(Top Banner Ad)
mission planning
C1
Noun C1 Quản lý dự án, Quân sự, Hàng không vũ trụ

mission planning

UK: /ˈmɪʃən ˈplænɪŋ/ • US: /ˈmɪʃən ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch nhiệm vụ hoạch định nhiệm vụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of defining the objectives, strategies, and resources required for a specific task or operation, typically in a military or organizational context.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định các mục tiêu, chiến lược và nguồn lực cần thiết cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể, thường là trong bối cảnh quân sự hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective mission planning is crucial for the success of any military operation."

    "Lập kế hoạch nhiệm vụ hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ chiến dịch quân sự nào."

  • "The team spent weeks on mission planning before launching the satellite."

    "Nhóm nghiên cứu đã dành hàng tuần để lập kế hoạch nhiệm vụ trước khi phóng vệ tinh."

  • "Comprehensive mission planning ensures that all potential challenges are addressed."

    "Lập kế hoạch nhiệm vụ toàn diện đảm bảo rằng tất cả những thách thức tiềm ẩn đều được giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mission nhiệm vụ
Verb plan lên kế hoạch
Noun plan kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch

Synonyms

operational planning (lập kế hoạch tác chiến)strategic planning (lập kế hoạch chiến lược)

Antonyms

improvisation (sự ứng biến)ad-hoc planning (lập kế hoạch tùy hứng)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Quân sự, Hàng không vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
missio
English
mission
English
planning
English
mission planning

Nguồn Gốc của 'Mission'

Từ 'mission' bắt nguồn từ tiếng Latin 'missio', có nghĩa là 'sự gửi đi' hoặc 'nhiệm vụ được giao'. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, ám chỉ việc gửi các nhà truyền giáo đi khắp thế giới. Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ nhiệm vụ quan trọng nào.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tính chất có mục tiêu rõ ràng và được lên kế hoạch cẩn thận của một hoạt động. Nó bao gồm việc phân tích tình hình hiện tại, dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và phát triển các kế hoạch dự phòng. Khác với 'planning' đơn thuần, 'mission planning' thường gắn liền với những nhiệm vụ phức tạp, có tính chất quan trọng và rủi ro cao.

Prepositions

in for of

* **in mission planning:** Đề cập đến một vai trò hoặc hoạt động trong quá trình lập kế hoạch nhiệm vụ. Ví dụ: 'His expertise is valuable in mission planning.' (Chuyên môn của anh ấy rất có giá trị trong việc lập kế hoạch nhiệm vụ.)
* **for mission planning:** Đề cập đến mục đích của việc lập kế hoạch nhiệm vụ. Ví dụ: 'This software is designed for mission planning.' (Phần mềm này được thiết kế để lập kế hoạch nhiệm vụ.)
* **of mission planning:** Đề cập đến các khía cạnh, yếu tố của việc lập kế hoạch nhiệm vụ. Ví dụ: 'The complexity of mission planning requires a detailed approach.' (Sự phức tạp của việc lập kế hoạch nhiệm vụ đòi hỏi một cách tiếp cận chi tiết.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mission planning
  • detailed detailed mission planning
    (lập kế hoạch nhiệm vụ chi tiết)
  • thorough thorough mission planning
    (lập kế hoạch nhiệm vụ kỹ lưỡng)
  • strategic strategic mission planning
    (lập kế hoạch nhiệm vụ mang tính chiến lược)
Verb + mission planning
  • conduct conduct mission planning
    (tiến hành lập kế hoạch nhiệm vụ)
  • involve involve mission planning
    (liên quan đến việc lập kế hoạch nhiệm vụ)
  • improve improve mission planning
    (cải thiện việc lập kế hoạch nhiệm vụ)

Idioms

  • back to the drawing board after mission planning

    bắt đầu lại từ đầu sau khi lập kế hoạch nhiệm vụ (vì kế hoạch không thành công)

    "The initial approach failed, so it's back to the drawing board after mission planning."

    (Cách tiếp cận ban đầu thất bại, vì vậy chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu sau khi lập kế hoạch nhiệm vụ.)

  • all part of the mission planning

    tất cả đều là một phần của việc lập kế hoạch nhiệm vụ (ý chỉ những khó khăn và thử thách đã được dự đoán)

    "These challenges are all part of the mission planning, we anticipated them."

    (Những thử thách này đều là một phần của việc lập kế hoạch nhiệm vụ, chúng ta đã dự đoán trước chúng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mission planning

Noun
Lật mặt

Quá trình xác định các mục tiêu, chiến lược và nguồn lực cần thiết cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể, thường là trong bối cảnh quân sự hoặc tổ chức.

"Effective mission planning is crucial for the success of any military operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their mission planning was meticulous, ensuring every detail was accounted for.
Kế hoạch nhiệm vụ của họ rất tỉ mỉ, đảm bảo mọi chi tiết đều được tính đến.
Phủ định
Our mission planning didn't include enough contingency plans, which caused problems later.
Kế hoạch nhiệm vụ của chúng tôi không bao gồm đủ các kế hoạch dự phòng, điều này đã gây ra các vấn đề sau này.
Nghi vấn
Whose mission planning led to the successful completion of the project?
Kế hoạch nhiệm vụ của ai đã dẫn đến sự hoàn thành thành công của dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mission planning".

Vai Trò của Mission Planning trong Quân Đội

Trong quân đội, 'mission planning' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ liên quan đến việc xác định mục tiêu mà còn bao gồm việc phân tích địa hình, đánh giá rủi ro, và lập kế hoạch dự phòng để đảm bảo sự thành công của nhiệm vụ và giảm thiểu thương vong.