whisking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of whisk: Beating or stirring (a substance, especially food) with a light, rapid movement.
Vietnamese Meaning
Thì hiện tại tiếp diễn của động từ 'whisk': Đánh hoặc khuấy (một chất, đặc biệt là thực phẩm) với một chuyển động nhẹ, nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was whisking the eggs vigorously."
"Cô ấy đang đánh trứng rất mạnh."
-
"While whisking constantly, slowly pour in the melted butter."
"Trong khi khuấy liên tục, từ từ đổ bơ đã đun chảy vào."
-
"He enjoys whisking up a meal for his family."
"Anh ấy thích nhanh chóng chuẩn bị một bữa ăn cho gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động đang diễn ra của việc đánh hoặc khuấy bằng phới lồng hoặc dụng cụ tương tự. Thường dùng trong nấu ăn để trộn các nguyên liệu hoặc tạo bọt khí.
Prepositions
Khi dùng 'with', nó chỉ ra dụng cụ được sử dụng để whisk. Ví dụ: 'Whisking the cream with a wire whisk.' (Đánh kem bằng phới lồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly whisking (đánh nhanh chóng)
-
gently gently whisking (đánh nhẹ nhàng)
-
continuously continuously whisking (đánh liên tục)
-
start start whisking (bắt đầu đánh)
-
keep keep whisking (tiếp tục đánh)
-
finish finish whisking (hoàn thành việc đánh)
-
egg egg whisking (đánh trứng)
-
cream cream whisking (đánh kem)
-
sauce sauce whisking (đánh nước sốt)
Idioms
-
whisk someone/something away/off
đưa ai/cái gì đi rất nhanh chóng và bất ngờ
"She was whisked away to the hospital in an ambulance."
(Cô ấy được xe cứu thương đưa đến bệnh viện rất nhanh chóng.)
-
whisk up something
chuẩn bị hoặc nấu một món ăn gì đó rất nhanh
"He can always whisk up a delicious meal in minutes."
(Anh ấy luôn có thể chuẩn bị một bữa ăn ngon chỉ trong vài phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whisking
Động từ (dạng V-ing)Thì hiện tại tiếp diễn của động từ 'whisk': Đánh hoặc khuấy (một chất, đặc biệt là thực phẩm) với một chuyển động nhẹ, nhanh.
"She was whisking the eggs vigorously."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whisking".
