(Top Banner Ad)
misplace
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

misplace

UK: /ˌmɪsˈpleɪs/ • US: /ˌmɪsˈpleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

để lạc để quên để đâu đó không nhớ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put something in a place and then forget where it is.

Vietnamese Meaning

Để vật gì đó ở một nơi và sau đó quên mất nó ở đâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I seem to have misplaced my keys."

    "Hình như tôi đã để quên chìa khóa ở đâu đó rồi."

  • "She often misplaces her glasses."

    "Cô ấy thường để quên kính ở đâu đó."

  • "He misplaced the document and had to print another copy."

    "Anh ấy đã để lạc mất tài liệu và phải in một bản khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misplace để lạc, đánh mất tạm thời
Noun misplacement sự để lạc, sự đánh mất tạm thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
misplacen
English
misplace

Nguồn gốc của 'misplace'

Từ 'misplace' xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'misplacen', kết hợp tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai', 'không đúng') với động từ 'place' (đặt, để). Vì vậy, 'misplace' có nghĩa đen là 'đặt sai chỗ', từ đó mở rộng thành 'đánh mất tạm thời'.

Usage Note

Thường được sử dụng khi bạn vô tình đặt một vật ở một nơi không quen thuộc hoặc không phải chỗ thường đặt, khiến bạn khó tìm lại. Khác với 'lose' (làm mất), 'misplace' hàm ý rằng vật đó vẫn ở đâu đó gần bạn, chỉ là bạn không nhớ chính xác vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misplace
  • easily easily misplace
    (dễ dàng để lạc)
  • tend to tend to misplace
    (có xu hướng để lạc)
Verb + misplace
  • often often misplace
    (thường xuyên để lạc)
  • accidentally accidentally misplace
    (vô tình để lạc)
Object + misplace
  • keys misplace keys
    (để lạc chìa khóa)
  • wallet misplace wallet
    (để lạc ví)

Idioms

  • misplace your trust

    tin lầm người

    "He misplaced his trust in her and was betrayed."

    (Anh ấy đã tin lầm cô ta và bị phản bội.)

  • misplace importance

    đặt tầm quan trọng sai chỗ

    "You're misplacing importance on the cost of things rather than the value."

    (Bạn đang đặt tầm quan trọng vào chi phí hơn là giá trị thực của mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misplace

Động từ
Lật mặt

Để vật gì đó ở một nơi và sau đó quên mất nó ở đâu.

"I seem to have misplaced my keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misplace".

Văn hóa tìm đồ thất lạc

Trong nhiều nền văn hóa, việc tìm đồ thất lạc thường đi kèm với những câu chuyện vui hoặc những lời khuyên dí dỏm. Người ta thường nói đùa rằng đồ vật sẽ tự tìm đường trở về khi bạn không còn tìm kiếm nó nữa.