(Top Banner Ad)
good fortune
B2
noun B2 Chung

good fortune

UK: /ɡʊd ˈfɔːtʃən/ • US: /ɡʊd ˈfɔːrtʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vận may may mắn phúc lộc vận đỏ số đỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Good luck; a favorable outcome or circumstance.

Vietnamese Meaning

May mắn, vận may; một kết quả hoặc hoàn cảnh thuận lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was my good fortune to meet her."

    "Tôi thật may mắn khi được gặp cô ấy."

  • "He attributed his success to good fortune and hard work."

    "Anh ấy cho rằng thành công của mình là nhờ vận may và sự chăm chỉ."

  • "They enjoyed a period of good fortune after their business took off."

    "Họ đã có một giai đoạn may mắn sau khi công việc kinh doanh của họ khởi sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness Lòng tốt, tính tốt
Adverb well Tốt, giỏi (trạng từ)
Adjective fortunate May mắn, có phúc
Adverb fortunately Một cách may mắn
Adjective unfortunate Không may, bất hạnh
Adverb unfortunately Một cách không may
Noun misfortune Vận rủi, bất hạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghedh-
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Latin
fortuna
Old French
fortune
Middle English
fortune

Nguồn gốc của 'good' và 'fortune'

Từ 'good' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'có giá trị'. Còn từ 'fortune' lại đến từ tiếng Latin 'fortuna', là tên của nữ thần may mắn và số phận. Ban đầu, 'fortuna' chỉ đơn thuần là 'cơ hội' hay 'số phận', không nhất thiết là tốt hay xấu. Khi kết hợp với 'good', cụm từ 'good fortune' đặc biệt nhấn mạnh khía cạnh may mắn, vận đỏ, mang lại kết quả tích cực.

Usage Note

Cụm từ 'good fortune' thường được sử dụng để diễn tả sự may mắn bất ngờ hoặc một sự kiện tích cực xảy ra một cách tình cờ. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'good luck' và thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp lịch sự. Nó có thể ám chỉ sự giàu có, thành công hoặc những điều tốt đẹp khác đến với ai đó.

Prepositions

in for

'in good fortune': chỉ trạng thái đang có vận may. Ví dụ: 'They basked in good fortune after winning the lottery.' (Họ đắm mình trong vận may sau khi trúng xổ số). 'for good fortune': chỉ mục đích cầu mong vận may. Ví dụ: 'They prayed for good fortune in the coming year.' (Họ cầu nguyện cho vận may trong năm tới).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good fortune
  • wish wish someone good fortune
    (chúc ai đó gặp may mắn)
  • have have good fortune
    (có được may mắn, vận may)
  • bring bring good fortune
    (mang lại may mắn)
  • enjoy enjoy good fortune
    (tận hưởng vận may)
  • seek seek good fortune
    (tìm kiếm vận may)
Adjective + good fortune
  • great great good fortune
    (vận may lớn)
  • rare rare good fortune
    (vận may hiếm có)
  • unexpected unexpected good fortune
    (vận may bất ngờ)
Noun + of + good fortune
  • a stroke of a stroke of good fortune
    (một sự may mắn bất ngờ (như một cú đánh))
  • a turn of a turn of good fortune
    (một sự đổi vận may mắn)
  • a piece of a piece of good fortune
    (một phần/một điều may mắn)

Idioms

  • Wish someone good fortune

    Chúc ai đó gặp nhiều may mắn và thành công trong tương lai.

    "I wish you good fortune in your new venture."

    (Tôi chúc bạn gặp nhiều may mắn trong công việc kinh doanh mới.)

  • A stroke of good fortune

    Một sự kiện hoặc cơ hội may mắn bất ngờ, thường đến một cách tình cờ.

    "Getting that job was a real stroke of good fortune for him."

    (Việc có được công việc đó thực sự là một sự may mắn bất ngờ đối với anh ấy.)

  • The best of good fortune

    Lời chúc may mắn nhất, tốt đẹp nhất đến với ai đó.

    "We wish you the best of good fortune on your journey."

    (Chúng tôi chúc bạn gặp những điều may mắn tốt đẹp nhất trên hành trình của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good fortune

noun
Lật mặt

May mắn, vận may; một kết quả hoặc hoàn cảnh thuận lợi.

"It was my good fortune to meet her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having good fortune is believing in yourself.
Có được vận may là tin vào chính mình.
Phủ định
Not having good fortune doesn't mean you should give up.
Không có vận may không có nghĩa là bạn nên từ bỏ.
Nghi vấn
Is experiencing good fortune always a result of hard work?
Trải nghiệm vận may tốt luôn là kết quả của sự chăm chỉ sao?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what good fortune that I won the lottery!
Chà, thật là may mắn khi tôi trúng xổ số!
Phủ định
Alas, it wasn't my good fortune to find the lost treasure.
Than ôi, tôi không có may mắn tìm thấy kho báu bị mất.
Nghi vấn
My goodness, is it really my good fortune to meet you here?
Ôi trời, có thật là may mắn của tôi khi gặp bạn ở đây không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone deserves good fortune in their lives.
Mọi người đều xứng đáng có vận may trong cuộc sống của họ.
Phủ định
None of us have experienced good fortune consistently.
Không ai trong chúng ta trải qua vận may một cách liên tục.
Nghi vấn
Does anyone truly believe that theirs is purely good fortune, and not earned success?
Có ai thực sự tin rằng vận may của họ hoàn toàn là may mắn, chứ không phải là thành công do nỗ lực?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have good fortune in her new business venture.
Cô ấy sẽ gặp nhiều may mắn trong dự án kinh doanh mới của mình.
Phủ định
They are not going to have good fortune if they don't work harder.
Họ sẽ không gặp may mắn nếu họ không làm việc chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Will he have good fortune if he invests in that company?
Liệu anh ấy có gặp may mắn nếu anh ấy đầu tư vào công ty đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good fortune".

Biểu tượng may mắn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những vật phẩm hoặc hành động được cho là mang lại 'good fortune' (may mắn). Ví dụ, cỏ bốn lá (four-leaf clover), móng ngựa (horseshoe), hoặc thỏ ngọc (rabbit's foot) thường được coi là bùa may mắn. Việc bắt gặp cầu vồng (rainbow) cũng được xem là điềm tốt.

Quan niệm về 'Tự tạo vận may'

Mặc dù 'good fortune' thường được hiểu là sự may mắn ngẫu nhiên, nhưng trong văn hóa phương Tây cũng có quan niệm mạnh mẽ về việc 'tự tạo vận may của mình'. Điều này có nghĩa là thông qua sự chăm chỉ, chuẩn bị kỹ lưỡng và thái độ tích cực, con người có thể tăng cơ hội gặp hái thành công và 'good fortune' cho bản thân, thay vì chỉ chờ đợi may mắn tự đến.