travesty of justice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A false, absurd, or distorted representation of something.
Vietnamese Meaning
Sự xuyên tạc, bóp méo hoặc làm nhại lại một cách lố bịch, sai lệch sự thật về điều gì đó, đặc biệt là công lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trial was a travesty of justice."
"Phiên tòa là một sự xuyên tạc công lý."
-
"To call this a trial would be a travesty of justice."
"Gọi đây là một phiên tòa sẽ là một sự xuyên tạc công lý."
-
"The whole affair was a complete travesty of justice."
"Toàn bộ sự việc là một sự xuyên tạc công lý hoàn toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "travesty of justice" ám chỉ một quyết định pháp lý hoặc một quá trình tố tụng bất công, sai trái một cách nghiêm trọng, làm mất đi tính thiêng liêng và công bằng vốn có của hệ thống tư pháp. Nó nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa lẽ phải và kết quả thực tế, gây phẫn nộ và bất bình.
Prepositions
Giới từ 'of' trong cụm này chỉ mối quan hệ sở hữu, liên hệ: "travesty of justice" tức là "sự xuyên tạc *của* công lý", nhấn mạnh rằng chính công lý bị bóp méo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute an absolute travesty of justice (một sự bóp méo công lý hoàn toàn/tuyệt đối)
-
utter an utter travesty of justice (một sự bóp méo công lý trắng trợn/tột cùng)
-
gross a gross travesty of justice (một sự bóp méo công lý nghiêm trọng)
-
complete a complete travesty of justice (một sự bóp méo công lý toàn diện)
-
amount to to amount to a travesty of justice (lên đến mức là một sự bóp méo công lý)
-
condemn as to condemn something as a travesty of justice (lên án điều gì đó là một sự bóp méo công lý)
-
consider to consider it a travesty of justice (coi đó là một sự bóp méo công lý)
Idioms
-
a travesty of justice
một sự bóp méo công lý, một vụ án oan ức, một sự bất công trắng trợn
"The court's decision was widely condemned as a travesty of justice."
(Quyết định của tòa án đã bị lên án rộng rãi là một sự bóp méo công lý.)
-
to call something a travesty of justice
gọi/coi điều gì đó là sự bóp méo công lý
"Human rights groups called the trial a travesty of justice, demanding a retrial."
(Các tổ chức nhân quyền gọi phiên tòa đó là một sự bóp méo công lý, yêu cầu xét xử lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travesty of justice
Danh từSự xuyên tạc, bóp méo hoặc làm nhại lại một cách lố bịch, sai lệch sự thật về điều gì đó, đặc biệt là công lý.
"The trial was a travesty of justice."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge is going to allow this travesty of justice to occur if we don't present a strong defense. |
Thẩm phán sẽ cho phép sự nhạo báng công lý này xảy ra nếu chúng ta không đưa ra một sự bảo vệ mạnh mẽ. |
| Phủ định | They are not going to let this trial become a travesty of justice; they are going to ensure a fair process. |
Họ sẽ không để phiên tòa này trở thành một sự nhạo báng công lý; họ sẽ đảm bảo một quy trình công bằng. |
| Nghi vấn | Is the appeal going to expose the original trial as a complete travesty of justice? |
Liệu kháng cáo có phơi bày phiên tòa ban đầu như một sự nhạo báng công lý hoàn toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travesty of justice".
