recollect inaccurately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remember something in a way that is not accurate or correct; to have a false or distorted memory of an event or information.
Vietnamese Meaning
Nhớ lại một điều gì đó một cách không chính xác hoặc đúng; có một ký ức sai lệch hoặc méo mó về một sự kiện hoặc thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She recollected inaccurately the details of the accident, leading to confusion."
"Cô ấy nhớ lại không chính xác các chi tiết của vụ tai nạn, dẫn đến sự nhầm lẫn."
-
"Witnesses often recollect inaccurately the speed of vehicles involved in accidents."
"Các nhân chứng thường nhớ lại không chính xác tốc độ của các phương tiện liên quan đến tai nạn."
-
"He recollected inaccurately the date of the meeting, which caused him to arrive late."
"Anh ấy nhớ lại không chính xác ngày của cuộc họp, khiến anh ấy đến muộn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recollect | nhớ lại, hồi tưởng |
| Noun | recollection | sự hồi tưởng, ký ức |
| Adjective | accurate | chính xác |
| Adverb | accurately | một cách chính xác |
| Noun | accuracy | sự chính xác |
| Adjective | inaccurate | không chính xác |
| Noun | inaccuracy | sự không chính xác, sự sai sót |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự không chính xác trong quá trình hồi tưởng. Nó thường được sử dụng khi người nói nghi ngờ hoặc biết rằng ký ức của ai đó không hoàn toàn đúng sự thật. Nó khác với 'remember incorrectly' ở chỗ nó nhấn mạnh hơn vào việc ký ức bị sai lệch, thay vì chỉ đơn thuần là không đúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often recollect inaccurately (thường xuyên nhớ không chính xác)
-
sometimes sometimes recollect inaccurately (đôi khi nhớ không chính xác)
-
frequently frequently recollect inaccurately (thường xuyên nhớ không chính xác)
-
witnesses witnesses recollect inaccurately (các nhân chứng nhớ không chính xác)
-
people people recollect inaccurately (mọi người nhớ không chính xác)
-
I I recollect inaccurately (tôi nhớ không chính xác)
-
tend to tend to recollect inaccurately (có xu hướng nhớ không chính xác)
-
prone to be prone to recollect inaccurately (dễ nhớ sai)
-
begin to begin to recollect inaccurately (bắt đầu nhớ không chính xác)
Idioms
-
It's common to recollect inaccurately
Việc nhớ lại không chính xác là điều phổ biến (ai cũng có thể mắc phải)
"Given the stress of the event, it's common to recollect inaccurately some details."
(Với sự căng thẳng của sự kiện đó, việc nhớ lại không chính xác một vài chi tiết là điều phổ biến.)
-
Don't recollect inaccurately the facts
Đừng nhớ sai sự thật
"Please, try hard not to recollect inaccurately the facts, as they are crucial for the investigation."
(Làm ơn, hãy cố gắng đừng nhớ sai sự thật, vì chúng rất quan trọng cho cuộc điều tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recollect inaccurately
Cụm động từ (Verb Phrase)Nhớ lại một điều gì đó một cách không chính xác hoặc đúng; có một ký ức sai lệch hoặc méo mó về một sự kiện hoặc thông tin.
"She recollected inaccurately the details of the accident, leading to confusion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recollect inaccurately".
