(Top Banner Ad)
miss dearly
B2
Cụm động từ B2 Tình cảm, Cảm xúc

miss dearly

UK: /mɪs ˈdɪəli/ • US: /mɪs ˈdɪrli/

Nghĩa tiếng Việt

nhớ da diết nhớ nhung khôn nguôi rất nhớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To feel a strong sense of loss or longing for someone or something.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy sự mất mát hoặc khao khát mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I miss my grandmother dearly since she passed away."

    "Tôi rất nhớ bà tôi kể từ khi bà qua đời."

  • "She missed her childhood home dearly."

    "Cô ấy rất nhớ ngôi nhà thời thơ ấu của mình."

  • "He missed his friend dearly after he moved to another country."

    "Anh ấy rất nhớ bạn mình sau khi người bạn đó chuyển đến một đất nước khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miss Nhớ, cảm thấy thiếu vắng (ai đó/cái gì đó) - Cảm thấy buồn vì sự vắng mặt của ai/cái gì.
Adjective missing Mất tích, bị thiếu - Không còn ở nơi cần thiết.
Noun miss Sự thiếu vắng, sự nhớ nhung - Cảm giác buồn bã vì ai đó/cái gì không còn ở bên.
Adverb dearly Một cách thân thương, sâu sắc - Thể hiện tình cảm sâu sắc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
missan (to fail to hit, to avoid)
Middle English
missen (to lack, to feel the absence of)
English
miss (to feel sorrow at the absence of)
English
dearly (in a dear or affectionate manner)

Nguồn gốc của 'miss'

Từ 'miss' ban đầu có nghĩa là 'trượt' hoặc 'tránh'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'cảm thấy thiếu vắng' một người hoặc điều gì đó. Sự thay đổi này phản ánh cách chúng ta cảm thấy mất mát khi điều gì đó quan trọng không còn bên cạnh.

Nguồn gốc của 'dearly'

Từ 'dearly' xuất phát từ 'dear', có nghĩa là 'thân yêu' hoặc 'yêu quý'. Khi kết hợp với 'miss', 'dearly' tăng cường mức độ cảm xúc, thể hiện sự nhớ nhung sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ sâu sắc của sự nhớ nhung. 'Dearly' có nghĩa là 'rất nhiều' hoặc 'sâu sắc'. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả nỗi nhớ người thân yêu đã qua đời hoặc đã rời đi. Nó có sắc thái trang trọng và cảm động hơn so với chỉ nói 'miss someone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + miss dearly
  • Truly Truly miss dearly
    (Thực sự rất nhớ.)
  • Deeply Deeply miss dearly
    (Nhớ nhung sâu sắc.)
  • Terribly Terribly miss dearly
    (Vô cùng nhớ nhung.)
Subject + miss dearly
  • I I miss dearly
    (Tôi rất nhớ.)
  • We We miss dearly
    (Chúng tôi rất nhớ.)
  • She She miss dearly
    (Cô ấy rất nhớ.)

Idioms

  • Absence makes the heart grow fonder

    Càng xa càng nhớ

    "I've been away from my family for a long time. Absence makes the heart grow fonder; I miss them dearly."

    (Tôi đã xa gia đình một thời gian dài. Càng xa càng nhớ; tôi rất nhớ họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miss dearly

Cụm động từ
Lật mặt

Cảm thấy sự mất mát hoặc khao khát mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"I miss my grandmother dearly since she passed away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss dearly".

Tưởng nhớ người đã khuất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhớ về và tưởng nhớ những người đã khuất là một phần quan trọng của cuộc sống. 'Miss dearly' thường được sử dụng để bày tỏ tình cảm và sự tiếc nuối đối với những người đã qua đời.