(Top Banner Ad)
mnemonic devices
B2
noun B2 Giáo dục, Tâm lý học

mnemonic devices

UK: /nɪˈmɒn.ɪk dɪˈvaɪsɪz/ • US: /nɪˈmɑː.nɪk dɪˈvaɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật ghi nhớ phương pháp hỗ trợ trí nhớ mẹo ghi nhớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Techniques a person can use to help them improve their ability to remember something.

Vietnamese Meaning

Các kỹ thuật mà một người có thể sử dụng để giúp họ cải thiện khả năng ghi nhớ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using the acronym 'ROY G. BIV' is a common mnemonic device for remembering the colors of the rainbow."

    "Sử dụng từ viết tắt 'ROY G. BIV' là một mnemonic device phổ biến để ghi nhớ các màu của cầu vồng."

  • "Students often use mnemonic devices to memorize historical dates."

    "Học sinh thường sử dụng mnemonic devices để ghi nhớ các ngày tháng lịch sử."

  • "Creating a song is a creative way to develop a mnemonic device."

    "Tạo một bài hát là một cách sáng tạo để phát triển một mnemonic device."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mnemonics nghệ thuật/khoa học/kỹ thuật ghi nhớ; các phương pháp hỗ trợ trí nhớ
Adjective mnemonic thuộc về trí nhớ; giúp ghi nhớ
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μνημονικός (mnēmonikos)
English
mnemonic
Latin
dīvidere
Old French
deviser
English
device
English
mnemonic devices

Nguồn gốc từ nữ thần Trí nhớ

Trong thần thoại Hy Lạp, Mnemosyne là nữ thần Trí nhớ, mẹ của chín nàng Thơ (Muses), những vị thần của nghệ thuật và khoa học. Từ 'mnemonic' (ghi nhớ) bắt nguồn từ tên của bà, phản ánh vai trò quan trọng của trí nhớ trong văn hóa và giáo dục cổ đại. Các 'mnemonic devices' (thiết bị ghi nhớ) là những công cụ giúp chúng ta sắp xếp và lưu trữ thông tin hiệu quả hơn, đúng như ý nghĩa gốc của từ.

Usage Note

Các mnemonic devices giúp mã hóa thông tin theo cách dễ nhớ hơn. Chúng có thể bao gồm việc sử dụng các từ viết tắt, vần điệu, hình ảnh, hoặc tổ chức thông tin theo một trật tự cụ thể. So với việc học thuộc lòng (rote learning) một cách máy móc, mnemonic devices thường hiệu quả hơn vì chúng khai thác khả năng tự nhiên của não bộ trong việc nhận diện và ghi nhớ các mẫu (patterns).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mnemonic devices
  • effective effective mnemonic devices
    (các thiết bị ghi nhớ hiệu quả)
  • simple simple mnemonic devices
    (các thiết bị ghi nhớ đơn giản)
  • visual visual mnemonic devices
    (các thiết bị ghi nhớ trực quan)
  • verbal verbal mnemonic devices
    (các thiết bị ghi nhớ bằng lời)
  • helpful helpful mnemonic devices
    (các thiết bị ghi nhớ hữu ích)
Verb + mnemonic devices
  • use use mnemonic devices
    (sử dụng các thiết bị ghi nhớ)
  • create create mnemonic devices
    (tạo ra các thiết bị ghi nhớ)
  • employ employ mnemonic devices
    (áp dụng các thiết bị ghi nhớ)
  • rely on rely on mnemonic devices
    (dựa vào các thiết bị ghi nhớ)

Idioms

  • Using mnemonic devices for studying

    Sử dụng các thiết bị ghi nhớ để học tập

    "Many students find that using mnemonic devices for studying helps them retain information longer."

    (Nhiều sinh viên thấy rằng việc sử dụng các thiết bị ghi nhớ để học tập giúp họ ghi nhớ thông tin lâu hơn.)

  • To create effective mnemonic devices

    Tạo ra các thiết bị ghi nhớ hiệu quả

    "Learning how to create effective mnemonic devices is a valuable skill for any student."

    (Học cách tạo ra các thiết bị ghi nhớ hiệu quả là một kỹ năng quý giá cho bất kỳ học sinh nào.)

  • A reliance on mnemonic devices

    Việc phụ thuộc/dựa vào các thiết bị ghi nhớ

    "His strong reliance on mnemonic devices allowed him to recall complex historical dates with ease."

    (Việc anh ấy rất dựa vào các thiết bị ghi nhớ đã giúp anh ấy dễ dàng nhớ lại các mốc lịch sử phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mnemonic devices

noun
Lật mặt

Các kỹ thuật mà một người có thể sử dụng để giúp họ cải thiện khả năng ghi nhớ điều gì đó.

"Using the acronym 'ROY G. BIV' is a common mnemonic device for remembering the colors of the rainbow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mnemonic devices".

Phương pháp Loci của Hy Lạp cổ đại

Phương pháp loci (còn gọi là 'cung điện ký ức') là một thiết bị ghi nhớ cổ xưa, được cho là do nhà thơ Hy Lạp Simonides of Ceos phát minh. Người dùng hình dung một không gian quen thuộc (như ngôi nhà của mình) và đặt các thông tin cần nhớ vào những vị trí cụ thể trong đó. Khi cần nhớ lại, họ chỉ cần 'đi bộ' qua không gian đó trong tâm trí để 'nhặt' thông tin. Đây là một ví dụ mạnh mẽ về cách con người đã sử dụng trí tưởng tượng để tăng cường trí nhớ từ hàng ngàn năm trước.

Công cụ học tập phổ biến

Các thiết bị ghi nhớ là công cụ học tập phổ biến và có giá trị trên toàn thế giới, đặc biệt trong giáo dục. Chúng giúp học sinh, sinh viên ghi nhớ các danh sách, quy trình, công thức hoặc dữ kiện phức tạp một cách dễ dàng hơn. Ví dụ điển hình bao gồm các từ viết tắt (như ROY G BIV để nhớ màu cầu vồng: Red, Orange, Yellow, Green, Blue, Indigo, Violet) hoặc các câu thơ ghi nhớ (như 'Never Eat Soggy Waffles' để nhớ các hướng chính trên la bàn: North, East, South, West).