chunking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process by which individual pieces of an information set are broken down and then grouped together in a meaningful whole.
Vietnamese Meaning
Một quá trình mà các phần thông tin riêng lẻ được chia nhỏ và sau đó được nhóm lại với nhau thành một tổng thể có ý nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Chunking is a useful strategy for memorizing large amounts of information."
"Chunking là một chiến lược hữu ích để ghi nhớ một lượng lớn thông tin."
-
"By using chunking, I was able to remember my credit card number more easily."
"Bằng cách sử dụng chunking, tôi đã có thể nhớ số thẻ tín dụng của mình dễ dàng hơn."
-
"The teacher used chunking to help the students understand the complex topic."
"Giáo viên đã sử dụng chunking để giúp học sinh hiểu chủ đề phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chunking là một kỹ thuật nhận thức được sử dụng để cải thiện trí nhớ ngắn hạn. Nó hoạt động bằng cách tổ chức thông tin thành các đơn vị hoặc 'chunk' dễ quản lý hơn. Ví dụ, thay vì cố gắng nhớ một chuỗi 10 chữ số ngẫu nhiên, bạn có thể chia nó thành ba 'chunk' nhỏ hơn như số điện thoại. Nó nhấn mạnh việc đơn giản hóa các cấu trúc phức tạp bằng cách chia nhỏ thành các phần dễ tiêu hóa hơn, giúp việc học và ghi nhớ hiệu quả hơn.
Prepositions
* **in:** chunking in cognitive psychology. (chunking trong tâm lý học nhận thức).
* **into:** chunking data into manageable units. (chunking dữ liệu thành các đơn vị có thể quản lý được).
* **for:** chunking for better memory retention. (chunking để ghi nhớ tốt hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lexical lexical chunking (Phân đoạn từ vựng (nhóm các từ thường đi cùng nhau))
-
effective effective chunking (Việc phân chia thông tin hiệu quả)
-
use use chunking (Sử dụng kỹ thuật phân đoạn)
-
facilitate facilitate chunking (Tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhóm thông tin)
Idioms
-
Chunking down
Chia nhỏ một vấn đề hoặc mục tiêu lớn thành các bước cụ thể, chi tiết hơn.
"To solve this complex project, we need to start chunking down the tasks."
(Để giải quyết dự án phức tạp này, chúng ta cần bắt đầu chia nhỏ các nhiệm vụ ra.)
-
Chunking up
Nhìn nhận vấn đề ở mức độ tổng quát hơn để tìm ra mục đích hoặc ý nghĩa chung.
"If you are stuck in details, try chunking up to see the big picture."
(Nếu bạn đang bị sa lầy vào chi tiết, hãy thử nhìn rộng ra để thấy được bức tranh tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chunking
NounMột quá trình mà các phần thông tin riêng lẻ được chia nhỏ và sau đó được nhóm lại với nhau thành một tổng thể có ý nghĩa.
"Chunking is a useful strategy for memorizing large amounts of information."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If students practice chunking information regularly, they will improve their memory and recall. |
Nếu học sinh luyện tập chia nhỏ thông tin thường xuyên, họ sẽ cải thiện trí nhớ và khả năng hồi tưởng. |
| Phủ định | If you don't use chunking techniques, you will not be able to remember large amounts of information as effectively. |
Nếu bạn không sử dụng kỹ thuật chia nhỏ, bạn sẽ không thể nhớ một lượng lớn thông tin một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will students understand the lesson better if they use chunking? |
Liệu học sinh có hiểu bài học tốt hơn nếu họ sử dụng phương pháp chia nhỏ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chunking".
