(Top Banner Ad)
vision statement
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản trị

vision statement

UK: /ˈvɪʒən ˈsteɪtmənt/ • US: /ˈvɪʒən ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố tầm nhìn tầm nhìn chiến lược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A declaration of an organization's objectives, ideally based on economic foresight; a long-term view, sometimes describing what the organization wants to become.

Vietnamese Meaning

Một tuyên bố về các mục tiêu của một tổ chức, lý tưởng nhất là dựa trên tầm nhìn kinh tế; một tầm nhìn dài hạn, đôi khi mô tả những gì tổ chức muốn trở thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's vision statement is to become the leading provider of sustainable energy solutions."

    "Tuyên bố tầm nhìn của công ty là trở thành nhà cung cấp hàng đầu về các giải pháp năng lượng bền vững."

  • "A strong vision statement can motivate employees to work towards a common goal."

    "Một tuyên bố tầm nhìn mạnh mẽ có thể thúc đẩy nhân viên làm việc hướng tới một mục tiêu chung."

  • "The CEO unveiled the new vision statement at the annual company meeting."

    "Tổng giám đốc đã công bố tuyên bố tầm nhìn mới tại cuộc họp thường niên của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision tầm nhìn, viễn kiến
Adjective visionary có tầm nhìn xa, đầy sáng tạo
Verb envision hình dung, mường tượng
Noun statement tuyên bố, phát biểu
Verb state tuyên bố, phát biểu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visio
Old French
vision
English
vision
English
statement

Nguồn gốc của 'Vision'

Từ 'vision' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visio', có nghĩa là 'hành động nhìn'. Nó được sử dụng để chỉ khả năng nhìn thấy, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh, mang ý nghĩa về tầm nhìn xa và khả năng hình dung tương lai.

Nguồn gốc của 'Statement'

Từ 'statement' xuất phát từ động từ 'state', có nghĩa là tuyên bố hoặc trình bày một cách rõ ràng. Vì vậy, 'statement' là một tuyên bố chính thức hoặc một bản trình bày về một sự kiện hoặc quan điểm.

Usage Note

Vision statement thường được sử dụng để truyền cảm hứng và định hướng cho nhân viên, khách hàng và các bên liên quan khác. Nó khác với 'mission statement', trong đó 'mission statement' tập trung vào mục tiêu hiện tại và cách thức đạt được mục tiêu đó, còn 'vision statement' tập trung vào tương lai mà tổ chức mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vision statement
  • clear vision statement
    (tuyên bố tầm nhìn rõ ràng)
  • compelling vision statement
    (tuyên bố tầm nhìn hấp dẫn)
  • inspiring vision statement
    (tuyên bố tầm nhìn truyền cảm hứng)
Verb + vision statement
  • develop a vision statement
    (phát triển một tuyên bố tầm nhìn)
  • articulate a vision statement
    (diễn đạt một tuyên bố tầm nhìn)
  • implement a vision statement
    (thực hiện một tuyên bố tầm nhìn)

Idioms

  • To have a vision statement

    Có một tuyên bố tầm nhìn (thể hiện sự định hướng và mục tiêu rõ ràng)

    "The company has a clear vision statement that guides all of its decisions."

    (Công ty có một tuyên bố tầm nhìn rõ ràng, định hướng cho mọi quyết định của họ.)

  • Living the vision statement

    Sống theo tuyên bố tầm nhìn (hành động và làm việc phù hợp với giá trị và mục tiêu của tầm nhìn)

    "The employees are truly living the vision statement by prioritizing customer satisfaction."

    (Các nhân viên thực sự đang sống theo tuyên bố tầm nhìn bằng cách ưu tiên sự hài lòng của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vision statement

Danh từ
Lật mặt

Một tuyên bố về các mục tiêu của một tổ chức, lý tưởng nhất là dựa trên tầm nhìn kinh tế; một tầm nhìn dài hạn, đôi khi mô tả những gì tổ chức muốn trở thành.

"The company's vision statement is to become the leading provider of sustainable energy solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vision statement".

Tầm quan trọng của Tuyên bố Tầm nhìn trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một 'vision statement' được coi là nền tảng của một tổ chức thành công. Nó giúp định hướng chiến lược, truyền cảm hứng cho nhân viên và thu hút các nhà đầu tư.

Sự khác biệt giữa 'Vision' và 'Mission'

Trong tiếng Anh, 'vision statement' (tuyên bố tầm nhìn) khác với 'mission statement' (tuyên bố sứ mệnh). 'Vision statement' mô tả tương lai mà tổ chức mong muốn đạt được, trong khi 'mission statement' mô tả mục đích hiện tại và cách tổ chức đạt được mục tiêu đó. Hai khái niệm này thường được sử dụng cùng nhau.