(Top Banner Ad)
misjudged
B2
Động từ B2 Chung

misjudged

UK: /ˌmɪsˈdʒʌdʒd/ • US: /ˌmɪsˈdʒʌdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá sai nhận định sai phán đoán sai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form an incorrect judgment about someone or something.

Vietnamese Meaning

Đánh giá sai về ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I misjudged him; he's actually a very kind person."

    "Tôi đã đánh giá sai về anh ấy; thực ra anh ấy là một người rất tốt bụng."

  • "The company misjudged the market demand for the product."

    "Công ty đã đánh giá sai nhu cầu thị trường đối với sản phẩm."

  • "She felt misjudged by her colleagues."

    "Cô ấy cảm thấy bị các đồng nghiệp đánh giá sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misjudge Đánh giá sai, phán xét sai
Noun misjudgment Sự đánh giá sai, sự phán xét sai
Adjective judgmental Hay phán xét, thích chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
misjudge
English
misjudged

Nguồn gốc của 'Misjudged'

Từ 'misjudge' được hình thành từ tiền tố 'mis-' (có nghĩa là sai, không đúng) kết hợp với động từ 'judge' (đánh giá, phán xét). Vì vậy, 'misjudge' có nghĩa là đánh giá sai hoặc không chính xác. Quá khứ phân từ 'misjudged' đơn giản chỉ là dạng quá khứ của động từ này. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động đánh giá sai lầm đã xảy ra.

Usage Note

Từ 'misjudge' thường được dùng để chỉ việc đưa ra một đánh giá không chính xác do thiếu thông tin, thành kiến, hoặc hiểu lầm. Nó nhấn mạnh vào việc sai lầm trong quá trình phán đoán hoặc đánh giá. So với các từ như 'underestimate' (đánh giá thấp) hoặc 'overestimate' (đánh giá cao), 'misjudge' bao hàm một sai sót tổng quát hơn trong việc nhận định.

Prepositions

on

Giới từ 'on' có thể được sử dụng để chỉ ra cơ sở hoặc lý do mà sự đánh giá sai dựa trên. Ví dụ: 'I misjudged him on his appearance' (Tôi đã đánh giá sai về anh ấy dựa trên vẻ bề ngoài).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misjudged
  • badly badly misjudged
    (đánh giá sai một cách nghiêm trọng)
  • completely completely misjudged
    (hoàn toàn đánh giá sai)
Verb + misjudged
  • have have misjudged
    (đã đánh giá sai)
  • feel feel misjudged
    (cảm thấy bị đánh giá sai)

Idioms

  • Don't judge a book by its cover

    Đừng trông mặt mà bắt hình dong; không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.

    "I initially misjudged him because he was wearing ripped jeans, but he turned out to be a very kind person. You shouldn't judge a book by its cover."

    (Ban đầu tôi đánh giá sai về anh ấy vì anh ấy mặc quần jean rách, nhưng hóa ra anh ấy là một người rất tốt bụng. Đừng nên trông mặt mà bắt hình dong.)

  • First impressions can be deceiving

    Ấn tượng đầu tiên có thể sai lệch.

    "I thought she was unfriendly at first, but my first impressions can be deceiving. I completely misjudged her."

    (Lúc đầu tôi nghĩ cô ấy không thân thiện, nhưng ấn tượng đầu tiên có thể sai lệch. Tôi đã hoàn toàn đánh giá sai về cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misjudged

Động từ
Lật mặt

Đánh giá sai về ai đó hoặc điều gì đó.

"I misjudged him; he's actually a very kind person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I misjudged his intentions, thinking he was being generous when he was actually trying to manipulate me.
Tôi đã đánh giá sai ý định của anh ấy, nghĩ rằng anh ấy đang rộng lượng trong khi thực tế anh ấy đang cố gắng thao túng tôi.
Phủ định
They didn't misjudge the difficulty of the task; they knew it would be challenging.
Họ đã không đánh giá sai độ khó của nhiệm vụ; họ biết nó sẽ đầy thách thức.
Nghi vấn
Did you misjudge the severity of the situation?
Bạn đã đánh giá sai mức độ nghiêm trọng của tình hình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misjudged".

Prejudice and Bias

Đánh giá sai (misjudging) thường liên quan đến định kiến (prejudice) và thành kiến (bias). Trong nhiều nền văn hóa, việc vượt qua định kiến và cố gắng hiểu người khác một cách khách quan được coi là một đức tính tốt.