(Top Banner Ad)
recollect inaccurately
C1
Cụm động từ (Verb Phrase) C1 Nhận thức, Trí nhớ

recollect inaccurately

UK: /ˌrek.əˈlekt ɪˈnækjərətli/ • US: /ˌrek.əˈlekt ɪˈnækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

nhớ lại không chính xác nhớ sai lệch nhớ không đúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remember something in a way that is not accurate or correct; to have a false or distorted memory of an event or information.

Vietnamese Meaning

Nhớ lại một điều gì đó một cách không chính xác hoặc đúng; có một ký ức sai lệch hoặc méo mó về một sự kiện hoặc thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She recollected inaccurately the details of the accident, leading to confusion."

    "Cô ấy nhớ lại không chính xác các chi tiết của vụ tai nạn, dẫn đến sự nhầm lẫn."

  • "Witnesses often recollect inaccurately the speed of vehicles involved in accidents."

    "Các nhân chứng thường nhớ lại không chính xác tốc độ của các phương tiện liên quan đến tai nạn."

  • "He recollected inaccurately the date of the meeting, which caused him to arrive late."

    "Anh ấy nhớ lại không chính xác ngày của cuộc họp, khiến anh ấy đến muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recollect nhớ lại, hồi tưởng
Noun recollection sự hồi tưởng, ký ức
Adjective accurate chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Noun inaccuracy sự không chính xác, sự sai sót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhận thức, Trí nhớ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- ('again')
Latin
colligere ('to gather')
Old French
recollecter ('to gather again')
English
recollect ('to remember')
Latin
in- ('not')
Latin
accuratus ('exact, precise')
English
inaccurately ('not exactly')

Nguồn gốc của 'Recollect Inaccurately'

'Recollect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'lặp lại', 'một lần nữa') và 'colligere' (nghĩa là 'tập hợp', 'gom góp'). Như vậy, 'recollect' ban đầu mang ý nghĩa 'tập hợp lại' hoặc 'gom góp lại trong tâm trí' các ký ức. Cụm từ 'inaccurately' được hình thành từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không') kết hợp với 'accurate' (chính xác), mà 'accurate' lại từ tiếng Latin 'accuratus' (nghĩa là 'được chăm sóc cẩn thận', 'tỉ mỉ'). Vì vậy, 'inaccurately' có nghĩa là 'không chính xác', 'sai lệch'. Khi kết hợp lại, 'recollect inaccurately' diễn tả hành động nhớ lại một cách không đúng, không chính xác so với thực tế.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự không chính xác trong quá trình hồi tưởng. Nó thường được sử dụng khi người nói nghi ngờ hoặc biết rằng ký ức của ai đó không hoàn toàn đúng sự thật. Nó khác với 'remember incorrectly' ở chỗ nó nhấn mạnh hơn vào việc ký ức bị sai lệch, thay vì chỉ đơn thuần là không đúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recollect inaccurately
  • often often recollect inaccurately
    (thường xuyên nhớ không chính xác)
  • sometimes sometimes recollect inaccurately
    (đôi khi nhớ không chính xác)
  • frequently frequently recollect inaccurately
    (thường xuyên nhớ không chính xác)
Noun (subject) + recollect inaccurately
  • witnesses witnesses recollect inaccurately
    (các nhân chứng nhớ không chính xác)
  • people people recollect inaccurately
    (mọi người nhớ không chính xác)
  • I I recollect inaccurately
    (tôi nhớ không chính xác)
Verb + (to) recollect inaccurately
  • tend to tend to recollect inaccurately
    (có xu hướng nhớ không chính xác)
  • prone to be prone to recollect inaccurately
    (dễ nhớ sai)
  • begin to begin to recollect inaccurately
    (bắt đầu nhớ không chính xác)

Idioms

  • It's common to recollect inaccurately

    Việc nhớ lại không chính xác là điều phổ biến (ai cũng có thể mắc phải)

    "Given the stress of the event, it's common to recollect inaccurately some details."

    (Với sự căng thẳng của sự kiện đó, việc nhớ lại không chính xác một vài chi tiết là điều phổ biến.)

  • Don't recollect inaccurately the facts

    Đừng nhớ sai sự thật

    "Please, try hard not to recollect inaccurately the facts, as they are crucial for the investigation."

    (Làm ơn, hãy cố gắng đừng nhớ sai sự thật, vì chúng rất quan trọng cho cuộc điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recollect inaccurately

Cụm động từ (Verb Phrase)
Lật mặt

Nhớ lại một điều gì đó một cách không chính xác hoặc đúng; có một ký ức sai lệch hoặc méo mó về một sự kiện hoặc thông tin.

"She recollected inaccurately the details of the accident, leading to confusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recollect inaccurately".

Sự dễ sai sót của ký ức con người

Trong nhiều nền văn hóa, ký ức thường được coi là bằng chứng đáng tin cậy. Tuy nhiên, khoa học tâm lý đã chứng minh rằng ký ức con người rất dễ bị sai sót và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cảm xúc, thông tin mới tiếp nhận, và thời gian. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống như lời khai nhân chứng tại tòa án, nơi việc 'recollect inaccurately' có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

Hiệu ứng Mandela (Mandela Effect)

Hiệu ứng Mandela là một hiện tượng văn hóa đại chúng thú vị, nơi một nhóm lớn người cùng chia sẻ một ký ức không chính xác về một sự kiện, sự vật hoặc thông tin. Ví dụ điển hình là nhiều người tin rằng Nelson Mandela đã qua đời trong tù vào những năm 1980, mặc dù thực tế ông được thả và trở thành Tổng thống Nam Phi. Hiện tượng này làm nổi bật cách ký ức tập thể có thể 'recollect inaccurately' và tạo ra một thực tế sai lệch được nhiều người chấp nhận.