(Top Banner Ad)
travesty of justice
C1
Danh từ C1 Luật pháp

travesty of justice

UK: /ˈtræv.ə.sti əv ˈdʒʌs.tɪs/ • US: /ˈtræv.ə.sti əv ˈdʒʌs.tɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự xuyên tạc công lý sự bóp méo công lý sự làm nhái công lý vụ án oan trái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A false, absurd, or distorted representation of something.

Vietnamese Meaning

Sự xuyên tạc, bóp méo hoặc làm nhại lại một cách lố bịch, sai lệch sự thật về điều gì đó, đặc biệt là công lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trial was a travesty of justice."

    "Phiên tòa là một sự xuyên tạc công lý."

  • "To call this a trial would be a travesty of justice."

    "Gọi đây là một phiên tòa sẽ là một sự xuyên tạc công lý."

  • "The whole affair was a complete travesty of justice."

    "Toàn bộ sự việc là một sự xuyên tạc công lý hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun travesty
Verb travesty
Noun justice
Adjective just
Adverb justly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transvestire
Italian
travestire
French
travestir
English
travesty

Nguồn gốc của 'Travesty'

Từ 'travesty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transvestire', nghĩa là 'thay đổi trang phục' hoặc 'ngụy trang'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một tác phẩm văn học hoặc sân khấu nhại lại một cách hài hước hoặc châm biếm bằng cách thay đổi trang phục hay vai trò của nhân vật. Qua thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành 'sự bắt chước lố bịch, méo mó' hay 'sự xuyên tạc'. Khi kết hợp với 'justice' (công lý), 'travesty of justice' mô tả một tình huống mà công lý bị bóp méo nghiêm trọng, trở thành một trò hề, một sự bất công trắng trợn.

Usage Note

Cụm từ "travesty of justice" ám chỉ một quyết định pháp lý hoặc một quá trình tố tụng bất công, sai trái một cách nghiêm trọng, làm mất đi tính thiêng liêng và công bằng vốn có của hệ thống tư pháp. Nó nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa lẽ phải và kết quả thực tế, gây phẫn nộ và bất bình.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm này chỉ mối quan hệ sở hữu, liên hệ: "travesty of justice" tức là "sự xuyên tạc *của* công lý", nhấn mạnh rằng chính công lý bị bóp méo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travesty of justice
  • absolute an absolute travesty of justice
    (một sự bóp méo công lý hoàn toàn/tuyệt đối)
  • utter an utter travesty of justice
    (một sự bóp méo công lý trắng trợn/tột cùng)
  • gross a gross travesty of justice
    (một sự bóp méo công lý nghiêm trọng)
  • complete a complete travesty of justice
    (một sự bóp méo công lý toàn diện)
Verb + travesty of justice
  • amount to to amount to a travesty of justice
    (lên đến mức là một sự bóp méo công lý)
  • condemn as to condemn something as a travesty of justice
    (lên án điều gì đó là một sự bóp méo công lý)
  • consider to consider it a travesty of justice
    (coi đó là một sự bóp méo công lý)

Idioms

  • a travesty of justice

    một sự bóp méo công lý, một vụ án oan ức, một sự bất công trắng trợn

    "The court's decision was widely condemned as a travesty of justice."

    (Quyết định của tòa án đã bị lên án rộng rãi là một sự bóp méo công lý.)

  • to call something a travesty of justice

    gọi/coi điều gì đó là sự bóp méo công lý

    "Human rights groups called the trial a travesty of justice, demanding a retrial."

    (Các tổ chức nhân quyền gọi phiên tòa đó là một sự bóp méo công lý, yêu cầu xét xử lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travesty of justice

Danh từ
Lật mặt

Sự xuyên tạc, bóp méo hoặc làm nhại lại một cách lố bịch, sai lệch sự thật về điều gì đó, đặc biệt là công lý.

"The trial was a travesty of justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge is going to allow this travesty of justice to occur if we don't present a strong defense.
Thẩm phán sẽ cho phép sự nhạo báng công lý này xảy ra nếu chúng ta không đưa ra một sự bảo vệ mạnh mẽ.
Phủ định
They are not going to let this trial become a travesty of justice; they are going to ensure a fair process.
Họ sẽ không để phiên tòa này trở thành một sự nhạo báng công lý; họ sẽ đảm bảo một quy trình công bằng.
Nghi vấn
Is the appeal going to expose the original trial as a complete travesty of justice?
Liệu kháng cáo có phơi bày phiên tòa ban đầu như một sự nhạo báng công lý hoàn toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travesty of justice".

Tầm quan trọng của công lý

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nước phương Tây, công lý là một trong những trụ cột của xã hội dân chủ và nhà nước pháp quyền. Khái niệm 'travesty of justice' thường được sử dụng khi các nguyên tắc cơ bản của công lý – như sự công bằng, minh bạch, quyền được xét xử công bằng – bị vi phạm nghiêm trọng. Nó thể hiện sự thất vọng và phẫn nộ của công chúng khi hệ thống pháp luật không thực hiện đúng vai trò của mình, gây ra hậu quả tiêu cực cho cá nhân và niềm tin xã hội.

Quyền được xét xử công bằng

Một khía cạnh quan trọng của công lý là quyền được xét xử công bằng (right to a fair trial), một quyền con người cơ bản được công nhận trong nhiều hiệp ước quốc tế. Khi một phiên tòa hoặc một quyết định pháp lý bị coi là 'a travesty of justice', điều đó có nghĩa là quyền này đã bị xâm phạm nghiêm trọng, dẫn đến một kết quả không chính đáng hoặc bất công. Đây là một vấn đề nghiêm trọng, có thể làm suy yếu niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật và chính phủ.