evaluate properly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To assess or judge something correctly and thoroughly, using appropriate methods and criteria.
Vietnamese Meaning
Đánh giá hoặc phán xét một điều gì đó một cách chính xác và thấu đáo, sử dụng các phương pháp và tiêu chí phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before making a decision, we need to evaluate properly all the available options."
"Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần đánh giá đúng cách tất cả các lựa chọn có sẵn."
-
"The effectiveness of the program cannot be determined unless we evaluate it properly."
"Hiệu quả của chương trình không thể xác định được trừ khi chúng ta đánh giá nó đúng cách."
-
"You need to evaluate properly the risks involved before investing in the stock market."
"Bạn cần đánh giá đúng cách những rủi ro liên quan trước khi đầu tư vào thị trường chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | evaluate | Đánh giá, ước lượng |
| Noun | evaluation | Sự đánh giá, sự ước lượng |
| Noun | evaluator | Người đánh giá |
| Adjective | evaluative | Mang tính đánh giá |
| Adjective | proper | Đúng đắn, thích hợp, phù hợp |
| Adverb | properly | Một cách đúng đắn, thích hợp |
| Noun | propriety | Sự đúng đắn, sự phù hợp, phép tắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The phrase emphasizes the importance of accuracy and appropriateness in the evaluation process. It suggests avoiding bias, superficiality, and hasty judgments. 'Evaluate properly' implies a methodical and careful approach. It suggests not only giving the correct assessment, but also explaining how the evaluation process reached the correct conclusions. This differs from simply assessing something without explaining reasoning.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully evaluate properly (đánh giá một cách cẩn thận và đúng đắn)
-
thoroughly thoroughly evaluate properly (đánh giá một cách kỹ lưỡng và đúng đắn)
-
objectively objectively evaluate properly (đánh giá một cách khách quan và đúng đắn)
-
accurately accurately evaluate properly (đánh giá một cách chính xác và đúng đắn)
-
need to need to evaluate properly (cần phải đánh giá đúng đắn)
-
fail to fail to evaluate properly (không đánh giá đúng đắn được)
-
manage to manage to evaluate properly (xoay sở để đánh giá đúng đắn)
-
learn to learn to evaluate properly (học cách đánh giá đúng đắn)
Idioms
-
It's crucial to evaluate [something] properly.
Việc đánh giá [điều gì đó] một cách đúng đắn là cực kỳ quan trọng.
"It's crucial to evaluate the risks properly before making a decision."
(Việc đánh giá rủi ro một cách đúng đắn là cực kỳ quan trọng trước khi đưa ra quyết định.)
-
Failing to evaluate [something] properly can lead to significant problems.
Việc không đánh giá [điều gì đó] đúng đắn có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.
"Failing to evaluate the market properly can lead to significant problems for a new business."
(Việc không đánh giá thị trường đúng đắn có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng cho một doanh nghiệp mới.)
-
Take the time to evaluate [everything] properly.
Hãy dành thời gian để đánh giá [mọi thứ] một cách đúng đắn.
"Don't rush, take the time to evaluate all options properly."
(Đừng vội vàng, hãy dành thời gian để đánh giá tất cả các lựa chọn một cách đúng đắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evaluate properly
Verb + AdverbĐánh giá hoặc phán xét một điều gì đó một cách chính xác và thấu đáo, sử dụng các phương pháp và tiêu chí phù hợp.
"Before making a decision, we need to evaluate properly all the available options."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had properly evaluated the risks before investing in the company. |
Cô ấy đã đánh giá rủi ro một cách thích đáng trước khi đầu tư vào công ty. |
| Phủ định | They had not properly evaluated the new software before implementing it across the entire department. |
Họ đã không đánh giá đúng phần mềm mới trước khi triển khai nó cho toàn bộ phòng ban. |
| Nghi vấn | Had the committee properly evaluated all the proposals before making a final decision? |
Ủy ban đã đánh giá đúng tất cả các đề xuất trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaluate properly".
