(Top Banner Ad)
hit the mark
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Chung

hit the mark

UK: /hɪt ðə mɑːk/ • US: /hɪt ðə mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

trúng đích đạt được mục tiêu thành công đúng ý chuẩn xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To achieve the intended goal; to be correct or accurate.

Vietnamese Meaning

Đạt được mục tiêu dự định; chính xác, trúng đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His presentation really hit the mark with the investors."

    "Bài thuyết trình của anh ấy thực sự đã trúng đích với các nhà đầu tư."

  • "The comedian's jokes really hit the mark with the audience."

    "Những câu đùa của diễn viên hài thực sự đã trúng đích với khán giả."

  • "The marketing campaign hit the mark and increased sales significantly."

    "Chiến dịch marketing đã thành công và tăng doanh số đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mark dấu, mục tiêu, điểm
Verb mark đánh dấu, chấm điểm
Adjective marked rõ rệt, đáng chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mearc
Middle English
marke

Nguồn Gốc Của 'Hit the Mark'

Cụm từ 'hit the mark' bắt nguồn từ việc bắn cung hoặc ném phi tiêu. 'Mark' ban đầu là đích nhắm. Khi bạn 'hit the mark', điều đó có nghĩa là bạn đã bắn trúng mục tiêu, và do đó, thành công trong việc đạt được điều gì đó. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'đạt được mục tiêu' hoặc 'trúng đích'.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để chỉ sự thành công trong việc đạt được một mục tiêu cụ thể, đưa ra một nhận xét chính xác, hoặc đưa ra một dự đoán đúng đắn. Nó nhấn mạnh sự chính xác và hiệu quả. So với các từ đồng nghĩa như 'succeed' (thành công), 'achieve' (đạt được), 'hit the mark' mang sắc thái cụ thể hơn, tập trung vào việc 'trúng đích' một cách chính xác. Ví dụ, 'succeed' có thể mang nghĩa thành công chung chung, trong khi 'hit the mark' lại chỉ sự thành công trong việc đạt được một mục tiêu đã định trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hit the mark
  • Perfect Perfect hit the mark
    (Hoàn toàn chính xác)
  • Right Right hit the mark
    (Đúng đắn, trúng đích)
Verb + hit the mark
  • Try to Try to hit the mark
    (Cố gắng đạt được mục tiêu)
  • Need to Need to hit the mark
    (Cần phải đạt được mục tiêu)

Idioms

  • hit the mark

    đạt được mục tiêu, thành công, trúng đích

    "Her presentation really hit the mark with the investors."

    (Bài thuyết trình của cô ấy thực sự đã thành công với các nhà đầu tư.)

  • miss the mark

    không đạt được mục tiêu, thất bại

    "The company's marketing campaign completely missed the mark."

    (Chiến dịch marketing của công ty đã hoàn toàn thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hit the mark

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Đạt được mục tiêu dự định; chính xác, trúng đích.

"His presentation really hit the mark with the investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he really hit the mark with his presentation!
Wow, anh ấy thực sự đã thành công với bài thuyết trình của mình!
Phủ định
Alas, her guess didn't hit the mark this time.
Tiếc thay, lần này dự đoán của cô ấy đã không chính xác.
Nghi vấn
Hey, did the new marketing campaign hit the mark?
Này, chiến dịch marketing mới có thành công không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hit the mark with your presentation, make it unforgettable!
Hãy đánh trúng mục tiêu với bài thuyết trình của bạn, làm cho nó không thể quên!
Phủ định
Don't hit the mark accidentally; plan your actions carefully.
Đừng đánh trúng mục tiêu một cách tình cờ; hãy lên kế hoạch hành động của bạn một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Please, hit the mark this time and secure the deal!
Làm ơn, hãy đánh trúng mục tiêu lần này và đảm bảo thỏa thuận!

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was hitting the mark with her presentation, impressing the entire board.
Cô ấy đã gây ấn tượng mạnh với toàn bộ hội đồng quản trị khi bài thuyết trình của cô ấy đánh trúng mục tiêu.
Phủ định
He wasn't hitting the mark with his jokes; no one was laughing.
Anh ấy đã không thành công với những câu chuyện cười của mình; không ai cười cả.
Nghi vấn
Were they hitting the mark with their marketing campaign, or were sales declining?
Chiến dịch tiếp thị của họ có đạt hiệu quả không, hay doanh số đang giảm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hit the mark".

Nguồn Gốc Thể Thao

Cụm từ này thường liên quan đến các môn thể thao như bắn cung, ném phi tiêu, hoặc bắn súng, nơi mục tiêu chính là bắn trúng đích. Ý nghĩa của nó đã mở rộng để áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến nghệ thuật.