(Top Banner Ad)
yearn for
B2
Động từ B2 Tổng quát

yearn for

UK: /jɜːn fɔːr/ • US: /jɜːrn fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

khao khát mong mỏi thèm thuồng nhớ mong da diết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have an intense feeling of longing for something, typically something that one has lost or been separated from.

Vietnamese Meaning

Khao khát, mong mỏi một điều gì đó một cách mãnh liệt, thường là thứ mà người ta đã mất hoặc bị chia cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She yearned for her homeland after years of living abroad."

    "Cô ấy khao khát quê hương sau nhiều năm sống ở nước ngoài."

  • "He yearned for the days of his youth."

    "Anh ấy khao khát những ngày tháng tuổi trẻ của mình."

  • "They yearned for peace after years of war."

    "Họ khao khát hòa bình sau nhiều năm chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yearn khao khát, mong mỏi, ao ước
Noun yearning sự khao khát, nỗi mong mỏi, niềm ao ước
Adverb yearningly một cách khao khát, đầy mong mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
geornan
Proto-Germanic
*gernōną

Nguồn gốc của 'Yearn'

Từ 'yearn' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geornan' hoặc 'giernan', mang nghĩa 'mong muốn, khao khát mạnh mẽ'. Gốc từ này liên quan đến khái niệm 'khao khát' hoặc 'khao khát cháy bỏng', cho thấy cảm xúc này đã là một phần sâu sắc trong ngôn ngữ từ rất lâu đời, phản ánh mong muốn sâu thẳm của con người.

Usage Note

'Yearn for' diễn tả một cảm xúc khao khát sâu sắc, thường mang tính chất hoài niệm hoặc luyến tiếc. Nó mạnh hơn 'want' hoặc 'desire' và thường liên quan đến một sự thiếu thốn hoặc mất mát đáng kể. So với 'long for', 'yearn for' có thể mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, thể hiện một sự đau đáu trong lòng. Khác với 'wish' chỉ một mong muốn có thể hoặc không thể xảy ra, 'yearn for' nhấn mạnh sự khát khao mãnh liệt hướng đến một điều gì đó.

Prepositions

for

Giới từ 'for' đi sau 'yearn' để chỉ đối tượng hoặc điều mà người ta khao khát. Ví dụ: 'Yearn for home' (Khao khát về nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yearn for
  • deeply deeply yearn for
    (khao khát sâu sắc)
  • desperately desperately yearn for
    (khao khát mãnh liệt/tuyệt vọng)
  • secretly secretly yearn for
    (thầm khao khát, khao khát thầm kín)
Objects of yearning (Nouns)
  • freedom yearn for freedom
    (khao khát tự do)
  • peace yearn for peace
    (mong mỏi hòa bình)
  • love yearn for love
    (khao khát tình yêu)
  • home yearn for home
    (nhớ nhà, mong về nhà)
  • the past yearn for the past
    (hoài niệm/khao khát quá khứ)
  • belonging yearn for a sense of belonging
    (khao khát cảm giác thuộc về)

Idioms

  • yearn for the good old days

    hoài niệm/khao khát những ngày xưa tốt đẹp

    "My grandmother often yearns for the good old days when life seemed simpler."

    (Bà tôi thường hoài niệm về những ngày xưa tốt đẹp khi cuộc sống dường như đơn giản hơn.)

  • yearn for something more

    khao khát một điều gì đó hơn thế nữa (ý là không hài lòng với hiện tại và muốn có thứ tốt hơn)

    "After years in the same job, she began to yearn for something more challenging and fulfilling."

    (Sau nhiều năm làm cùng một công việc, cô ấy bắt đầu khao khát một điều gì đó thử thách và viên mãn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yearn for

Động từ
Lật mặt

Khao khát, mong mỏi một điều gì đó một cách mãnh liệt, thường là thứ mà người ta đã mất hoặc bị chia cắt.

"She yearned for her homeland after years of living abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While he studied abroad, he would yearn for his mother's cooking.
Trong khi anh ấy học tập ở nước ngoài, anh ấy luôn khao khát món ăn của mẹ.
Phủ định
Even though she was surrounded by luxury, she didn't yearn for more possessions.
Mặc dù được bao quanh bởi sự xa hoa, cô ấy không khao khát thêm tài sản.
Nghi vấn
Do you yearn for the days when life was simpler, even though those days had their own challenges?
Bạn có khao khát những ngày cuộc sống đơn giản hơn không, mặc dù những ngày đó cũng có những khó khăn riêng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yearn for".

Nostalgia và Khao khát quá khứ

Cảm giác 'yearn for' thường gắn liền với 'nostalgia' (hoài niệm), một nỗi nhớ da diết về những ký ức, con người, hoặc địa điểm trong quá khứ. Đặc biệt là ở các nền văn hóa phương Tây, 'nỗi nhớ nhà' (homesickness) là một biểu hiện phổ biến của sự khao khát này, khi ai đó ở xa quê hương và mong muốn quay về.

Khao khát Tự do và Hạnh phúc

'Yearn for' cũng thể hiện những khao khát cơ bản của con người như tự do, hòa bình, tình yêu và hạnh phúc. Trong văn học và điện ảnh, nhân vật thường được miêu tả là khao khát một cuộc sống tốt đẹp hơn hoặc một tình yêu lý tưởng, phản ánh mong muốn chung của nhân loại về những điều tích cực trong cuộc sống. Đây là một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật và văn hóa.