(Top Banner Ad)
missing data
B2
Danh từ B2 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Tin học

missing data

UK: /ˈmɪsɪŋ ˈdeɪtə/ • US: /ˈmɪsɪŋ ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu thiếu dữ liệu khuyết dữ liệu không đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data values that are not available for some observations in a dataset.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu bị thiếu, là những giá trị dữ liệu không có sẵn cho một số quan sát nhất định trong một tập dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Missing data can lead to biased results in statistical analysis."

    "Dữ liệu bị thiếu có thể dẫn đến kết quả sai lệch trong phân tích thống kê."

  • "The survey had a significant amount of missing data, making it difficult to draw reliable conclusions."

    "Cuộc khảo sát có một lượng đáng kể dữ liệu bị thiếu, gây khó khăn cho việc đưa ra những kết luận đáng tin cậy."

  • "We need to develop a strategy to deal with the missing data before we can proceed with the analysis."

    "Chúng ta cần phát triển một chiến lược để xử lý dữ liệu bị thiếu trước khi có thể tiến hành phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miss bỏ lỡ, thiếu
Adjective missing bị thiếu, thất lạc
Noun data dữ liệu
Adjective data-driven dựa trên dữ liệu

Synonyms

incomplete data (dữ liệu không đầy đủ)absent data (dữ liệu vắng mặt)null values (giá trị rỗng)

Antonyms

complete data (dữ liệu đầy đủ)

Related Words

data imputation (điền dữ liệu thiếu)data cleaning (làm sạch dữ liệu)data analysis (phân tích dữ liệu)

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

English
missing
English
data
English
missing data

Sự hình thành của 'missing data'

Cụm từ 'missing data' khá hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của thống kê và khoa học máy tính. Nó đơn giản chỉ là mô tả tình trạng dữ liệu bị thiếu trong một tập hợp thông tin nào đó. Trong các lĩnh vực nghiên cứu, việc xử lý 'missing data' là một thách thức quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tình huống khi dữ liệu lẽ ra phải có, nhưng lại không tồn tại trong tập dữ liệu. Điều này có thể xảy ra do nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như lỗi trong quá trình thu thập dữ liệu, thiết bị hỏng hóc, hoặc người tham gia không cung cấp thông tin đầy đủ. Xử lý dữ liệu thiếu là một bước quan trọng trong quá trình phân tích dữ liệu, vì dữ liệu thiếu có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích và đưa ra kết luận sai lệch.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', thường đề cập đến ảnh hưởng của dữ liệu thiếu lên một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'The impact of missing data on the model's accuracy.' (Ảnh hưởng của dữ liệu thiếu lên độ chính xác của mô hình). Khi sử dụng 'in', thường đề cập đến sự tồn tại của dữ liệu thiếu trong một tập dữ liệu cụ thể. Ví dụ: 'There is a lot of missing data in this dataset.' (Có rất nhiều dữ liệu thiếu trong tập dữ liệu này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + missing data
  • large amounts of missing data
    (lượng lớn dữ liệu bị thiếu)
  • completely missing data
    (dữ liệu hoàn toàn bị thiếu)
  • random missing data
    (dữ liệu bị thiếu ngẫu nhiên)
Verb + missing data
  • handle missing data
    (xử lý dữ liệu bị thiếu)
  • impute missing data
    (ước tính dữ liệu bị thiếu)
  • deal with missing data
    (đối phó với dữ liệu bị thiếu)

Idioms

  • Fill in the missing data

    Điền vào chỗ dữ liệu còn thiếu

    "The researcher tried to fill in the missing data by making educated guesses."

    (Nhà nghiên cứu đã cố gắng điền vào chỗ dữ liệu còn thiếu bằng cách đưa ra các phỏng đoán có căn cứ.)

  • account for missing data

    giải thích cho dữ liệu bị thiếu

    "The report should account for the missing data and explain why it wasn't collected."

    (Báo cáo nên giải thích cho dữ liệu bị thiếu và giải thích lý do tại sao nó không được thu thập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

missing data

Danh từ
Lật mặt

Dữ liệu bị thiếu, là những giá trị dữ liệu không có sẵn cho một số quan sát nhất định trong một tập dữ liệu.

"Missing data can lead to biased results in statistical analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report contains some missing data.
Báo cáo có chứa một số dữ liệu bị thiếu.
Phủ định
Not only was there missing data in the first experiment, but also the control group was poorly managed.
Không chỉ có dữ liệu bị thiếu trong thí nghiệm đầu tiên, mà nhóm đối chứng còn được quản lý kém.
Nghi vấn
Should there be any missing data, we will need to re-run the analysis.
Nếu có bất kỳ dữ liệu bị thiếu nào, chúng ta sẽ cần chạy lại phân tích.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missing data".

Tầm quan trọng của dữ liệu đầy đủ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và kinh doanh, dữ liệu đầy đủ và chính xác được coi là yếu tố then chốt để đưa ra quyết định đúng đắn. Việc 'missing data' có thể dẫn đến những sai lệch nghiêm trọng trong kết quả nghiên cứu và ảnh hưởng lớn đến các chiến lược kinh doanh.

Xử lý dữ liệu thiếu trong thống kê

Trong thống kê học, 'missing data' là một vấn đề phổ biến. Có nhiều phương pháp khác nhau để xử lý vấn đề này, từ việc loại bỏ các trường hợp thiếu dữ liệu đến việc sử dụng các kỹ thuật ước tính để điền vào các giá trị bị thiếu. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào bản chất của dữ liệu và mục tiêu của nghiên cứu.