(Top Banner Ad)
act of kindness
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Đạo đức

act of kindness

UK: /ækt əv ˈkaɪndnəs/ • US: /ækt əv ˈkaɪndnəs/

Nghĩa tiếng Việt

hành động tử tế việc làm tốt bụng hành vi tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A generous and considerate action towards others.

Vietnamese Meaning

Một hành động hào phóng và chu đáo đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Helping an elderly person cross the street is an act of kindness."

    "Giúp một người lớn tuổi qua đường là một hành động tử tế."

  • "Her act of kindness made a real difference in his life."

    "Hành động tử tế của cô ấy đã tạo ra một sự khác biệt thực sự trong cuộc sống của anh ấy."

  • "Simple acts of kindness can brighten someone's day."

    "Những hành động tử tế đơn giản có thể làm bừng sáng một ngày của ai đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn
Noun action hành động, việc làm
Noun actor / actress diễn viên (nam/nữ)
Adjective active năng động, tích cực
Adjective kind tốt bụng, tử tế
Noun kindness lòng tốt, sự tử tế
Adverb kindly một cách tử tế, vui lòng
Adjective unkind không tốt bụng, nhẫn tâm

Synonyms

Antonyms

act of cruelty (hành động tàn ác)harmful act (hành động gây hại)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actus ('a doing, performance')
Old French
acte
Middle English
act
Proto-Germanic
*kundiz ('family, race')
Old English
gecynde ('natural, innate') + -nes
Middle English
kindenes ('courtesy, noble deeds')

Nguồn gốc của 'Act': Từ sân khấu đến đời thực

Từ 'act' (hành động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'actus', có nghĩa là 'một việc đã làm' hoặc 'sự trình diễn'. Ban đầu, nó gắn liền với sân khấu kịch, chỉ một phần của vở kịch. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ hành động nào được thực hiện trong cuộc sống, nhấn mạnh tính chủ động và có mục đích.

Nguồn gốc của 'Kindness': Đối xử như người nhà

Từ 'kindness' (lòng tốt) có một gốc gác rất ấm áp. Nó xuất phát từ từ 'kin' (họ hàng, người thân). Ban đầu, 'kind' có nghĩa là đối xử với ai đó như thể họ là người trong gia đình của bạn. Vì vậy, một 'act of kindness' về cơ bản là một hành động thể hiện sự quan tâm và chăm sóc như đối với người thân yêu.

Usage Note

Cụm từ 'act of kindness' nhấn mạnh vào một hành động cụ thể, đơn lẻ thể hiện lòng tốt. Nó thường được dùng để miêu tả những hành động có ý nghĩa và tác động tích cực đến người nhận. Khác với 'kindness' (lòng tốt) mang tính chất tổng quát và trừu tượng hơn, 'act of kindness' là sự thể hiện cụ thể của lòng tốt đó. So với 'good deed', 'act of kindness' thường mang sắc thái tình cảm, sự quan tâm và lòng trắc ẩn nhiều hơn.

Prepositions

to towards for

Các giới từ này thường được dùng để chỉ đối tượng nhận hành động tử tế. Ví dụ: 'an act of kindness to a stranger', 'an act of kindness towards the elderly', 'an act of kindness for the homeless'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + act of kindness
  • random act of kindness
    (hành động tử tế ngẫu nhiên)
  • simple act of kindness
    (hành động tử tế đơn giản)
  • small act of kindness
    (hành động tử tế nhỏ bé)
  • genuine act of kindness
    (hành động tử tế chân thành)
  • spontaneous act of kindness
    (hành động tử tế tự phát)
Verb + act of kindness
  • perform an act of kindness
    (thực hiện một hành động tử tế)
  • do an act of kindness
    (làm một điều tử tế)
  • show an act of kindness
    (thể hiện một cử chỉ tử tế)
  • appreciate an act of kindness
    (trân trọng một hành động tử tế)
  • reciprocate an act of kindness
    (đáp lại một hành động tử tế)

Idioms

  • a random act of kindness

    Một hành động tử tế tự phát, không có kế hoạch trước, thường dành cho một người lạ mà không mong đợi sự đền đáp.

    "Paying for the coffee of the person behind you in line is a popular random act of kindness."

    (Trả tiền cà phê cho người đứng sau bạn trong hàng là một hành động tử tế ngẫu nhiên phổ biến.)

  • no act of kindness, no matter how small, is ever wasted

    Một câu ngạn ngữ có nghĩa là mọi hành động tử tế, dù nhỏ đến đâu, cũng đều có giá trị và tác động tích cực.

    "She always smiled at strangers, believing that no act of kindness, no matter how small, is ever wasted."

    (Cô ấy luôn mỉm cười với người lạ, tin rằng không có hành động tử tế nào, dù nhỏ đến đâu, là lãng phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act of kindness

Danh từ
Lật mặt

Một hành động hào phóng và chu đáo đối với người khác.

"Helping an elderly person cross the street is an act of kindness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been performing acts of kindness throughout the village, helping those in need before the charity organization arrived.
Cô ấy đã thực hiện những hành động tử tế khắp ngôi làng, giúp đỡ những người khó khăn trước khi tổ chức từ thiện đến.
Phủ định
He hadn't been showing an act of kindness; he had just been trying to impress his boss before the promotion.
Anh ấy đã không thực sự thể hiện một hành động tử tế; anh ấy chỉ đang cố gắng gây ấn tượng với sếp trước khi được thăng chức.
Nghi vấn
Had they been showing kindness consistently, or was it just a temporary act of kindness after the incident?
Họ đã luôn thể hiện sự tử tế một cách nhất quán, hay đó chỉ là một hành động tử tế nhất thời sau sự cố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act of kindness".

Phong trào 'Random Acts of Kindness' (RAK)

Đây là một phong trào xã hội phổ biến ở các nước phương Tây, khuyến khích mọi người thực hiện những hành động tử tế bất ngờ cho người khác, đặc biệt là người lạ. Mục tiêu là lan tỏa sự tích cực và kết nối cộng đồng thông qua những cử chỉ nhỏ, như khen một người lạ, tặng một bữa ăn, hoặc để lại một lời nhắn động viên.

Văn hóa 'Paying It Forward' (Đáp đền tiếp nối)

Đây là một khái niệm xã hội quan trọng. Khi nhận được một hành động tử tế, thay vì trả ơn trực tiếp cho người đã giúp mình, bạn sẽ 'đáp đền tiếp nối' bằng cách làm một điều tốt tương tự cho ba người khác. Ý tưởng này tạo ra một chuỗi những hành động tốt đẹp, lan tỏa lòng tốt theo cấp số nhân trong xã hội.