(Top Banner Ad)
whisking
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Ẩm thực

whisking

UK: /ˈwɪskɪŋ/ • US: /ˈwɪskɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đánh đang khuấy việc đánh việc khuấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of whisk: Beating or stirring (a substance, especially food) with a light, rapid movement.

Vietnamese Meaning

Thì hiện tại tiếp diễn của động từ 'whisk': Đánh hoặc khuấy (một chất, đặc biệt là thực phẩm) với một chuyển động nhẹ, nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was whisking the eggs vigorously."

    "Cô ấy đang đánh trứng rất mạnh."

  • "While whisking constantly, slowly pour in the melted butter."

    "Trong khi khuấy liên tục, từ từ đổ bơ đã đun chảy vào."

  • "He enjoys whisking up a meal for his family."

    "Anh ấy thích nhanh chóng chuẩn bị một bữa ăn cho gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whisk đánh tan, đánh bông (trứng, kem); đưa đi nhanh chóng
Noun whisk cây đánh trứng, cây đánh kem; sự di chuyển nhanh
Noun (Gerund) whisking hành động đánh tan/đánh bông; sự di chuyển nhanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weis-
Proto-Germanic
*wiskaz
Old Norse
visk
Middle English
wisk
English
whisk

Nguồn gốc của 'whisk'

Từ 'whisk' có nguồn gốc từ tiếng Scandinavia cổ, 'visk', ban đầu có nghĩa là 'một bó, một chổi nhỏ' hoặc 'một cây chổi cỏ khô'. Từ này liên quan đến hành động quét nhẹ hoặc di chuyển nhanh. Khi du nhập vào tiếng Anh Trung cổ (Middle English), nó phát triển thành 'wisk' với ý nghĩa 'đánh nhẹ, di chuyển nhanh' và sau này mở rộng sang nghĩa 'đánh' trong nấu ăn bằng dụng cụ đặc biệt.

Usage Note

Chỉ hành động đang diễn ra của việc đánh hoặc khuấy bằng phới lồng hoặc dụng cụ tương tự. Thường dùng trong nấu ăn để trộn các nguyên liệu hoặc tạo bọt khí.

Prepositions

with

Khi dùng 'with', nó chỉ ra dụng cụ được sử dụng để whisk. Ví dụ: 'Whisking the cream with a wire whisk.' (Đánh kem bằng phới lồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + whisking
  • rapidly rapidly whisking
    (đánh nhanh chóng)
  • gently gently whisking
    (đánh nhẹ nhàng)
  • continuously continuously whisking
    (đánh liên tục)
Verb + whisking
  • start start whisking
    (bắt đầu đánh)
  • keep keep whisking
    (tiếp tục đánh)
  • finish finish whisking
    (hoàn thành việc đánh)
Noun (object of whisking)
  • egg egg whisking
    (đánh trứng)
  • cream cream whisking
    (đánh kem)
  • sauce sauce whisking
    (đánh nước sốt)

Idioms

  • whisk someone/something away/off

    đưa ai/cái gì đi rất nhanh chóng và bất ngờ

    "She was whisked away to the hospital in an ambulance."

    (Cô ấy được xe cứu thương đưa đến bệnh viện rất nhanh chóng.)

  • whisk up something

    chuẩn bị hoặc nấu một món ăn gì đó rất nhanh

    "He can always whisk up a delicious meal in minutes."

    (Anh ấy luôn có thể chuẩn bị một bữa ăn ngon chỉ trong vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whisking

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Thì hiện tại tiếp diễn của động từ 'whisk': Đánh hoặc khuấy (một chất, đặc biệt là thực phẩm) với một chuyển động nhẹ, nhanh.

"She was whisking the eggs vigorously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whisking".

Nghệ thuật 'whisking' trong ẩm thực phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là làm bánh và nấu ăn, kỹ thuật 'whisking' (đánh trứng/kem) là vô cùng quan trọng. Nó giúp tạo ra những kết cấu nhẹ, xốp, như trong meringue, soufflé, hay làm kem tươi bông mịn. Việc đánh trứng còn giúp tạo ra các loại nước sốt nhũ hóa (emulsion) như mayonnaise hoặc hollandaise, mang lại hương vị và độ sánh mịn đặc trưng, không thể thiếu trong nhiều món ăn cổ điển.

Cây đánh trứng (Whisk) – Dụng cụ đa năng

Cây đánh trứng (whisk) là một dụng cụ nhà bếp thiết yếu, với nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau phục vụ các mục đích cụ thể. Ví dụ, whisk hình bóng đèn (balloon whisk) được dùng để đánh bông khí vào hỗn hợp lỏng, tạo độ phồng; trong khi whisk phẳng (flat whisk) lại lý tưởng để trộn đều hỗn hợp đặc hoặc khuấy trong chảo. Sự phát triển của các loại whisk đã góp phần đáng kể vào sự đa dạng và tinh tế của các kỹ thuật nấu ăn hiện đại.