  • To right the wrong of a wrongful conviction

    Sửa chữa sai lầm của một bản án oan

    "Advocacy groups work tirelessly to right the wrong of a wrongful conviction."

    (Các nhóm vận động làm việc không mệt mỏi để sửa chữa sai lầm của một bản án oan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrongful conviction

noun phrase
Lật mặt

Sự kết tội oan sai, sự kết tội một người vì một tội mà họ không phạm.

"DNA evidence later exonerated him after his wrongful conviction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the wrongful conviction was finally overturned after years of fighting!
Ồ, bản án sai trái cuối cùng đã bị hủy bỏ sau nhiều năm đấu tranh!
Phủ định
Alas, no one believed him about his wrongful conviction.
Than ôi, không ai tin anh ta về bản án sai trái của mình.
Nghi vấn
Goodness, was that really a wrongful conviction?
Trời ơi, đó có thực sự là một bản án sai trái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrongful conviction".

Dự Án Vô Tội (The Innocence Project)

The Innocence Project là một tổ chức phi lợi nhuận có trụ sở tại Hoa Kỳ, chuyên sử dụng xét nghiệm DNA và các phương pháp pháp lý khác để lật lại các bản án oan và hỗ trợ những người bị kết án sai được minh oan. Được thành lập vào năm 1992, tổ chức này đã giúp hàng trăm người được trả tự do, làm nổi bật những lỗ hổng trong hệ thống tư pháp hình sự và thúc đẩy cải cách. Các mô hình tương tự đã được thành lập trên khắp thế giới.

Vai Trò Của Bằng Chứng DNA

Trước khi có sự phát triển của công nghệ DNA, việc chứng minh vô tội sau một bản án là cực kỳ khó khăn. Bằng chứng DNA đã cách mạng hóa lĩnh vực pháp lý, cung cấp một công cụ khoa học mạnh mẽ để xác định hoặc bác bỏ danh tính của tội phạm, từ đó giúp minh oan cho nhiều người đã bị kết án oan. Nó đóng vai trò then chốt trong việc phơi bày những sai sót trong quá trình điều tra, nhận dạng nhân chứng, và phân tích bằng chứng truyền thống.