(Top Banner Ad)
jewish law
C1
Noun Phrase C1 Tôn giáo, Luật pháp

jewish law

UK: /ˈdʒuːɪʃ lɔː/ • US: /ˈdʒuɪʃ lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

Luật Do Thái Giáo luật Do Thái Hệ thống luật pháp Do Thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of laws and commandments found in the Torah, the Talmud, and other Jewish religious writings that govern the lives of Jews.

Vietnamese Meaning

Hệ thống luật pháp và các điều răn được tìm thấy trong Torah, Talmud và các văn bản tôn giáo Do Thái khác, chi phối cuộc sống của người Do Thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The case was decided under Jewish law."

    "Vụ án đã được quyết định theo luật Do Thái."

  • "Many aspects of Jewish life are governed by Jewish law."

    "Nhiều khía cạnh của cuộc sống Do Thái được chi phối bởi luật Do Thái."

  • "He is an expert in Jewish law."

    "Ông ấy là một chuyên gia về luật Do Thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Jew Người Do Thái
Adjective Jewish Thuộc về người Do Thái, Do Thái giáo
Noun Judaism Do Thái giáo
Noun law Luật, pháp luật
Adjective legal Hợp pháp, thuộc về luật pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
יהודי (Yehudi)
Ancient Greek
Ἰουδαῖος (Ioudaios)
Latin
Iudaeus
Old French
juieu
Middle English
Jew
English
Jewish

Nguồn gốc của 'Jewish Law'

Cụm từ 'Jewish law' là sự kết hợp của hai từ. Từ 'Jewish' (thuộc về người Do Thái) có nguồn gốc từ tiếng Do Thái cổ 'Yehudi' (có nghĩa là 'người Do Thái' hoặc 'thuộc về xứ Judah'). Qua tiếng Hy Lạp cổ ('Ioudaios'), Latin ('Iudaeus') và tiếng Pháp cổ ('juieu'), nó trở thành 'Jew' trong tiếng Anh, sau đó thêm hậu tố '-ish' để tạo thành tính từ 'Jewish'. Từ 'law' (luật) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagu'. Khi kết hợp, 'Jewish law' chỉ hệ thống luật pháp tôn giáo và truyền thống của người Do Thái.

Usage Note

Thuật ngữ 'Jewish law' đề cập đến một hệ thống luật pháp phức tạp và sâu rộng, bao gồm luật tôn giáo, đạo đức và dân sự. Nó dựa trên Kinh Thánh Hebrew (Tanakh), đặc biệt là Torah (Năm cuốn sách của Moses), cũng như các diễn giải và giải thích sau này trong Talmud và các nguồn luật Do Thái khác. Nó khác với luật pháp của các quốc gia nơi người Do Thái sinh sống, mặc dù nó có thể ảnh hưởng đến luật pháp của các quốc gia đó trong một số trường hợp. Jewish law covers a wide range of topics, including dietary laws (kashrut), Sabbath observance, marriage and divorce, business ethics, and criminal law.

Prepositions

under according to in accordance with

'Under Jewish law' chỉ sự tuân thủ và chịu sự chi phối của luật Do Thái. 'According to Jewish law' và 'in accordance with Jewish law' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc và quy định của luật Do Thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Jewish law
  • religious religious Jewish law
    (luật tôn giáo Do Thái)
  • ancient ancient Jewish law
    (luật Do Thái cổ đại)
  • Orthodox Orthodox Jewish law
    (luật Do Thái chính thống)
  • traditional traditional Jewish law
    (luật Do Thái truyền thống)
Verb + Jewish law
  • observe observe Jewish law
    (tuân thủ luật Do Thái)
  • interpret interpret Jewish law
    (giải thích luật Do Thái)
  • study study Jewish law
    (nghiên cứu luật Do Thái)
  • follow follow Jewish law
    (tuân theo luật Do Thái)
Noun + Jewish law
  • principles principles of Jewish law
    (các nguyên tắc của luật Do Thái)
  • aspects aspects of Jewish law
    (các khía cạnh của luật Do Thái)
  • interpretations interpretations of Jewish law
    (các cách giải thích luật Do Thái)

Idioms

  • under Jewish law

    theo luật Do Thái (trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo)

    "Marriage under Jewish law is considered a sacred covenant."

    (Hôn nhân theo luật Do Thái được coi là một giao ước thiêng liêng.)

  • according to Jewish law

    dựa theo/phù hợp với luật Do Thái

    "They prepare kosher food strictly according to Jewish law."

    (Họ chuẩn bị thức ăn kosher nghiêm ngặt dựa theo luật Do Thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jewish law

Noun Phrase
Lật mặt

Hệ thống luật pháp và các điều răn được tìm thấy trong Torah, Talmud và các văn bản tôn giáo Do Thái khác, chi phối cuộc sống của người Do Thái.

"The case was decided under Jewish law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jewish law".

Halakha - Toàn bộ luật Do Thái

Halakha là tập hợp các luật tôn giáo Do Thái, bao gồm các điều răn trong Kinh thánh (Torah) và các luật được phát triển bởi các giáo sĩ qua nhiều thế kỷ. Nó hướng dẫn mọi khía cạnh đời sống của người Do Thái, từ nghi lễ thờ phượng, quy định về thức ăn (kosher), đến đạo đức và các mối quan hệ xã hội.

Torah - Nền tảng của luật Do Thái

Torah (Ngũ kinh Moses) là nền tảng cốt lõi của luật Do Thái, chứa đựng 613 điều răn (mitzvot) mà người Do Thái tin là được Đức Chúa Trời ban cho. Torah không chỉ là một bộ luật mà còn là một câu chuyện lịch sử, một cuốn sách giáo huấn đạo đức và triết lý, đóng vai trò kim chỉ nam cho đức tin và hành vi của tín đồ Do Thái.