missing data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Data values that are not available for some observations in a dataset.
Vietnamese Meaning
Dữ liệu bị thiếu, là những giá trị dữ liệu không có sẵn cho một số quan sát nhất định trong một tập dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Missing data can lead to biased results in statistical analysis."
"Dữ liệu bị thiếu có thể dẫn đến kết quả sai lệch trong phân tích thống kê."
-
"The survey had a significant amount of missing data, making it difficult to draw reliable conclusions."
"Cuộc khảo sát có một lượng đáng kể dữ liệu bị thiếu, gây khó khăn cho việc đưa ra những kết luận đáng tin cậy."
-
"We need to develop a strategy to deal with the missing data before we can proceed with the analysis."
"Chúng ta cần phát triển một chiến lược để xử lý dữ liệu bị thiếu trước khi có thể tiến hành phân tích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | miss | bỏ lỡ, thiếu |
| Adjective | missing | bị thiếu, thất lạc |
| Noun | data | dữ liệu |
| Adjective | data-driven | dựa trên dữ liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến tình huống khi dữ liệu lẽ ra phải có, nhưng lại không tồn tại trong tập dữ liệu. Điều này có thể xảy ra do nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như lỗi trong quá trình thu thập dữ liệu, thiết bị hỏng hóc, hoặc người tham gia không cung cấp thông tin đầy đủ. Xử lý dữ liệu thiếu là một bước quan trọng trong quá trình phân tích dữ liệu, vì dữ liệu thiếu có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích và đưa ra kết luận sai lệch.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', thường đề cập đến ảnh hưởng của dữ liệu thiếu lên một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'The impact of missing data on the model's accuracy.' (Ảnh hưởng của dữ liệu thiếu lên độ chính xác của mô hình). Khi sử dụng 'in', thường đề cập đến sự tồn tại của dữ liệu thiếu trong một tập dữ liệu cụ thể. Ví dụ: 'There is a lot of missing data in this dataset.' (Có rất nhiều dữ liệu thiếu trong tập dữ liệu này).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large amounts of missing data (lượng lớn dữ liệu bị thiếu)
-
completely missing data (dữ liệu hoàn toàn bị thiếu)
-
random missing data (dữ liệu bị thiếu ngẫu nhiên)
-
handle missing data (xử lý dữ liệu bị thiếu)
-
impute missing data (ước tính dữ liệu bị thiếu)
-
deal with missing data (đối phó với dữ liệu bị thiếu)
Idioms
-
Fill in the missing data
Điền vào chỗ dữ liệu còn thiếu
"The researcher tried to fill in the missing data by making educated guesses."
(Nhà nghiên cứu đã cố gắng điền vào chỗ dữ liệu còn thiếu bằng cách đưa ra các phỏng đoán có căn cứ.)
-
account for missing data
giải thích cho dữ liệu bị thiếu
"The report should account for the missing data and explain why it wasn't collected."
(Báo cáo nên giải thích cho dữ liệu bị thiếu và giải thích lý do tại sao nó không được thu thập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
missing data
Danh từDữ liệu bị thiếu, là những giá trị dữ liệu không có sẵn cho một số quan sát nhất định trong một tập dữ liệu.
"Missing data can lead to biased results in statistical analysis."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report contains some missing data. |
Báo cáo có chứa một số dữ liệu bị thiếu. |
| Phủ định | Not only was there missing data in the first experiment, but also the control group was poorly managed. |
Không chỉ có dữ liệu bị thiếu trong thí nghiệm đầu tiên, mà nhóm đối chứng còn được quản lý kém. |
| Nghi vấn | Should there be any missing data, we will need to re-run the analysis. |
Nếu có bất kỳ dữ liệu bị thiếu nào, chúng ta sẽ cần chạy lại phân tích. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missing data".
