(Top Banner Ad)
mission statement
B2
noun B2 Kinh doanh, Quản trị

mission statement

UK: /ˈmɪʃən ˌsteɪtmənt/ • US: /ˈmɪʃən ˌsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố sứ mệnh bản tuyên bố sứ mệnh sứ mệnh của tổ chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal summary of the aims and values of a company, organization, or individual.

Vietnamese Meaning

Một bản tóm tắt chính thức về các mục tiêu và giá trị của một công ty, tổ chức hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's mission statement emphasizes customer satisfaction."

    "Tuyên bố sứ mệnh của công ty nhấn mạnh sự hài lòng của khách hàng."

  • "A well-crafted mission statement can inspire employees and attract customers."

    "Một tuyên bố sứ mệnh được xây dựng tốt có thể truyền cảm hứng cho nhân viên và thu hút khách hàng."

  • "The non-profit organization updated its mission statement to reflect its expanded services."

    "Tổ chức phi lợi nhuận đã cập nhật tuyên bố sứ mệnh của mình để phản ánh các dịch vụ mở rộng của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mission Sứ mệnh, nhiệm vụ
Verb state Tuyên bố, phát biểu
Noun statement Lời tuyên bố, bản kê khai
Adjective mission-driven Có định hướng bởi sứ mệnh, hoạt động theo sứ mệnh đã định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
missio
Old French
mission
English
mission (late 16th century)
Latin
stare
Old French
estat
English
state (13th century)
English
statement (17th century)
English
mission statement (20th century)

Tuyên bố định hướng cho doanh nghiệp

Từ 'mission' (sứ mệnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'missio', nghĩa là hành động gửi đi hoặc một nhiệm vụ được giao. 'Statement' (tuyên bố) lại xuất phát từ gốc Latin 'stare' (đứng, ở trạng thái). Khi kết hợp lại, 'mission statement' (tuyên bố sứ mệnh) trở thành một khái niệm hiện đại, ra đời vào thế kỷ 20 trong bối cảnh quản lý kinh doanh. Nó nhanh chóng trở thành công cụ thiết yếu giúp các tổ chức xác định rõ ràng mục đích tồn tại, giá trị cốt lõi và hướng đi chiến lược của mình, giống như một la bàn dẫn đường cho mọi hoạt động.

Usage Note

Mission statement thường được sử dụng để định hướng các hoạt động của tổ chức và truyền đạt mục đích của tổ chức đến các bên liên quan (stakeholders). Nó ngắn gọn, súc tích và tập trung vào tương lai. Khác với vision statement (tuyên bố tầm nhìn) mô tả những gì tổ chức mong muốn đạt được trong tương lai, mission statement tập trung vào hiện tại và cách thức tổ chức đạt được tầm nhìn đó. Mục tiêu là trả lời câu hỏi 'Chúng ta làm gì?' và 'Chúng ta làm điều đó như thế nào?'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mission statement
  • clear clear mission statement
    (tuyên bố sứ mệnh rõ ràng)
  • concise concise mission statement
    (tuyên bố sứ mệnh súc tích)
  • compelling compelling mission statement
    (tuyên bố sứ mệnh hấp dẫn/thuyết phục)
  • company's company's mission statement
    (tuyên bố sứ mệnh của công ty)
  • personal personal mission statement
    (tuyên bố sứ mệnh cá nhân)
Verb + mission statement
  • develop develop a mission statement
    (xây dựng/phát triển một tuyên bố sứ mệnh)
  • create create a mission statement
    (tạo ra một tuyên bố sứ mệnh)
  • articulate articulate a mission statement
    (trình bày/diễn đạt rõ ràng một tuyên bố sứ mệnh)
  • live up to live up to the mission statement
    (sống đúng với/thực hiện theo tuyên bố sứ mệnh)
  • embody embody the mission statement
    (thể hiện/hiện thân cho tuyên bố sứ mệnh)
Mission statement + Verb
  • guides The mission statement guides...
    (Tuyên bố sứ mệnh định hướng...)
  • reflects The mission statement reflects...
    (Tuyên bố sứ mệnh phản ánh...)
  • outlines The mission statement outlines...
    (Tuyên bố sứ mệnh vạch ra/phác thảo...)

Idioms

  • to craft a mission statement

    Soạn thảo/hình thành một tuyên bố sứ mệnh

    "Our team spent weeks to craft a mission statement that truly reflects our values."

    (Nhóm của chúng tôi đã dành nhiều tuần để soạn thảo một tuyên bố sứ mệnh thực sự phản ánh các giá trị của chúng tôi.)

  • to align with the mission statement

    Phù hợp/đồng bộ với tuyên bố sứ mệnh

    "All new projects must align with the company's mission statement."

    (Tất cả các dự án mới phải phù hợp với tuyên bố sứ mệnh của công ty.)

  • to put the mission statement into action

    Biến tuyên bố sứ mệnh thành hành động

    "It's not enough to just write a mission statement; we need to put it into action."

    (Không chỉ dừng lại ở việc viết tuyên bố sứ mệnh; chúng ta cần biến nó thành hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mission statement

noun
Lật mặt

Một bản tóm tắt chính thức về các mục tiêu và giá trị của một công ty, tổ chức hoặc cá nhân.

"The company's mission statement emphasizes customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mission statement".

La bàn định hướng trong kinh doanh và cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và tổ chức, 'mission statement' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là một văn bản trên giấy mà còn là kim chỉ nam giúp định hình bản sắc, mục đích tồn tại, và giá trị cốt lõi của một tổ chức. Một tuyên bố sứ mệnh rõ ràng giúp nhân viên hiểu rõ mục tiêu chung, tạo động lực làm việc và giúp các bên liên quan (khách hàng, nhà đầu tư) nắm bắt được tầm nhìn của công ty. Ngoài ra, khái niệm 'personal mission statement' (tuyên bố sứ mệnh cá nhân) cũng phổ biến, giúp mỗi người tự xác định mục đích sống, giá trị và định hướng cho các quyết định cá nhân.